Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dựng đúng câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn (am/is/are/was/were + V3), giải thích được vì sao một tình huống nên dùng câu bị động thay vì câu chủ động, và quyết định đúng khi nào giữ hay bỏ tác nhân (by-agent).

Kiến thức nền cần có

Em đã học thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, cùng cách chia động từ to be và động từ ở quá khứ phân từ (past participle, cột thứ ba trong bảng động từ bất quy tắc) từ những lớp dưới. Bài này ghép chúng vào một cấu trúc mới: câu bị động.

Câu hỏi khởi động

Quang đọc được hai câu trên một tấm biển ở khu công viên: 'Workers collect the rubbish here every morning.' và 'This bin was emptied this morning.' Cậu để ý câu thứ hai không hề nói AI đã đổ rác — chỉ nói việc đó đã được làm. Vì sao người viết biển báo không cần nêu rõ ai làm việc đó? Đây chính là lý do câu bị động tồn tại: khi hành động hoặc kết quả quan trọng hơn người thực hiện, tiếng Anh chuyển trọng tâm câu sang chính hành động đó.

Hình thức và cách dùng câu bị động

Công thức chung: S + am/is/are (hiện tại) hoặc was/were (quá khứ) + V3 (quá khứ phân từ) + (by + tác nhân, nếu cần). Ở thì hiện tại đơn: 'Workers collect the rubbish every morning' (chủ động) chuyển thành 'The rubbish is collected every morning' (bị động) — tân ngữ rubbish của câu chủ động trở thành chủ ngữ mới, động từ collect chia thành is collected. Ở thì quá khứ đơn: 'Chemical waste polluted the river last year' chuyển thành 'The river was polluted by chemical waste last year' — was vì river là số ít, polluted là quá khứ phân từ của pollute (động từ có quy tắc, thêm -ed).
Em dùng câu bị động khi: (1) không biết ai làm hành động đó (someone stole the recycling bins → the recycling bins were stolen); (2) người làm hành động không quan trọng bằng chính hành động hoặc kết quả (the bottles are recycled at the factory — ai tái chế không quan trọng bằng việc chai được tái chế); (3) người làm hành động đã quá rõ ràng, ai cũng biết, không cần nhắc lại (the new law was passed last month — ai thông qua luật là điều hiển nhiên, không cần nói lại 'by the government' trong một bản tin ngắn).

Quá khứ phân từ bất quy tắc thường gặp trong chủ đề môi trường

Nhiều động từ hay dùng khi nói về môi trường là động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ không thêm -ed: build → built (a shelter was built for the injured birds), cut → cut (the old tree was cut down last year — cut giữ nguyên ở cả ba cột), throw → thrown (rubbish was thrown into the lake), find → found (a rare species was found in the forest). Trước khi viết câu bị động, em nên tự kiểm tra động từ đó có quy tắc hay không: nếu có quy tắc, thêm -ed; nếu bất quy tắc, phải nhớ đúng cột thứ ba, không được thêm -ed một cách máy móc.

Câu bị động cũng là dạng câu phổ biến trong văn phong khoa học và tin tức — hai loại văn bản em thường gặp trong đề đọc hiểu về môi trường. Một bản tin khoa học thường viết 'Samples were collected from ten different locations' thay vì 'The research team collected samples...', vì trọng tâm của bản tin là DỮ LIỆU, không phải ai đi thu thập dữ liệu đó.

