Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thụ tinh, mang thai và sinh con

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em mô tả đúng thứ tự các giai đoạn từ thụ tinh đến khi sinh con, giải thích được vai trò của nhau thai trong việc nuôi dưỡng thai nhi, và nêu được vì sao rượu, thuốc lá gây hại cho thai nhi trong thai kì.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết trứng rụng vào khoảng giữa chu kì và có thể gặp tinh trùng ở ống dẫn trứng (same-grade bridge). Bài này theo dõi tiếp điều gì xảy ra nếu cuộc gặp gỡ đó thực sự dẫn tới thụ tinh.

Khởi động

Một thai kì thường được tính là kéo dài khoảng chín tháng mười ngày. Chín tháng mười ngày đó, thai nhi lấy dinh dưỡng và oxy từ đâu, trong khi không hề ăn uống hay thở bằng phổi như một em bé đã chào đời?

Kiến thức trọng tâm

Thụ tinh là sự kết hợp giữa một tinh trùng và một trứng, xảy ra ở ống dẫn trứng. Trong hàng triệu tinh trùng được phóng vào, thường chỉ một tinh trùng duy nhất xâm nhập được vào trứng; ngay khi đó, màng trứng thay đổi để ngăn các tinh trùng khác xâm nhập thêm. Nhân của tinh trùng và nhân của trứng hoà vào nhau, tạo thành hợp tử — tế bào đầu tiên của một cơ thể mới, mang bộ nhiễm sắc thể gồm một nửa từ bố, một nửa từ mẹ.
Hợp tử vừa hình thành liên tục phân chia thành nhiều tế bào trong lúc di chuyển từ ống dẫn trứng về tử cung, một hành trình kéo dài khoảng một tuần. Tới tử cung, khối tế bào này bám vào lớp niêm mạc đã được chuẩn bị sẵn — gọi là làm tổ. Từ thời điểm làm tổ, khối tế bào phát triển thành phôi rồi thành thai nhi, hình thành dần các cơ quan trong những tuần đầu và tiếp tục lớn lên trong khoảng chín tháng mười ngày. Thai nhi không tự ăn uống hay thở bằng phổi; nó nhận oxy và chất dinh dưỡng từ máu của mẹ qua nhau thai — một cơ quan hình thành riêng cho thai kì, gắn với thai nhi qua dây rốn — đồng thời thải khí carbon dioxide và chất thải theo đường ngược lại. Khi thai đã phát triển đủ, tử cung co bóp mạnh và đều đặn, đẩy thai nhi ra ngoài qua âm đạo — quá trình này gọi là sinh con.
Sơ đồ năm giai đoạn từ thụ tinh tới khi sinh con.1Thụ tinhTinh trùng và trứngkết hợp ở ống dẫntrứng, tạo thành hợptử mang bộ nhiễm sắcthể từ cả bố và mẹ.2Phân chia và dichuyểnHợp tử phân chianhiều lần trong lúcdi chuyển về tử cung,khoảng một tuần.3Làm tổKhối tế bào bám vàoniêm mạc tử cung, bắtđầu phát triển thànhphôi.4Phát triển quanhau thaiThai nhi nhận oxy vàdinh dưỡng từ mẹ quanhau thai và dây rốn,khoảng chín thángmười ngày.5Sinh conTử cung co bóp đẩythai nhi đủ tháng rangoài qua âm đạo.
Mỗi giai đoạn phụ thuộc vào giai đoạn trước: không làm tổ đúng chỗ thì nhau thai không hình thành được, thai không thể phát triển.
Vì mọi chất trong máu mẹ đều có thể qua nhau thai tới thai nhi, những gì người mẹ đưa vào cơ thể trong thai kì ảnh hưởng trực tiếp tới sự phát triển của thai. Rượu qua nhau thai vào máu thai nhi, cản trở sự phát triển của hệ thần kinh đang hình thành, có thể gây ra các dị tật và chậm phát triển trí tuệ ở trẻ sau khi sinh. Thuốc lá chứa nicotine, làm co mạch máu, giảm lượng oxy tới thai nhi qua nhau thai — thai nhi vì vậy thiếu oxy trong suốt thai kì, có thể sinh nhẹ cân hoặc chậm phát triển. Chăm sóc thai kì đúng cách còn bao gồm khám thai định kì để theo dõi sự phát triển của thai, và bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cần thiết.
Sơ đồ phân loại các việc nên làm và cần tránh trong thai kì để bảo vệ sự phát triển của thai nhi.Nên làm khimang thaikhám thai địnhăn uống đủ chấtdinh dưỡngnghỉ ngơi hợphỏi ý kiến bácsĩ trước khidùng thuốcCần tránh khimang thaiuống rượu biahút thuốc láhoặc hít khóithuốctự ý dùng thuốckhông theo chỉđịnh
Vì mọi chất mẹ đưa vào cơ thể đều có thể qua nhau thai tới thai nhi, việc chăm sóc thai kì thực chất là chăm sóc cho cả hai.
Ví dụ
Giải thích vì sao thai nhi cần nhau thai
  1. 1

