Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn câu tường thuật và câu điều kiện qua đề kiểm tra

Mục tiêu

Sau bài học này, em chuyển đúng câu trực tiếp (statement, question, command) sang câu tường thuật với đúng phép lùi thì, và dựng đúng câu điều kiện loại 1, đúng dạng câu hỏi trắc nghiệm hoặc viết lại câu của đề kiểm tra lớp 10.

Kiến thức nền cần có

Khóa 4 đã dạy câu tường thuật với câu trần thuật (backshift thì, đổi đại từ và từ chỉ thời gian); Khóa 6 dạy câu điều kiện loại 1. Khóa 7 đã mở rộng câu tường thuật sang câu hỏi và câu mệnh lệnh. Bài này ôn lại trọn vẹn cả ba dạng tường thuật và câu điều kiện loại 1 trong cùng một buổi, đúng như cách đề kiểm tra tổng hợp trộn chúng.

Câu hỏi khởi động

An ghi lại lời hướng dẫn viên tại một khu du lịch: 'Turn off your phones,' the guide said. Nam hỏi: sao khi tường thuật lại, câu này lại biến thành 'The guide told us to turn off our phones' — không còn 'said' và cũng không còn dạng mệnh lệnh nguyên bản? Câu trả lời nằm ở việc câu tường thuật đổi cả hình thức câu, không chỉ đổi thì, tùy vào câu gốc là lời kể, câu hỏi, hay lời sai bảo.

Ba dạng câu tường thuật

Tường thuật câu trần thuật (statement) lùi thì một bậc (hiện tại đơn → quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn, will → would, can → could), đổi đại từ theo người nói/người nghe, và đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn (tomorrow → the next day, here → there, this → that). Ví dụ: 'I am designing a new app,' she said. → She said (that) she was designing a new app.
Tường thuật câu hỏi dùng asked, không dùng said. Câu hỏi Yes/No thêm if/whether trước mệnh đề; câu hỏi có từ để hỏi (where, when, why) giữ nguyên từ để hỏi đó. Quan trọng nhất: trật tự từ trở về trật tự câu khẳng định (chủ ngữ trước động từ), bỏ trợ động từ do/does/did, và bỏ dấu hỏi chấm. Ví dụ: 'Where is the eco-lodge?' she asked. → She asked where the eco-lodge was.
Tường thuật câu mệnh lệnh dùng told/asked + tân ngữ + to-V (khẳng định) hoặc + not to-V (phủ định), không lùi thì vì động từ nguyên mẫu không có thì để lùi. Ví dụ: 'Don't touch the exhibits,' the guide said. → The guide told us not to touch the exhibits. Câu điều kiện loại 1 (đã học ở Khóa 6) vẫn giữ nguyên công thức If + hiện tại đơn, S + will + V — không liên quan gì đến phép lùi thì của câu tường thuật, nên đừng nhầm hai mảng này với nhau chỉ vì cả hai đều xuất hiện trong cùng một đề.
Sơ đồ bốn bước chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật, phân biệt ba dạng lời kể, câu hỏi và mệnh lệnh.1Xác định câu gốclà dạng gìLời kể dùngsaid/told; câu hỏidùng asked; mệnh lệnhdùng told/asked +to-V.2Lùi thì một bậc(statement/question)Hiện tại đơn thànhquá khứ đơn, willthành would, canthành could.3Đổi đại từ và từchỉ thời gianI/we đổi theo ngườinói; tomorrow, here,this đổi theo mốcmới.4Sửa trật tự từ(chỉ với câu hỏi)Trở về trật tự khẳngđịnh, bỏ do/does/did,bỏ dấu hỏi chấm.
Mệnh lệnh là dạng duy nhất không lùi thì, vì to-V không có thì để lùi.
Ví dụ
Tường thuật một câu trần thuật
  1. 1

    Linh said: 'I am planning a trip to Ninh Binh next week.' Viết lại thành câu tường thuật. Bẫy ở đây là học sinh chỉ đổi đại từ I thành she mà quên lùi thì is planning và quên đổi next week.

  2. 2

    Câu gốc là lời trần thuật, dùng said (không có tân ngữ trực tiếp trước mệnh đề, nên giữ said, không cần đổi thành told). Thì hiện tại tiếp diễn am planning lùi một bậc thành quá khứ tiếp diễn was planning; đại từ I đổi thành she; next week (mốc tính từ lúc nói gốc) đổi thành the following week.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Linh said (that) she was planning a trip to Ninh Binh the following week; (b) Linh said (that) she is planning a trip to Ninh Binh next week; (c) Linh said (that) she was planning a trip to Ninh Binh next week; (d) Linh told she was planning a trip to Ninh Binh the following week — loại (b) vì giữ nguyên thì hiện tại và next week, không lùi gì cả; loại (c) vì lùi thì đúng nhưng quên đổi next week; loại (d) vì told phải có tân ngữ ngay sau nó (told her), không thể dùng told mà không có tân ngữ.
  4. 4

    Linh said (that) she was planning a trip to Ninh Binh the following week.

