Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn thì và câu bị động qua đề kiểm tra

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng thì hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn và chọn đúng thể chủ động hay bị động (thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, hoặc sau một động từ khuyết thiếu) khi làm một câu trắc nghiệm ngữ pháp trong đề kiểm tra lớp 10, dựa vào đúng tín hiệu của câu chứ không đoán theo cảm tính.

Kiến thức nền cần có

Suốt Khóa 1 đến Khóa 4, em đã học hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn cho thói quen (Khóa 1), câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn (Khóa 2), và câu bị động với động từ khuyết thiếu (Khóa 4). Bài này không dạy lại từ đầu — nó ghép cả ba mảng đó vào đúng dạng một câu kiểm tra thật sẽ hỏi.

Câu hỏi khởi động

Trang đang làm một đề kiểm tra thử và gặp câu: 'Every morning, Lan ___ (water) the plants before school, but this week she ___ (stay) at her grandmother's house, so her brother is doing it instead.' Cả hai chỗ trống đều nói về hiện tại, nhưng đáp án lại khác nhau hoàn toàn. Vì sao?

Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: đọc đúng tín hiệu

Đề kiểm tra hiếm khi hỏi trực tiếp 'đây là thì gì', mà giấu tín hiệu vào trong câu. Tín hiệu của hiện tại đơn là các trạng từ tần suất (every morning, usually, always, often, rarely) hoặc một sự thật/thói quen không đổi — dùng cho waters (thêm s vì chủ ngữ Lan là số ít). Tín hiệu của hiện tại tiếp diễn là một mốc thời gian tạm thời, đang thay đổi so với thói quen (this week, at the moment, these days) — dùng cho is staying. Hai chỗ trống trong cùng một câu có thể mang hai tín hiệu khác nhau, nên đáp án của chúng không bắt buộc phải giống nhau.
Câu bị động chuyển sự chú ý từ người thực hiện hành động sang đối tượng chịu tác động: hình thức là be + động từ ở dạng quá khứ phân từ (past participle), chia be theo đúng thì của câu. Ở thì hiện tại đơn: is/am/are + PP, dùng khi nói một sự thật/quy trình chung, ví dụ 'Plastic bottles are recycled at the factory every week.' Ở thì quá khứ đơn: was/were + PP, dùng khi nói một sự việc cụ thể đã xảy ra, ví dụ 'The river was polluted by chemical waste last year.' Khi câu có một động từ khuyết thiếu (must, should, can) đứng trước, dạng bị động trở thành modal + be + PP, không chia be theo thì nữa vì modal đã đứng trước động từ nguyên mẫu: 'Equal pay must be guaranteed for the same job.'
Sơ đồ bốn bước xác định đúng thì và thể của động từ trong một câu trắc nghiệm ngữ pháp.1Đọc tín hiệu thờigianTrạng từ tần suất báohiệu đơn; mốc thờigian tạm thời báohiệu tiếp diễn.2Xác định chủ độnghay bị độngChủ ngữ có tự thựchiện hành động không,hay là đối tượng chịutác động.3Chọn đúng thìhoặc dạng bị độngChia be đúng thì; saumodal luôn là benguyên mẫu, khôngchia thì.4Loại các phươngán saiLoại đáp án sai thì,sai thể, hoặc quênchia be theo chủ ngữ.
Quy trình này áp dụng cho mọi câu hỏi về thì và câu bị động trong đề kiểm tra.
Ví dụ
Chọn đúng thì hiện tại đơn hay tiếp diễn theo tín hiệu của câu
  1. 1

    'Nam usually ___ (do) his homework right after dinner, but today he ___ (do) it at the library because the electricity at home is off.' Bẫy ở đây là học sinh thấy cả hai vế đều nói về Nam làm bài tập nên chia cùng một thì cho cả hai chỗ trống.

  2. 2

    Vế đầu có usually — tín hiệu của một thói quen lặp lại, nên dùng hiện tại đơn: does. Vế sau có today kèm lý do cụ thể (mất điện), báo hiệu một hành động tạm thời khác thường trong ngày hôm nay, nên dùng hiện tại tiếp diễn: is doing.

  3. 3

    Với bốn cách điền: (a) does / is doing; (b) is doing / does; (c) does / does; (d) is doing / is doing — loại (b) vì đã đảo ngược tín hiệu của hai vế; loại (c) vì vế sau có today và lý do bất thường, không thể dùng hiện tại đơn như một thói quen; loại (d) vì vế đầu có usually, đây chắc chắn là thói quen, không phải hành động tạm thời.