    Vì sao thai nhi trong tử cung không tự ăn uống hay thở bằng phổi mà vẫn phát triển bình thường suốt chín tháng?

  2. 2

    Thai nhi nhận oxy và chất dinh dưỡng trực tiếp từ máu của mẹ, không qua đường ăn uống hay hô hấp bằng phổi như sau khi chào đời.

  3. 3

    Nhau thai là cơ quan hình thành riêng cho thai kì, kết nối hệ tuần hoàn của mẹ và của thai nhi qua dây rốn, cho phép trao đổi oxy, dinh dưỡng và chất thải.

  4. 4

    Nếu không có nhau thai làm trung gian, thai nhi không có cách nào nhận được oxy và dinh dưỡng, vì phổi và hệ tiêu hoá của thai nhi chưa hoạt động được với môi trường bên ngoài.

  5. 5

    Vậy thai nhi phát triển được là nhờ nhau thai đảm nhận việc trao đổi chất thay cho phổi và hệ tiêu hoá, cho tới khi thai nhi chào đời và tự hô hấp, ăn uống được.

Ví dụ
Phân tích một tình huống mang thai có hút thuốc lá (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một người mẹ mang thai vẫn hút thuốc lá đều đặn trong suốt thai kì. Hãy giải thích cơ chế thuốc lá ảnh hưởng tới thai nhi, và dự đoán hệ quả có thể xảy ra.

  2. 2

    Thuốc lá chứa nicotine, một chất có khả năng làm co mạch máu.

  3. 3

    Mạch máu bị co làm giảm lưu lượng máu qua nhau thai, mà nhau thai là nơi duy nhất thai nhi nhận oxy — nên lượng oxy tới thai nhi cũng giảm theo.

  4. 4

    Thai nhi thiếu oxy kéo dài trong suốt thai kì có thể ảnh hưởng tới tốc độ phát triển, dẫn tới nguy cơ sinh nhẹ cân hoặc chậm phát triển.

  5. 5

    Vậy hút thuốc lá khi mang thai gây hại cho thai nhi qua cơ chế: nicotine co mạch máu, giảm oxy qua nhau thai, thai nhi thiếu oxy kéo dài — không phải một tác động ngẫu nhiên không rõ nguyên nhân.

Sai lầm thường gặp

Một nhầm lẫn thường gặp là nghĩ nhau thai "lọc sạch" mọi chất trước khi chuyển tới thai nhi, nên mẹ dùng rượu bia hay thuốc lá không sao vì đã được lọc. Thực ra nhau thai chỉ là nơi trao đổi chất qua lại, không có khả năng lọc bỏ rượu hay nicotine — những chất này qua nhau thai gần như nguyên vẹn và ảnh hưởng trực tiếp tới thai nhi.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Thụ tinh xảy ra ở ống dẫn trứng, hợp tử di chuyển về tử cung để làm tổ, phát triển thành thai nhi nhờ nhau thai trong khoảng chín tháng mười ngày, rồi được sinh ra qua các cơn co tử cung. Mọi chất mẹ đưa vào cơ thể — kể cả rượu, thuốc lá — đều có thể qua nhau thai tới thai nhi.

Chương tiếp theo chuyển từ quá trình sinh học sang một khía cạnh khác của sức khoẻ sinh sản: những bệnh có thể lây qua đường tình dục, và cách phòng tránh chúng.