Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc hiểu tác động của phát minh và biến đổi từ

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em đọc hiểu một đoạn văn về tác động của một phát minh tới đời sống, đồng thời chuyển đổi thành thạo giữa các dạng từ cùng gốc như invent/invention/inventor/inventive để điền đúng chỗ trống theo đúng từ loại được yêu cầu.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã nắm bốn động từ invent, develop, improve, revolutionize. Bài này dùng lại đúng gốc từ invent và revolutionize, nhưng chuyển sang nhận diện DANH TỪ, TÍNH TỪ của chúng — kỹ năng biến đổi từ (word form) luôn xuất hiện trong phần đọc hiểu và điền từ của đề kiểm tra.

Câu hỏi khởi động

Trang đọc một đoạn văn về chiếc xe đạp điện và gặp câu: 'This ___ has changed how students travel to school.' Cô giáo hỏi cả lớp: điền invent, invention, hay inventive? Nhiều bạn lúng túng vì cả ba từ đều bắt nguồn từ cùng một gốc và nghĩa gần giống nhau. Muốn điền đúng, em phải nhìn vào VỊ TRÍ của chỗ trống trong câu trước khi nghĩ đến nghĩa.

Một gốc từ, nhiều vai trò ngữ pháp

Invent là động từ (to invent something). Từ gốc này sinh ra ba từ khác, mỗi từ giữ một vai trò ngữ pháp riêng: invention là danh từ chỉ SẢN PHẨM hoặc Ý TƯỞNG được tạo ra (an invention, the invention of the telephone); inventor là danh từ chỉ NGƯỜI tạo ra nó (the inventor of the telephone); inventive là tính từ miêu tả một NGƯỜI hoặc Ý TƯỞNG có khả năng sáng tạo (an inventive engineer, an inventive solution). Cách nhanh nhất để chọn đúng dạng từ là hỏi: chỗ trống đứng sau mạo từ a/an/the và đóng vai chủ ngữ/tân ngữ → cần danh từ; chỗ trống đứng trước một danh từ để miêu tả nó → cần tính từ.
Cùng nguyên tắc đó áp dụng cho revolutionize: revolution là danh từ chỉ SỰ THAY ĐỔI TOÀN DIỆN (a digital revolution), revolutionary là tính từ miêu tả một thứ mang tính cách mạng (a revolutionary idea). Khi đọc một đoạn văn về tác động của phát minh, các câu chủ đề (topic sentence) của mỗi đoạn thường chứa chính những từ này ở dạng danh từ, vì bài viết đang bàn về SỰ KIỆN/TÁC ĐỘNG chứ không phải hành động. Nhận ra điều này giúp em xác định nhanh ý chính của từng đoạn mà không cần đọc hết từng câu.
Đọc đoạn văn sau: '3D printing is a striking example of a technological invention with a wide impact. The inventor of the first practical 3D printer, Chuck Hull, could hardly have imagined how inventive engineers would later use his idea. Today, 3D printing has caused a small revolution in fields from medicine to architecture: doctors print custom prosthetic limbs, architects print scale models overnight, and factories print spare parts on demand. Perhaps the most revolutionary use is in medicine, where researchers are now printing early-stage human tissue. What began as one inventor's idea has become a tool that keeps changing what is possible.'
Sơ đồ phân loại các từ cùng gốc invent và revolutionize theo từ loại: động từ, danh từ chỉ sản phẩm, danh từ chỉ người, và tính từ.Động từinventrevolutionizeDanh từ chỉ sảnphẩm/sự kiệninventionrevolutionDanh từ chỉngườiinventorTính từinventiverevolutionary
Nhận diện từ loại của chỗ trống là bước đầu tiên khi làm bài biến đổi từ.
Ví dụ
Chọn đúng dạng từ trong câu miêu tả tác động phát minh
  1. 1

    Điền dạng đúng của invent vào chỗ trống: 'The ___ of the smartphone changed how people work, shop, and stay in touch.' Bẫy là điền invent (nguyên mẫu) vì quen mặt từ nhất.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau mạo từ 'the' và đóng vai chủ ngữ của câu (chủ ngữ luôn là danh từ hoặc cụm danh từ), nên cần dạng danh từ chỉ sự kiện/sản phẩm, không phải động từ.

