Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đổi đại từ, trạng ngữ và say/tell khi tường thuật

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em đổi đúng đại từ, tính từ sở hữu và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn khi tường thuật (now → then, today → that day, here → there, tomorrow → the next day...), đồng thời chọn đúng giữa say và tell theo việc câu có nêu người nghe hay không.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã lùi đúng thì của động từ khi tường thuật. Bài này tiếp tục với phần còn lại của câu: những từ chỉ NGÔI (I, my) và THỜI ĐIỂM/NƠI CHỐN (now, here, tomorrow) cũng phải đổi theo góc nhìn của người kể lại, không đổi thì suông là đủ.

Câu hỏi khởi động

Linh nghe Mai nói vào thứ Hai: 'I will show you my invention here tomorrow.' Đến thứ Ba, Linh kể lại cho một bạn khác: 'Mai said she would show me her invention there the next day.' Sáu phần trong câu gốc đã đổi: I → she, you → me, my → her, here → there, tomorrow → the next day, will → would. Nếu Linh chỉ đổi will → would mà giữ nguyên mọi thứ khác, người nghe sẽ hiểu nhầm 'ở đây' và 'ngày mai' tính từ lúc Linh đang kể, hoàn toàn sai với thời điểm Mai thực sự nói câu đó.

Đổi đại từ, trạng từ, và chọn say/tell

Đại từ và tính từ sở hữu luôn đổi theo NGÔI của người đang kể chuyện, không có bảng cố định — em phải đọc kỹ ngữ cảnh: I/my của người nói gốc thường đổi thành he/his hoặc she/her tùy giới tính; you/your đổi theo việc người nghe gốc là ai trong câu tường thuật. Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn thì có bảng lùi tương đối cố định vì điểm mốc thời gian đã lùi về quá khứ: now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before, this/these → that/those, here → there.
Say và tell đều dịch là 'nói', nhưng cấu trúc khác hẳn nhau: say KHÔNG bắt buộc phải có tân ngữ chỉ người nghe (say something) — nếu muốn nêu người nghe, phải thêm to (say something to somebody); tell BẮT BUỘC phải có tân ngữ chỉ người nghe ngay sau nó (tell somebody something), không bao giờ dùng to sau tell. Bẫy phổ biến nhất: viết 'told to me' — sai vì tell đã tự mang nghĩa hướng tới người nghe, không cần to. Ghi nhớ nhanh: nếu câu tường thuật của em có nêu rõ người nghe ngay sau động từ, chọn tell; nếu không nêu người nghe hoặc muốn thêm 'to + người nghe' phía sau, chọn say.
Một trường hợp hay bị bỏ sót: đại từ we. We không tự động đổi thành they — em phải hỏi người kể lại có còn thuộc nhóm 'chúng tôi' đó hay không. Nếu Phong nói với cả lớp 'We will present our project on Monday' và chính Phong kể lại chuyện này sau đó, we vẫn giữ nguyên vì Phong vẫn thuộc nhóm đó: 'Phong said (that) they would present their project on Monday' chỉ đúng khi người kể lại là MỘT NGƯỜI KHÁC, đứng ngoài nhóm 'chúng tôi' gốc. Quy tắc chung cho mọi đại từ: luôn hỏi 'ai đang nói câu tường thuật này, và người đó có còn ở trong nhóm được nhắc tới hay không', thay vì áp dụng máy móc I → he/she, we → they cho mọi tình huống.
Sơ đồ so sánh cấu trúc say và tell trong câu tường thuật, chỉ rõ tell luôn cần tân ngữ chỉ người nghe còn say thì không.saysay (to sb) that + mệnhđề — người nghe khôngbắt buộctelltell sb that + mệnh đề —người nghe bắt buộc,KHÔNG có tobẫytold to me là sai vìtell không bao giờ đikèm to
Bẫy hay gặp nhất: viết told to somebody — tell không bao giờ đi kèm to.
Ví dụ
Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn khi tường thuật
  1. 1

    Trang says on Friday: 'I will finish this model here tomorrow.' Vào thứ Bảy, viết lại lời Trang thành câu tường thuật. Bẫy là giữ nguyên tomorrow và here vì quên rằng thời điểm kể đã lùi sang ngày khác.

