Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng về hành động bảo vệ môi trường

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng nhóm động từ hành động bảo vệ môi trường (reduce, reuse, recycle, conserve, raise awareness) cùng các collocation cố định đi kèm, và phân biệt đúng dạng danh từ/tính từ phái sinh của chúng khi làm bài word form.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học xong họ từ pollute/contaminate ở bài trước, cùng cách chọn đúng dạng từ theo vị trí trong câu. Bài này áp dụng đúng cách suy luận đó cho một nhóm từ khác: các động từ chỉ hành động bảo vệ môi trường.

Câu hỏi khởi động

Lớp của Trang đang chuẩn bị một buổi ngoại khóa về môi trường. Cô giáo viết lên bảng ba khẩu hiệu: Reduce, Reuse, Recycle. Trang thắc mắc: ba từ này khác nhau thế nào, và trong tiếng Anh có từ nào gộp chung ý 'giảm bớt' rộng hơn reduce không? Câu trả lời nằm ở việc phân biệt hành động cụ thể (giảm, dùng lại, tái chế) với hành động rộng hơn (nâng cao nhận thức, vận động cộng đồng).

Ba hành động cốt lõi: giảm, dùng lại, tái chế

Reduce (giảm thiểu) đi với danh từ chỉ lượng: reduce plastic waste, reduce energy consumption; dạng danh từ là reduction (a reduction in plastic waste). Reuse (tái sử dụng) nói về việc dùng lại một vật thay vì vứt đi: reuse plastic bottles, reuse shopping bags. Recycle (tái chế) nói về việc biến rác thành nguyên liệu mới: recycle glass, paper and metal; danh từ recycling thường không thêm s (recycling is important), còn tính từ recyclable mô tả vật có thể tái chế được: a recyclable bottle. Ba động từ này thường xuất hiện chung trong cụm 'reduce, reuse and recycle' — khẩu hiệu quen thuộc của mọi chiến dịch môi trường.

Collocation nâng cao nhận thức và giảm thiểu nhựa dùng một lần

Bên cạnh ba từ trên, em cần thuộc các collocation cố định: cut down on (giảm bớt việc gì đó theo thói quen) luôn đi với giới từ on: cut down on single-use plastic; raise awareness (nâng cao nhận thức) luôn đi với giới từ of khi nói về vấn đề cụ thể: raise awareness of plastic pollution; take action against (hành động chống lại) đi với against: take action against illegal dumping. Tính từ sustainable (bền vững) và eco-friendly (thân thiện với môi trường) thường bổ nghĩa cho sản phẩm hoặc thói quen: a sustainable habit, an eco-friendly product — hai từ này không có dạng động từ tương ứng, khác với reduce/reuse/recycle.
Sơ đồ bốn bước hành động bảo vệ môi trường, từ giảm thiểu đến duy trì thói quen bền vững.1Giảm thiểu(Reduce)Giảm lượng rác/nănglượng tiêu thụ:reduce, cut down on,minimise.2Dùng lại và táichếReuse: dùng lạinguyên vật; recycle:biến rác thành nguyênliệu mới.3Nâng cao nhậnthứcRaise awareness of,promote, take actionagainst một vấn đề cụthể.4Duy trì thói quenbền vữngSustainable habit,eco-friendly product— thói quen lâu dài,không phải hành độngmột lần.
Bốn bước đi theo đúng trình tự một chiến dịch môi trường thực tế thường triển khai.
Ví dụ
Chọn đúng collocation với giới từ cố định
  1. 1

    Complete: 'The school is running a campaign to cut down ___ plastic straws in the canteen.' Bẫy ở đây là học sinh hay dùng nhầm giới từ off hoặc from thay vì on.

  2. 2

    Cut down là một cụm động từ cố định, luôn đi với giới từ on khi nói về việc giảm bớt một thói quen hay một lượng cụ thể: cut down on something.

  3. 3

    Loại off vì cut off mang nghĩa hoàn toàn khác (cắt đứt, ngắt kết nối); loại from vì cut down không kết hợp với from trong nghĩa này; loại việc bỏ giới từ vì cut down luôn cần giới từ đi kèm khi có tân ngữ.

  4. 4

    on — 'The school is running a campaign to cut down on plastic straws in the canteen.'

  5. 5

    Cut down on luôn đi cùng nhau như một khối cố định. Biến thể: 'We should cut down on single-use bags and bring our own instead.'

