Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng ô nhiễm môi trường và biến đổi từ

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em nhận diện đúng bốn loại ô nhiễm phổ biến (air, water, noise, plastic pollution) và chuyển đổi chính xác giữa các dạng từ trong cùng một họ từ, ví dụ pollute – pollution – polluted – pollutant, đúng dạng bài word form quen thuộc trong đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết cách nhận diện danh từ, động từ, tính từ từ những lớp dưới, và đã gặp một vài từ đơn lẻ về môi trường như environment, protect, clean. Bài này ghép các từ đơn lẻ đó thành một hệ thống: mỗi ý về ô nhiễm thường có đủ ba, bốn dạng từ, và đề thi rất thích hỏi đúng vào việc chọn dạng nào cho đúng chỗ trống.

Câu hỏi khởi động

Minh đọc một bài báo về chất lượng không khí ở Hà Nội và thấy ba từ xuất hiện liên tục trong cùng một đoạn: pollution, polluted, pollute. Cậu hỏi Lan: ba từ này có viết nhầm không, hay chúng thực sự khác nhau? Lan chỉ ra ngay: pollute là động từ (gây ô nhiễm), pollution là danh từ (sự ô nhiễm), còn polluted là tính từ (bị ô nhiễm) — cùng một gốc nghĩa nhưng đóng ba vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu, và vị trí trống trong câu sẽ quyết định em phải chọn từ nào.

Bốn loại ô nhiễm cần nhận diện

Bốn cụm em cần thuộc ở bài này là air pollution (ô nhiễm không khí, do khói xe, khói nhà máy), water pollution (ô nhiễm nguồn nước, do nước thải, hóa chất), noise pollution (ô nhiễm tiếng ồn, do công trường, giao thông) và plastic pollution (ô nhiễm do rác thải nhựa, chai lọ, túi ni lông). Bốn cụm này dùng chung công thức loại-ô-nhiễm + pollution, và pollution ở vị trí này luôn là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều pollutions. Em còn gặp litter (rác vứt bừa bãi, vừa là danh từ vừa là động từ) và waste (chất thải, danh từ không đếm được, đôi khi làm động từ với nghĩa lãng phí).

Họ từ pollute và contaminate

Điểm mấu chốt của bài nằm ở họ từ pollute. Pollute là động từ: Factories pollute the river with chemical waste. Pollution là danh từ chỉ hiện tượng: Air pollution is a serious problem in big cities. Polluted là tính từ, mô tả một vật hay một nơi đã bị ô nhiễm: a polluted river, polluted air — polluted đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be, chứ không đứng ngay sau một danh từ khác như nhiều học sinh hay nhầm. Pollutant lại là danh từ chỉ chính chất gây ô nhiễm: Carbon monoxide is a common pollutant from vehicle exhaust.
Ba từ contaminate (làm nhiễm bẩn), contamination (sự nhiễm bẩn), contaminated (bị nhiễm bẩn) đi theo đúng khuôn hình thái ấy, chỉ khác sắc thái: contaminate thường dùng cho nước, đất, thực phẩm bị nhiễm một chất cụ thể như hóa chất hay vi khuẩn, còn pollute mang nghĩa rộng hơn, dùng cho môi trường nói chung. Ghi nhớ khuôn chung: động từ diễn tả hành động, danh từ diễn tả hiện tượng hoặc chất, tính từ diễn tả trạng thái của vật bị tác động.

Họ từ protect: bảo vệ và bảo tồn

Cùng khuôn hình thái đó, họ từ protect cũng có đủ ba dạng: protect là động từ (Local people protect the forest from illegal logging), protection là danh từ (environmental protection là cụm rất hay gặp trong đề đọc hiểu, nghĩa là công tác bảo vệ môi trường), và protective là tính từ, thường đi với measures hoặc gear (protective measures — biện pháp bảo vệ). Một khu vực được nhà nước bảo vệ nghiêm ngặt gọi là a protected area (khu bảo tồn) — protected ở đây là tính từ, không phải bị động của protect trong nghĩa hành động, dù hình thức giống hệt bị động.
Đừng nhầm protect (bảo vệ khỏi nguy hiểm, mối đe dọa nói chung) với conserve (giữ gìn, sử dụng tiết kiệm một tài nguyên cụ thể như nước, năng lượng, rừng). Em bảo vệ (protect) một loài động vật khỏi bị săn bắt, nhưng em bảo tồn (conserve) nguồn nước hoặc năng lượng bằng cách dùng tiết kiệm. Hai từ gần nghĩa nhưng đối tượng đi kèm khác nhau, và đề thi rất thích đưa cả hai vào cùng một câu để kiểm tra em có phân biệt được không.
Sơ đồ phân loại từ vựng môi trường theo ba dạng từ: động từ, danh từ, tính từ.Động từ (verb)pollutecontaminateconserveprotectDanh từ (noun)pollutioncontaminationconservationpollutantTính từ(adjective)pollutedcontaminatedprotectiveenvironmental
Mỗi họ từ trong bài đều đủ ba dạng — chọn đúng dạng theo vị trí trong câu, không chỉ theo nghĩa.
Ví dụ
Chọn đúng dạng từ trong câu về ô nhiễm không khí
  1. 1