  3. 3

    Invent (động từ) không thể đứng ngay sau 'the' làm chủ ngữ. Inventor (danh từ chỉ người) sai vì câu đang nói về SỰ KIỆN smartphone ra đời, không nói về một người cụ thể. Inventive (tính từ) không thể tự đứng làm chủ ngữ mà không có danh từ đi kèm.

  4. 4

    The invention of the smartphone changed how people work, shop, and stay in touch.

  5. 5

    Mẹo nhanh: ngay sau mạo từ và đóng vai chủ ngữ/tân ngữ → luôn là danh từ; kiểm tra tiếp xem câu đang nói về sự kiện/sản phẩm (invention) hay con người (inventor) để chọn đúng danh từ nào.

Ví dụ
Chọn đúng dạng từ khi chỗ trống đứng trước danh từ
  1. 1

    Điền dạng đúng: 'Chuck Hull is remembered as a highly ___ engineer who reshaped modern manufacturing.' Bẫy là điền invention vì đây là danh từ quen thuộc nhất.

  2. 2

    Chỗ trống đứng ngay trước danh từ engineer, có vai trò MIÊU TẢ danh từ đó — vị trí này luôn cần TÍNH TỪ, không phải danh từ.

  3. 3

    Invention (danh từ) không thể đứng trước một danh từ khác để miêu tả nó theo cách này. Inventor (danh từ chỉ người) cũng không thể làm tính từ. Chỉ có inventive mang chức năng tính từ, miêu tả đặc điểm 'giàu tính sáng tạo' của kỹ sư này.

  4. 4

    Chuck Hull is remembered as a highly inventive engineer who reshaped modern manufacturing.

  5. 5

    Vị trí ngay trước danh từ luôn là dấu hiệu chắc chắn nhất để nhận ra chỗ trống cần một tính từ, bất kể gốc từ là gì.

Ví dụ
Suy luận từ đoạn văn đọc hiểu về tác động của phát minh
  1. 1

    Dựa vào đoạn văn về 3D printing ở trên, câu hỏi: 'What can be inferred about Chuck Hull's original expectations for 3D printing?' Đây là câu hỏi suy luận (inference) — đáp án không được nói thẳng trong bài mà phải suy ra từ một câu cụ thể.

  2. 2

    Câu 'The inventor of the first practical 3D printer, Chuck Hull, could hardly have imagined how inventive engineers would later use his idea' là dẫn chứng trực tiếp — cụm 'could hardly have imagined' cho thấy tác động thực tế đã VƯỢT XA những gì Hull từng nghĩ tới.

  3. 3

    Phương án 'Hull expected 3D printing to be used mainly in medicine' sai vì bài không nói ông dự đoán điều gì cụ thể. Phương án 'Hull's invention has had effects wider than he originally imagined' khớp trực tiếp với 'could hardly have imagined'. Phương án 'Hull no longer works in 3D printing' không có dẫn chứng nào trong bài.

  4. 4

    Hull's invention has had effects wider than he originally imagined.

  5. 5

    Với câu hỏi suy luận, luôn tìm một cụm từ gợi ý mức độ hoặc cảm xúc (could hardly, surprisingly, unexpectedly) — đó thường chính là chỗ đáp án ẩn náu.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của bài biến đổi từ: chọn từ quen mặt nhất (thường là dạng nguyên mẫu invent) mà không kiểm tra vị trí ngữ pháp của chỗ trống. Luôn tự hỏi hai câu trước khi điền: chỗ trống có mạo từ a/an/the phía trước và đóng vai chủ ngữ/tân ngữ không (→ danh từ)? Hay chỗ trống đứng ngay trước một danh từ khác (→ tính từ)?

Tóm tắt

Từ một gốc như invent hay revolutionize, mỗi dạng từ giữ một vai trò ngữ pháp riêng: động từ, danh từ chỉ sản phẩm/sự kiện, danh từ chỉ người, và tính từ. Chọn đúng dạng từ bắt đầu từ việc nhìn VỊ TRÍ ngữ pháp của chỗ trống, không phải đoán nghĩa trước.

Bài tiếp theo, em chuyển sang một chương ngữ pháp mới: câu tường thuật câu trần thuật, bắt đầu bằng quy tắc lùi thì khi kể lại lời người khác đã nói.