Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Vận dụng câu bị động khuyết thiếu nêu quy tắc bình đẳng

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng câu bị động khuyết thiếu ở dạng phủ định và với các modal nâng cao hơn (should, ought to, need to, have to be) để viết những câu nêu quy tắc, quyền lợi bình đẳng giới đúng ngữ pháp và đúng sắc thái ý nghĩa.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã nắm công thức modal + be + V3 với must/should/can/may ở thể khẳng định. Bài này mở rộng sang thể PHỦ ĐỊNH (must not be, should not be) và thêm hai cách diễn đạt mới: ought to (gần nghĩa should) và need to/have to be (gần nghĩa must).

Câu hỏi khởi động

Linh đọc một chính sách của trường: 'Female students must not be excluded from any science club.' Linh nhận ra not đứng ngay sau must, trước be. Cô giáo hỏi cả lớp: nếu muốn nói ngược lại — nữ sinh KHÔNG được phép loại khỏi câu lạc bộ — not phải đặt ở đâu trong cụm modal + be + V3? Đây chính là trọng tâm của bài học hôm nay: đặt not đúng vị trí và chọn đúng modal cho từng sắc thái quy định. So với câu ở bài trước ('Equal pay must be guaranteed'), câu của Linh thêm một mảnh mới — not — và bài học hôm nay sẽ chỉ rõ mảnh đó đứng ở đâu trong cụm modal + be + V3.

Thể phủ định và các modal nâng cao

Ở thể phủ định, not luôn đứng ngay sau modal, trước be: modal + not + be + V3. Ví dụ: 'This rule must not be ignored' (quy tắc này không được phép bị phớt lờ), 'Equal opportunities should not be denied because of gender' (cơ hội bình đẳng không nên bị từ chối vì lý do giới tính). Bên cạnh must/should, hai cách diễn đạt khác cùng nhóm nghĩa xuất hiện nhiều trong văn bản chính sách: ought to (gần nghĩa should, trang trọng hơn một chút) và need to/have to be (gần nghĩa must, nhấn tính cần thiết thực tế hơn là quy định cứng).
So sánh sắc thái: 'Equal pay ought to be guaranteed' nghiêng về một chuẩn mực đạo đức nên được tuân theo; 'Equal pay needs to be guaranteed' nhấn vào nhu cầu thực tế, thường dùng khi lập luận tại sao điều đó quan trọng; 'Equal pay has to be guaranteed' gần nghĩa must nhưng nghe tự nhiên hơn trong văn nói. Bẫy phổ biến khi dùng have to be: học sinh hay quên rằng have phải chia theo ngôi và thì của câu (has to be nếu chủ ngữ số ít ở hiện tại, had to be nếu ở quá khứ), khác với must luôn giữ nguyên dạng không chia bất kể ngôi hay thì.
Một điểm nữa cần phân biệt: should not be và must not be nghe gần giống nhau nhưng mức độ khác hẳn. 'Gender should not be a factor in hiring decisions' nói rằng đây là điều KHÔNG NÊN xảy ra, một chuẩn mực công ty muốn hướng tới; 'Gender must not be a factor in hiring decisions' nói rằng đây là điều TUYỆT ĐỐI CẤM, thường xuất hiện trong văn bản luật hoặc quy chế chính thức. Khi viết về chính sách bình đẳng giới, việc chọn should not hay must not phản ánh chính xác câu đó đang nêu một mong muốn hay một quy định bắt buộc — hai sắc thái này không thể dùng thay thế cho nhau dù ngữ pháp của cả hai đều đúng.
Sơ đồ phân loại các động từ khuyết thiếu theo mức độ bắt buộc: nhóm bắt buộc, nhóm khuyên nhủ, và nhóm khả năng/được phép.Bắt buộcmusthave to beneed to beNên/khuyênshouldought toKhả năng/đượcphépcanmaymight
Chọn modal theo việc câu đang ra quy định cứng, khuyên nhủ, hay chỉ nêu khả năng.
Ví dụ
Dựng câu bị động khuyết thiếu ở thể phủ định
  1. 1

    Câu chủ động: 'Schools should not exclude any student from sports based on gender.' Chuyển sang câu bị động, giữ nguyên ý phủ định. Bẫy là đặt not sai vị trí, ví dụ viết 'should be not excluded'.

  2. 2

    Tân ngữ 'any student' trở thành chủ ngữ; not luôn đứng NGAY SAU modal (should), TRƯỚC be: should + not + be + excluded.

  3. 3

    'Should be not excluded' sai vì not đặt sai vị trí, đứng sau be thay vì sau modal. 'Should not excluded' sai vì thiếu be giữa not và quá khứ phân từ.

  4. 4

    No student should be excluded from sports based on gender.

  5. 5

    Quy tắc vị trí not không đổi dù modal là gì: modal + not + be + V3, không bao giờ chèn not vào giữa be và V3.

Ví dụ
Chọn đúng sắc thái modal cho một câu chính sách
  1. 1

    Điền modal phù hợp nhất: 'In our view, promotion decisions ___ be based on merit rather than gender — this is simply the fair thing to do.' Ba lựa chọn: must, ought to, can. Bẫy là chọn must vì đây là modal quen thuộc nhất cho ý 'bắt buộc'.

  2. 2

    Cụm 'this is simply the fair thing to do' cho thấy câu đang lập luận theo hướng ĐẠO ĐỨC/CHUẨN MỰC nên làm, không phải trích dẫn một điều luật bắt buộc — đây chính là ngữ cảnh điển hình của ought to, một modal nghiêng về lẽ phải hơn must.

  3. 3

    Must không sai về ngữ pháp nhưng nghe như trích một điều luật cứng, lệch với giọng văn lập luận đạo đức của câu. Can chỉ nêu khả năng, làm mất hẳn sắc thái 'nên làm' mà câu muốn nhấn.

  4. 4

    In our view, promotion decisions ought to be based on merit rather than gender.

  5. 5

    Ought to gần nghĩa should nhưng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, lập luận đạo đức hoặc xã hội hơn là quy định hành chính.

Ví dụ
Phát hiện lỗi chia have to be trong bối cảnh bình đẳng
  1. 1

    Nam underlined a mistake: 'Every application have to be reviewed without bias toward gender.' Tìm lỗi.

  2. 2

    Have phải chia theo ngôi của chủ ngữ every application (số ít) — dùng have là sai, phải chia thành has.

  3. 3

    Đổi have thành has: has to be reviewed.

  4. 4

    Every application has to be reviewed without bias toward gender.

  5. 5

    Have to be là cụm duy nhất trong nhóm modal-bị-động phải chia theo ngôi/thì (has to be / had to be) — must, should, ought to, can, may không bao giờ chia.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất ở bài này: đặt not sai vị trí trong thể phủ định (should be not thay vì should not be), và quên chia have theo ngôi/thì trong have to be — đây là modal-bị-động DUY NHẤT phải chia, khác với must/should/ought to/can/may luôn giữ nguyên.

Tóm tắt

Ở thể phủ định, not luôn đứng ngay sau modal, trước be: modal + not + be + V3. Ought to gần nghĩa should, need to/have to be gần nghĩa must — riêng have to be là modal-bị-động duy nhất phải chia theo ngôi và thì (has to be / had to be).

Bài tiếp theo, em chuyển sang một kỹ năng khác hẳn: đọc một bài nghị luận về bình đẳng giới để xác định ý chính và dẫn chứng.