    Complete: 'Motorbike exhaust is one of the main causes of air ___ in Ho Chi Minh City.' Chọn đúng dạng của pollute. Bẫy ở đây là học sinh dễ chọn nhầm động từ pollute vì đó là dạng quen mắt nhất trong họ từ.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu air và là tân ngữ của giới từ of — vị trí này cần một danh từ chỉ hiện tượng, không phải một động từ hay một tính từ.

  3. 3

    Loại pollute vì đây là động từ, không thể đứng sau air để tạo cụm danh từ; loại polluted vì đây là tính từ, nếu dùng thì phải có danh từ theo sau nó (polluted air), không khớp cấu trúc 'air ___'; loại pollutant vì tuy là danh từ nhưng chỉ chỉ MỘT chất gây ô nhiễm cụ thể, không khớp nghĩa 'hiện tượng ô nhiễm' mà câu đang nói tới.

  4. 4

    pollution — 'Motorbike exhaust is one of the main causes of air pollution in Ho Chi Minh City.'

  5. 5

    Sau tính từ sở hữu hoặc mạo từ, vị trí trống thường cần một danh từ. Biến thể: nếu câu là 'The river near the factory looks badly ___', chỗ trống lại cần tính từ polluted vì đứng ngay sau động từ look.

Ví dụ
Phân biệt pollutant và polluted trong ngữ cảnh
  1. 1

    Choose the correct word: 'Lead is a dangerous ___ found in old paint and petrol.' Bẫy ở đây là nhầm giữa pollutant (chất gây ô nhiễm) và polluted (bị ô nhiễm) vì hai từ trông khá giống nhau.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau mạo từ a và tính từ dangerous, đóng vai trò danh từ trung tâm của cụm danh từ — câu đang nói chì LÀ một chất, không phải mô tả trạng thái của một vật khác bị chì làm hại.

  3. 3

    Loại polluted vì đây là tính từ, không thể làm danh từ trung tâm sau 'a dangerous'; loại pollution vì đây là danh từ không đếm được, không đi được với mạo từ a; loại pollute vì đây là động từ, không thể đứng ở vị trí danh từ.

  4. 4

    pollutant — 'Lead is a dangerous pollutant found in old paint and petrol.'

  5. 5

    Pollutant luôn chỉ MỘT chất cụ thể gây ô nhiễm, đếm được (a pollutant, several pollutants); pollution chỉ hiện tượng chung, không đếm được. Biến thể: 'Carbon dioxide is one of the pollutants released by traffic.'

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy hay gặp nhất của bài: chọn động từ pollute/contaminate chỉ vì đó là dạng quen mắt, mà không để ý chỗ trống thực ra cần một danh từ hoặc tính từ. Trước khi chọn, luôn tự hỏi: từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống là gì, và vị trí đó thường cần từ loại nào? Bẫy thứ hai: nhầm pollutant (chất gây ô nhiễm, đếm được) với pollution (hiện tượng ô nhiễm, không đếm được).

Tóm tắt

Mỗi họ từ về ô nhiễm thường có đủ bốn dạng: động từ (pollute/contaminate), danh từ chỉ hiện tượng (pollution/contamination), tính từ chỉ trạng thái (polluted/contaminated) và danh từ chỉ chất (pollutant/contaminant). Chọn đúng dạng dựa vào vị trí ngữ pháp của chỗ trống, không dựa vào nghĩa chung chung.

Bài tiếp theo, em sẽ học từ vựng về những hành động bảo vệ môi trường như reduce, reuse, recycle, và cách dùng đúng các collocation đi kèm.