Conserve và protect: bảo tồn tài nguyên so với bảo vệ nói chung

Conserve (bảo tồn, tiết kiệm) thường đi với danh từ chỉ tài nguyên hữu hạn: conserve energy, conserve water, conserve natural resources. Dạng danh từ conservation cũng theo đúng khuôn: energy conservation (tiết kiệm năng lượng), water conservation (tiết kiệm nước) — và người làm công tác bảo tồn được gọi là a conservationist. Ngược lại, protect (bảo vệ) đi rộng hơn, thường với đối tượng là sinh vật hoặc một khu vực đang bị đe dọa: protect endangered species, protect the ozone layer, protect the coral reefs. Nói cách khác, conserve nhấn vào việc SỬ DỤNG một cách tiết kiệm, còn protect nhấn vào việc NGĂN một mối nguy hiểm xảy ra với đối tượng.
Hai cụm không thể tách rời

Hai cụm rất hay gặp trong các bài đọc về môi trường: 'natural resource conservation' (công tác bảo tồn tài nguyên thiên nhiên) và 'wildlife protection' (công tác bảo vệ động vật hoang dã). Nhận ra được đúng collocation này giúp em vừa làm đúng bài word form, vừa hiểu nhanh hơn khi đọc một đoạn văn dài về môi trường.

Ví dụ
Chọn đúng từ giữa conserve và protect theo đối tượng
  1. 1

    Complete: 'The national park was created to ___ the last population of saola in Vietnam.' Bẫy ở đây là chọn nhầm conserve vì cả hai từ đều mang nghĩa 'gìn giữ' trong tiếng Việt.

  2. 2

    Đối tượng của động từ là saola, một loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng — protect phù hợp hơn vì nó nhấn vào việc ngăn nguy hiểm xảy ra với MỘT SINH VẬT cụ thể, trong khi conserve thường đi với tài nguyên như nước, năng lượng, rừng nói chung.

  3. 3

    Loại conserve vì tuy không sai hoàn toàn về ngữ pháp, đây không phải collocation chuẩn khi đối tượng là một loài động vật cụ thể đang bị đe dọa — protect mới là từ tự nhiên người bản ngữ dùng trong ngữ cảnh bảo vệ động vật hoang dã.

  4. 4

    protect — 'The national park was created to protect the last population of saola in Vietnam.'

  5. 5

    Ghi nhớ theo đối tượng: tài nguyên (nước, năng lượng, rừng) đi với conserve; sinh vật hoặc khu vực bị đe dọa đi với protect. Biến thể: 'Turning off lights when you leave a room helps conserve energy.'

Ví dụ
Chọn đúng danh từ phái sinh trong câu về tái chế
  1. 1

    Complete: 'Plastic bottles are ___ , so please put them in the green bin.' Bẫy ở đây là chọn nhầm recycling (danh từ chỉ hoạt động) thay vì tính từ mô tả đặc điểm của chai nhựa.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau to be và mô tả một đặc điểm của plastic bottles (chai nhựa có thể tái chế được hay không) — vị trí này cần một tính từ.

  3. 3

    Loại recycling vì đây là danh từ/động từ, không mô tả đặc điểm của chai nhựa theo cách này; loại recycle vì đây là động từ nguyên mẫu; loại recycled vì recycled mô tả một vật ĐÃ được tái chế rồi (recycled paper), trong khi câu đang nói chai nhựa CÓ THỂ tái chế, chưa qua tái chế.

  4. 4

    recyclable — 'Plastic bottles are recyclable, so please put them in the green bin.'

  5. 5

    Đuôi -able thường tạo tính từ mang nghĩa 'có thể làm được': recyclable (có thể tái chế), reusable (có thể dùng lại). Biến thể: 'This bag is reusable, so you don't need a new plastic one every time.'

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: nhầm reuse (dùng lại nguyên vật, không xử lý) với recycle (biến rác thành nguyên liệu mới, phải qua xử lý). Một chiếc lọ thủy tinh dùng lại làm bình hoa là reuse; chiếc lọ đó nấu chảy để làm ra thủy tinh mới mới là recycle. Bẫy thứ hai: quên giới từ cố định đi kèm — cut down ON, raise awareness OF, take action AGAINST.

Tóm tắt

Ba hành động cốt lõi là reduce, reuse, recycle, mỗi từ có dạng danh từ và tính từ phái sinh riêng (reduction, recyclable...). Ba collocation cố định cần thuộc lòng nguyên khối là cut down on, raise awareness of, và take action against.

Bài tiếp theo, em chuyển sang một chủ điểm ngữ pháp khác nhưng vẫn gắn với chủ đề môi trường: so sánh hơn và so sánh nhất, dùng để so sánh mức độ ô nhiễm giữa các nơi.