Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện tìm và sửa lỗi sai ngữ pháp tổng hợp

Mục tiêu

Sau bài học này, em áp dụng đúng quy trình tìm lỗi sai trong một câu có bốn cụm gạch chân, phát hiện và sửa được lỗi ở so sánh hơn/nhất, động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên, danh động từ/động từ nguyên mẫu, và các mảng ngữ pháp khác của lớp 10.

Kiến thức nền cần có

Khóa 2 dạy so sánh hơn/nhất, Khóa 3 dạy động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên (should, ought to, had better), Khóa 6 dạy danh động từ và động từ nguyên mẫu sau một số động từ cố định. Bài này không dạy lại ba mảng đó — nó luyện cách phát hiện khi chúng bị viết sai trong một câu hoàn chỉnh, đúng dạng câu hỏi tìm-lỗi-sai của đề kiểm tra.

Câu hỏi khởi động

Nam làm một câu tìm lỗi sai: 'The new bridge is (A) more better (B) than the old one, and it (C) has reduced (D) the travelling time by half.' Bốn cụm đều được gạch chân, nhưng chỉ một cụm sai. Nam đọc lần lượt từng cụm nhưng mất khá lâu vì không có quy trình rõ ràng. Một quy trình cố định sẽ giúp em tìm ra cụm sai nhanh hơn nhiều.

Quy trình tìm lỗi sai và ba lỗi lớp 10 hay gặp

Với dạng bài bốn cụm gạch chân, đừng đọc và dịch cả câu ngay từ đầu — hãy kiểm tra từng cụm gạch chân theo các nhóm lỗi quen thuộc trước, vì lỗi thường nằm gọn trong một cụm ngắn, không nằm ở nghĩa tổng thể của câu. Ba nhóm lỗi lớp 10 hay xuất hiện nhất ở dạng bài này: so sánh hơn/nhất sai dạng (dùng cả more và đuôi -er cùng lúc, hoặc thêm most cho tính từ ngắn), động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên sai cấu trúc (thêm to sau should/had better), và động từ theo sau bị chọn sai giữa danh động từ và động từ nguyên mẫu.
So sánh hơn của tính từ ngắn (một âm tiết) chỉ thêm đuôi -er, không thêm more; so sánh nhất chỉ thêm the + đuôi -est, không thêm most. Should và had better luôn đi với động từ nguyên mẫu KHÔNG to ngay sau (should join, had better leave), khác với ought to — động từ khuyết thiếu duy nhất trong nhóm này có to cố định. Với danh động từ/động từ nguyên mẫu, một số động từ chỉ nhận danh động từ (avoid, enjoy, mind, finish, suggest, recommend), một số chỉ nhận động từ nguyên mẫu (want, decide, hope, plan, agree), và một số đổi nghĩa tùy dạng theo sau (stop doing / stop to do).
Sơ đồ bốn bước quy trình tìm và sửa lỗi sai trong câu có bốn cụm gạch chân.1Đọc toàn bộ câumột lượtNắm ý chung của câutrước khi soi từngcụm gạch chân.2Kiểm tra từng cụmtheo nhóm lỗiquen thuộcSo sánh hơn/nhất,modal lời khuyên,gerund/infinitive,thì, mệnh đề quan hệ.3Xác định cụm saivà lý do cụ thểGọi tên đúng quy tắcbị vi phạm, không chỉ'nghe sai tai'.4Sửa và đọc lại cảcâuĐảm bảo câu sau khisửa có nghĩa trọn vẹnvà đúng ngữ pháp.
Kiểm tra theo nhóm lỗi quen thuộc nhanh hơn nhiều so với dịch nghĩa cả câu trước.
Ví dụ
Tìm lỗi sai ở so sánh hơn
  1. 1

    'The new bridge is (A) more better (B) than the old one, and it (C) has reduced (D) the travelling time by half.' Xác định cụm sai.

  2. 2

    Better vốn đã là dạng so sánh hơn bất quy tắc của good — nó không cần thêm more phía trước. Cụm (A) more better mắc lỗi kép: vừa dùng more, vừa dùng dạng so sánh hơn -er/bất quy tắc cho cùng một tính từ.

  3. 3

    Bỏ more, chỉ giữ better: '...is better than the old one'.

  4. 4

    The new bridge is better than the old one, and it has reduced the travelling time by half.