  5. 5

    Said không có tân ngữ đi kèm; told luôn cần một tân ngữ ngay sau nó (told me, told the class). Biến thể: nếu câu gốc là 'I am planning a trip,' Nam told me, thì khi tường thuật phải dùng told me, không dùng said.

Ví dụ
Tường thuật một câu hỏi
  1. 1

    Phong asked Trang: 'Do you know how to get to the old town from here?' Viết lại thành câu tường thuật. Bẫy ở đây là học sinh giữ nguyên trợ động từ do và giữ nguyên trật tự câu hỏi.

  2. 2

    Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng trợ động từ Do), nên khi tường thuật cần thêm if/whether. Trợ động từ do biến mất vì thì hiện tại đơn know đã tự lùi thành knew mà không cần do nữa. Trật tự từ trở về trật tự khẳng định: you knew, không phải did you know. Here (mốc nơi chốn tính từ lúc nói gốc) đổi thành there.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Phong asked Trang if she knew how to get to the old town from there; (b) Phong asked Trang if did she know how to get to the old town from here; (c) Phong asked Trang that she knew how to get to the old town from there; (d) Phong asked Trang if she knows how to get to the old town from there — loại (b) vì vẫn giữ trợ động từ did và trật tự câu hỏi, sai cả hai quy tắc; loại (c) vì dùng that thay vì if cho câu hỏi Yes/No; loại (d) vì knows không lùi thì, sai với quy tắc lùi thì của câu hỏi tường thuật.
  4. 4

    Phong asked Trang if she knew how to get to the old town from there.

  5. 5

    If/whether chỉ dùng cho câu hỏi Yes/No; câu hỏi có từ để hỏi (how, where, why) giữ nguyên từ đó, không thêm if. Biến thể: 'Where can I buy a ticket?' she asked. → She asked where she could buy a ticket — không thêm if vì đã có where.

Ví dụ
Phân biệt câu tường thuật mệnh lệnh và câu điều kiện loại 1
  1. 1
    Trong cùng một đoạn, đề đưa ra hai câu cần hoàn thành: (1) 'The guide said, "Please keep to the marked path."' → The guide ___ us to keep to the marked path. (2) 'If we ___ (leave) by 7 a.m., we will catch the low tide at the cave.' Bẫy ở đây là học sinh áp dụng phép lùi thì của câu tường thuật vào cả câu (2), dù câu (2) là câu điều kiện, không phải câu tường thuật.
  2. 2

    Câu (1) là lời sai bảo lịch sự (please + V), tường thuật thành told + tân ngữ + to-V: told us to keep to the marked path — không lùi thì vì to-V không có thì. Câu (2) là câu điều kiện loại 1, hoàn toàn độc lập với ngữ pháp tường thuật: vế if dùng hiện tại đơn (leave), vế chính đã có will catch.

  3. 3

    Cho câu (1): loại 'asked' vì đây không phải câu hỏi; loại 'said' vì said không đi với tân ngữ + to-V. Cho câu (2): loại 'left' (quá khứ đơn) vì đây không phải câu tường thuật nên không cần lùi thì; loại 'will leave' vì will không được xuất hiện trong vế if của loại 1.

  4. 4

    (1) The guide told us to keep to the marked path. (2) If we leave by 7 a.m., we will catch the low tide at the cave.

  5. 5

    Ba tín hiệu để không nhầm hai mảng: câu tường thuật luôn xuất phát từ một lời nói/câu hỏi/mệnh lệnh có ngoặc kép hoặc động từ giới thiệu (say/tell/ask); câu điều kiện loại 1 luôn có if/unless và will ở đúng vế của nó, không liên quan gì đến lời nói được thuật lại.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Ba bẫy hay gặp: (1) quên rằng câu mệnh lệnh tường thuật không lùi thì vì to-V không có thì; (2) giữ nguyên trợ động từ do/does/did và trật tự câu hỏi khi tường thuật câu hỏi; (3) áp dụng phép lùi thì của câu tường thuật vào câu điều kiện loại 1 dù hai cấu trúc này hoàn toàn độc lập với nhau.

Tóm tắt

Ba dạng câu tường thuật dùng ba khuôn khác nhau: said cho lời kể (lùi thì, đổi đại từ/mốc thời gian), asked + if/whether hoặc từ để hỏi cho câu hỏi (thêm trật tự khẳng định, bỏ do/does/did), và told/asked + tân ngữ + to-V cho mệnh lệnh (không lùi thì). Câu điều kiện loại 1 không liên quan gì đến phép lùi thì này, dù cả hai thường xuất hiện chung một đề.

Chương tiếp theo chuyển sang một mảng khác của đề kiểm tra: luyện từ vựng theo chủ đề và luyện tìm-sửa lỗi sai — hai dạng bài chiếm phần lớn câu hỏi trắc nghiệm của một đề thật.