Câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dựng đúng câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn (am/is/are/was/were + V3), giải thích được vì sao một tình huống nên dùng câu bị động thay vì câu chủ động, và quyết định đúng khi nào giữ hay bỏ tác nhân (by-agent).
Kiến thức nền cần có
Em đã học thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, cùng cách chia động từ to be và động từ ở quá khứ phân từ (past participle, cột thứ ba trong bảng động từ bất quy tắc) từ những lớp dưới. Bài này ghép chúng vào một cấu trúc mới: câu bị động.
Câu hỏi khởi động
Hình thức và cách dùng câu bị động
Quá khứ phân từ bất quy tắc thường gặp trong chủ đề môi trường
Câu bị động cũng là dạng câu phổ biến trong văn phong khoa học và tin tức — hai loại văn bản em thường gặp trong đề đọc hiểu về môi trường. Một bản tin khoa học thường viết 'Samples were collected from ten different locations' thay vì 'The research team collected samples...', vì trọng tâm của bản tin là DỮ LIỆU, không phải ai đi thu thập dữ liệu đó.
- 1
Rewrite in the passive voice: 'Workers recycle these glass bottles every week.' Bẫy ở đây là học sinh hay quên đổi động từ chính recycle thành quá khứ phân từ recycled, chỉ đổi mỗi vị trí chủ ngữ.
- 2
Tân ngữ these glass bottles trở thành chủ ngữ mới, là danh từ số nhiều nên động từ to be chia là are; động từ recycle (có quy tắc) chuyển thành quá khứ phân từ recycled.
- 3
Với bốn cách viết: (a) These glass bottles are recycled every week; (b) These glass bottles recycled every week; (c) These glass bottles is recycled every week; (d) These glass bottles are recycle every week — loại (b) vì thiếu hẳn động từ to be, không phải câu bị động; loại (c) vì is sai, chủ ngữ số nhiều phải dùng are; loại (d) vì recycle chưa chuyển sang quá khứ phân từ recycled.
- 4
These glass bottles are recycled every week.
- 5
Chủ ngữ mới số nhiều luôn đi với are (hiện tại) hoặc were (quá khứ). Biến thể: nếu chủ ngữ mới là số ít, 'This glass bottle is recycled every week.'
- 1
Rewrite in the passive voice, deciding whether to keep the agent: 'A chemical spill polluted the river near the village last year.' Bẫy ở đây là bỏ luôn tác nhân dù thông tin 'chemical spill' khá quan trọng để hiểu nguyên nhân.
- 2
Tân ngữ the river trở thành chủ ngữ mới, số ít nên to be chia was; polluted là quá khứ phân từ của pollute. Vì tác nhân (a chemical spill) là thông tin quan trọng, giải thích NGUYÊN NHÂN gây ô nhiễm, nên cần giữ lại bằng by.
- 3Với bốn cách viết: (a) The river near the village was polluted by a chemical spill last year; (b) The river near the village was polluted last year; (c) The river near the village polluted by a chemical spill last year; (d) The river near the village were polluted by a chemical spill last year — loại (b) vì bỏ mất thông tin nguyên nhân quan trọng; loại (c) vì thiếu động từ to be, không phải câu bị động; loại (d) vì were sai, river là số ít.
- 4
The river near the village was polluted by a chemical spill last year.
- 5
Giữ by + tác nhân khi tác nhân là thông tin mới, quan trọng, hoặc gây ngạc nhiên; bỏ đi khi tác nhân không rõ, hiển nhiên, hoặc không quan trọng bằng hành động.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất: quên đổi động từ chính sang quá khứ phân từ (V3) khi chuyển sang bị động, chỉ thêm to be mà giữ nguyên động từ nguyên mẫu. Bẫy thứ hai: chia sai to be theo số ít/số nhiều của chủ ngữ MỚI (tân ngữ cũ), không phải theo chủ ngữ của câu chủ động ban đầu.
Tóm tắt
Câu bị động dùng am/is/are (hiện tại) hoặc was/were (quá khứ) + quá khứ phân từ, để chuyển trọng tâm câu từ người thực hiện sang hành động hoặc đối tượng bị tác động. Chỉ giữ by + tác nhân khi thông tin đó thực sự quan trọng hoặc gây bất ngờ; bỏ đi khi tác nhân không rõ, hiển nhiên, hoặc không quan trọng.
Bài tiếp theo, em học sâu hơn về cách quyết định khi nào giữ hay bỏ tác nhân, và cách chuyển những câu bị động phức tạp hơn có hai tân ngữ.