  5. 5

    Không bao giờ dùng more cùng với một tính từ đã ở dạng so sánh hơn (better, worse, further) — đây là lỗi so sánh kép hay gặp nhất.

Ví dụ
Tìm lỗi sai ở động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên
  1. 1

    'If you want to improve your speaking skills, you (A) should to join (B) an English club, practise (C) regularly, and (D) record yourself speaking.' Xác định cụm sai.

  2. 2

    Should luôn đi với động từ nguyên mẫu không to ngay sau nó (should join), không giống ought to — cụm (A) should to join thừa to.

  3. 3

    Bỏ to, giữ nguyên should join: '...you should join an English club'.

  4. 4

    If you want to improve your speaking skills, you should join an English club, practise regularly, and record yourself speaking.

  5. 5

    Should/had better + V nguyên mẫu không to; chỉ riêng ought to trong nhóm động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên là có to cố định.

Ví dụ
Tìm lỗi sai ở danh động từ / động từ nguyên mẫu
  1. 1

    'Lan (A) enjoys learning (B) new vocabulary every day, but she still (C) avoids to speak (D) English in front of the whole class.' Xác định cụm sai.

  2. 2

    Avoid là động từ chỉ nhận danh động từ theo sau, không bao giờ nhận động từ nguyên mẫu có to — cụm (C) avoids to speak dùng sai dạng động từ theo sau avoid.

  3. 3

    Đổi to speak thành speaking: '...she still avoids speaking English in front of the whole class.'

  4. 4

    Lan enjoys learning new vocabulary every day, but she still avoids speaking English in front of the whole class.

  5. 5

    Avoid, enjoy, mind, finish, suggest chỉ nhận danh động từ (V-ing) theo sau, không bao giờ nhận to-V — học thuộc nhóm này như một danh sách cố định.

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong một câu trộn nhiều mảng ngữ pháp đã ôn ở Chương 1
  1. 1

    'The charity event, (A) that was organised by the student union, (B) has raised more money than (C) last year's event, and the prizes (D) will be given to the top three fundraisers.' Xác định cụm sai, biết rằng câu này trộn cả mệnh đề quan hệ, so sánh hơn, và câu bị động với động từ khuyết thiếu.

  2. 2

    Cụm (A) có dấu phẩy bao quanh mệnh đề quan hệ — the charity event là một sự kiện cụ thể, đã xác định rõ, nên mệnh đề theo sau chỉ là thông tin thêm, phải là mệnh đề không xác định. Quy tắc của mệnh đề không xác định (đã ôn ở Bài 1.2) là không bao giờ dùng that — dùng that ở đây là sai.

  3. 3

    Thay that bằng which, vì mệnh đề đang nói về một sự kiện (vật, không phải người): '...the charity event, which was organised by the student union, ...'.

  4. 4

    The charity event, which was organised by the student union, has raised more money than last year's event, and the prizes will be given to the top three fundraisers.

  5. 5

    Cụm (B) more money than là so sánh hơn đúng dạng (money là danh từ không đếm được, dùng more, không dùng -er). Cụm (D) will be given đúng công thức modal/will + be + PP. Bài tìm lỗi sai tổng hợp luôn trộn nhiều mảng như vậy trong cùng một câu, nên phải kiểm tra lần lượt từng cụm theo đúng quy trình bốn bước, không dừng lại ở cụm đầu tiên nghe có vẻ ổn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất ở dạng bài này đều là lỗi 'thừa hoặc thiếu một từ nhỏ': thừa more trước một tính từ đã so sánh, thừa to sau should/had better, hoặc chọn sai giữa V-ing và to-V sau một động từ có quy tắc cố định. Luôn tự hỏi: từ này có thật sự cần ở đây không, hay nó là một quy tắc em đang nhớ nhầm từ một cấu trúc khác.

Tóm tắt

Với dạng bài bốn cụm gạch chân, kiểm tra theo nhóm lỗi quen thuộc trước khi dịch cả câu: so sánh hơn/nhất có thừa more/most không, should/had better có thừa to không, và động từ theo sau có đúng dạng V-ing hay to-V theo quy tắc riêng của từng động từ hay không.

Chương tiếp theo chuyển sang một dạng bài khác của đề kiểm tra: đọc hiểu — nơi kỹ năng định vị dẫn chứng trong đoạn văn quan trọng hơn cả kiến thức ngữ pháp.