Sơ đồ bốn bước chuyển một câu chủ động sang câu bị động thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.1Xác định tân ngữcủa câu chủ độngTân ngữ của câu chủđộng sẽ trở thành chủngữ mới của câu bịđộng.2Đưa tân ngữ lênđầu câuChủ ngữ cũ (tác nhân)tạm thời bị đẩy xuốngcuối câu hoặc bỏ hẳn.3Chia am/is/arehoặc was/wereChia theo chủ ngữmới: số ít dùngis/was, số nhiều dùngare/were.4Thêm V3 và quyếtđịnh by-agentThêm quá khứ phân từ;chỉ giữ by + tác nhânnếu thông tin đó thựcsự cần thiết.
Bước cuối là bước học sinh hay bỏ qua: không phải câu bị động nào cũng cần giữ lại by + tác nhân.
Ví dụ
Chuyển câu chủ động sang bị động thì hiện tại đơn
  1. 1

    Rewrite in the passive voice: 'Workers recycle these glass bottles every week.' Bẫy ở đây là học sinh hay quên đổi động từ chính recycle thành quá khứ phân từ recycled, chỉ đổi mỗi vị trí chủ ngữ.

  2. 2

    Tân ngữ these glass bottles trở thành chủ ngữ mới, là danh từ số nhiều nên động từ to be chia là are; động từ recycle (có quy tắc) chuyển thành quá khứ phân từ recycled.

  3. 3

    Với bốn cách viết: (a) These glass bottles are recycled every week; (b) These glass bottles recycled every week; (c) These glass bottles is recycled every week; (d) These glass bottles are recycle every week — loại (b) vì thiếu hẳn động từ to be, không phải câu bị động; loại (c) vì is sai, chủ ngữ số nhiều phải dùng are; loại (d) vì recycle chưa chuyển sang quá khứ phân từ recycled.

  4. 4

    These glass bottles are recycled every week.

  5. 5

    Chủ ngữ mới số nhiều luôn đi với are (hiện tại) hoặc were (quá khứ). Biến thể: nếu chủ ngữ mới là số ít, 'This glass bottle is recycled every week.'

Ví dụ
Chuyển câu chủ động sang bị động thì quá khứ đơn, quyết định giữ by-agent
  1. 1

    Rewrite in the passive voice, deciding whether to keep the agent: 'A chemical spill polluted the river near the village last year.' Bẫy ở đây là bỏ luôn tác nhân dù thông tin 'chemical spill' khá quan trọng để hiểu nguyên nhân.

  2. 2

    Tân ngữ the river trở thành chủ ngữ mới, số ít nên to be chia was; polluted là quá khứ phân từ của pollute. Vì tác nhân (a chemical spill) là thông tin quan trọng, giải thích NGUYÊN NHÂN gây ô nhiễm, nên cần giữ lại bằng by.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) The river near the village was polluted by a chemical spill last year; (b) The river near the village was polluted last year; (c) The river near the village polluted by a chemical spill last year; (d) The river near the village were polluted by a chemical spill last year — loại (b) vì bỏ mất thông tin nguyên nhân quan trọng; loại (c) vì thiếu động từ to be, không phải câu bị động; loại (d) vì were sai, river là số ít.
  4. 4

    The river near the village was polluted by a chemical spill last year.

  5. 5

    Giữ by + tác nhân khi tác nhân là thông tin mới, quan trọng, hoặc gây ngạc nhiên; bỏ đi khi tác nhân không rõ, hiển nhiên, hoặc không quan trọng bằng hành động.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: quên đổi động từ chính sang quá khứ phân từ (V3) khi chuyển sang bị động, chỉ thêm to be mà giữ nguyên động từ nguyên mẫu. Bẫy thứ hai: chia sai to be theo số ít/số nhiều của chủ ngữ MỚI (tân ngữ cũ), không phải theo chủ ngữ của câu chủ động ban đầu.

Tóm tắt

Câu bị động dùng am/is/are (hiện tại) hoặc was/were (quá khứ) + quá khứ phân từ, để chuyển trọng tâm câu từ người thực hiện sang hành động hoặc đối tượng bị tác động. Chỉ giữ by + tác nhân khi thông tin đó thực sự quan trọng hoặc gây bất ngờ; bỏ đi khi tác nhân không rõ, hiển nhiên, hoặc không quan trọng.

Bài tiếp theo, em học sâu hơn về cách quyết định khi nào giữ hay bỏ tác nhân, và cách chuyển những câu bị động phức tạp hơn có hai tân ngữ.