  4. 4

    does (vế đầu) và is doing (vế sau).

  5. 5

    Một câu có thể mang hai thì khác nhau nếu mỗi vế có tín hiệu riêng — đừng ép cả câu về một thì. Biến thể: đổi usually thành sometimes vẫn giữ nguyên hiện tại đơn, vì đây vẫn là một trạng từ tần suất.

Ví dụ
Chọn đúng dạng bị động thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn
  1. 1

    'Last year, the old community hall ___ (repair) with money from local donations.' Bẫy ở đây là học sinh quên đổi be sang was vì mải tập trung vào việc chia động từ chính thành quá khứ phân từ.

  2. 2

    Chủ ngữ the old community hall không tự sửa chính nó — nó là đối tượng chịu tác động, nên câu cần thể bị động: be + repaired. Mốc thời gian last year là một sự việc cụ thể đã hoàn tất, nên be chia ở quá khứ đơn: was.

  3. 3

    Với bốn cách viết: (a) was repaired; (b) is repaired; (c) repaired; (d) was repairing — loại (b) vì is là hiện tại đơn, sai với mốc last year; loại (c) vì thiếu be, đây không còn là câu bị động đúng dạng; loại (d) vì was repairing là quá khứ tiếp diễn chủ động, sai cả thể lẫn ý nghĩa của câu.

  4. 4

    was repaired.

  5. 5

    Với câu bị động, luôn tách hai việc: chọn thì cho be, rồi chia động từ chính ở dạng quá khứ phân từ. Biến thể: nếu thêm 'by the whole neighbourhood', by-agent chỉ giữ lại khi nó cho thêm thông tin quan trọng, chưa nhắc tới trước đó.

Ví dụ
Chọn đúng dạng bị động sau một động từ khuyết thiếu
  1. 1

    'According to the new school rule, mobile phones ___ (switch off) during exams.' Bẫy ở đây là học sinh chia be theo thì hiện tại vì câu đang nói về một quy định ở hiện tại, quên rằng must đã đứng trước động từ.

  2. 2

    Mobile phones không tự tắt chính nó — cần thể bị động. Vì trước chỗ trống đã có must (một động từ khuyết thiếu diễn tả quy định bắt buộc), công thức bắt buộc trở thành modal + be + PP: must be switched off. Be ở đây giữ nguyên dạng nguyên mẫu, không chia theo thì nữa vì must đã làm việc đó.

  3. 3

    Với bốn cách viết: (a) must be switched off; (b) must switched off; (c) must are switched off; (d) is switched off — loại (b) vì thiếu be, sai công thức modal + be + PP; loại (c) vì are là dạng chia thì, không được phép xuất hiện sau một modal; loại (d) vì câu thiếu hẳn must, không còn diễn tả đúng ý 'bắt buộc' của quy định.

  4. 4

    must be switched off.

  5. 5

    Sau bất kỳ modal nào (must, should, can, may), be luôn ở dạng nguyên mẫu trong câu bị động, không chia s/es hay -ed. Biến thể: đổi must thành should sẽ đổi bắt buộc thành khuyến nghị, cấu trúc be + PP vẫn giữ nguyên.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Ba bẫy hay gặp nhất của mảng này: (1) thấy hai vế cùng nói về một người rồi chia cùng một thì, bỏ qua tín hiệu riêng của từng vế; (2) chia be theo thì của câu ngay cả khi trước nó đã có must/should/can — sau modal, be luôn giữ nguyên dạng nguyên mẫu; (3) quên chia be theo số ít/số nhiều của chủ ngữ trong câu bị động (is/are, was/were).

Tóm tắt

Với thì, luôn tìm tín hiệu tần suất (hiện tại đơn) hoặc tín hiệu tạm thời (hiện tại tiếp diễn) trước khi chia động từ. Với câu bị động, luôn hỏi chủ ngữ có tự thực hiện hành động không; nếu không, dùng be + PP, chia be theo đúng thì, và nhớ be luôn ở dạng nguyên mẫu ngay sau một modal.

Bài tiếp theo, em chuyển sang một mảng khác của ngữ pháp lớp 10: mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, cũng theo đúng dạng câu hỏi của đề kiểm tra.