  2. 2

    Tomorrow tính từ thời điểm Trang nói (thứ Sáu) — trong câu tường thuật, mốc thời gian đã lùi về quá khứ nên tomorrow phải đổi thành the next day; this (chỉ vật đang ở gần Trang lúc nói) đổi thành that; here đổi thành there vì người kể không còn đứng ở đúng vị trí Trang từng đứng.

  3. 3

    Giữ nguyên tomorrow sẽ khiến câu chỉ đúng về NGÀY do trùng hợp nhưng sai về NGUYÊN TẮC lùi trạng từ — nếu người kể lại vào một ngày khác (không phải thứ Bảy), câu giữ nguyên tomorrow sẽ sai hẳn ý nghĩa.

  4. 4

    Trang said (that) she would finish that model there the next day.

  5. 5

    Bảng đổi cần nhớ: now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before, this/these → that/those, here → there.

Ví dụ
Đổi đại từ và tính từ sở hữu khi tường thuật
  1. 1

    Phong says to Nam: 'I need your help with my invention.' Mai kể lại cho Hoa nghe. Viết lại lời Phong. Bẫy là giữ nguyên your và my vì quên đại từ phải đổi theo góc nhìn của Mai, người đang kể lại chứ không phải Phong hay Nam.

  2. 2

    I (Phong tự xưng) đổi thành he; your (Phong nói với Nam) đổi thành his, chỉ Nam's help; my (của Phong) đổi thành his, chỉ his invention. Chú ý cả hai chỗ đều đổi thành his nhưng chỉ về hai người khác nhau.

  3. 3

    Giữ nguyên 'I need your help' sẽ khiến câu vô nghĩa khi Mai kể lại vì I và your lúc này không còn đúng người nữa — người nghe (Hoa) sẽ hiểu nhầm chính Mai đang cần giúp đỡ.

  4. 4

    Phong said (that) he needed Nam's help with his invention.

  5. 5

    Khi hai đại từ trong câu đều đổi về cùng một dạng (his, her), hãy thêm tên riêng thay cho một trong hai để câu tường thuật không bị mơ hồ.

Ví dụ
Phát hiện lỗi say/tell trong bài viết của bạn
  1. 1

    An underlined a mistake in her friend's essay: 'The scientist told to the audience that the experiment had succeeded.' Cô giáo hỏi lỗi nằm ở đâu.

  2. 2

    Tell không bao giờ đi kèm giới từ to trước tân ngữ chỉ người nghe — tell đã tự mang nghĩa 'nói VỚI ai đó', nên thêm to là thừa và sai ngữ pháp.

  3. 3

    Bỏ to, giữ nguyên audience ngay sau tell: told the audience.

  4. 4

    The scientist told the audience that the experiment had succeeded.

  5. 5

    Nếu muốn giữ động từ say mà vẫn nêu người nghe, phải thêm to: 'The scientist said to the audience that...' — hai cấu trúc đúng chỉ là 'told + người nghe' hoặc 'said to + người nghe', không bao giờ trộn lẫn 'told to'.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: chỉ nhớ lùi thì mà quên đổi đại từ/trạng từ, hoặc chỉ đổi một nửa các từ cần đổi trong câu. Bẫy thứ hai: viết 'told to' — tell không bao giờ đi kèm to trước tân ngữ chỉ người nghe, khác hẳn say.

Tóm tắt

Đại từ và tính từ sở hữu đổi theo góc nhìn của người kể lại; trạng từ thời gian/nơi chốn lùi theo bảng cố định (now → then, tomorrow → the next day, here → there...); say không bắt buộc có tân ngữ chỉ người nghe còn tell thì bắt buộc và không bao giờ đi kèm to.

Bài tiếp theo, em chuyển sang một cấu trúc hoàn toàn khác: câu bị động với động từ khuyết thiếu, dùng để nêu quy tắc và quyền lợi mà không cần nói rõ ai thực hiện.