Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Cấu trúc so sánh kép: the + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em dựng đúng cấu trúc so sánh kép "The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn..." để mô tả hai sự thay đổi xảy ra song song giữa các thế hệ, ví dụ tuổi tác tăng lên kéo theo một thay đổi khác trong suy nghĩ hoặc lối sống.
Kiến thức đã học
Ở lớp 10 em đã học dạng so sánh hơn cơ bản: thêm *-er* cho tính từ ngắn (older, stricter) và *more* trước tính từ dài (more independent, more understanding), cùng vài dạng bất quy tắc như *good → better*, *far → further* (kiến thức đã học ở lớp dưới — same-grade bridge, ôn lại nhanh trước khi mở rộng). Bài này không dạy lại cách chia so sánh hơn, mà dạy một cấu trúc mới được XÂY từ nền đó.
Trước khi vào bài
Hoa hay nói với bà: "Bà càng lớn tuổi, bà càng thích kể chuyện ngày xưa." Câu này có hai vế thay đổi cùng lúc — tuổi tác tăng, và mức độ thích kể chuyện cũng tăng theo. Tiếng Anh có một cấu trúc so sánh riêng để nối hai vế thay đổi song song như vậy trong một câu duy nhất.
Cấu trúc so sánh kép: the + so sánh hơn, the + so sánh hơn
Cấu trúc là *The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V*, diễn tả hai sự thay đổi xảy ra song song: vế thứ nhất tăng/giảm kéo theo vế thứ hai cũng tăng/giảm. Ví dụ: "The older people get, the more set in their ways they become." — càng lớn tuổi, người ta càng khó thay đổi nếp sống. Chú ý mỗi vế đều bắt đầu bằng *the*, và dạng so sánh hơn (older, more set in their ways) luôn đứng ngay sau *the*, trước cả chủ ngữ.
Với tính từ ngắn, dạng so sánh vẫn theo đúng quy tắc đã học: *the older*, *the stricter*, *the busier*. Với tính từ dài hoặc trạng từ, dùng *the more + tính từ/trạng từ*: *the more independent*, *the more carefully*. Một dạng rút gọn rất quen thuộc trong văn nói là khi mệnh đề đã rõ nghĩa từ ngữ cảnh, có thể bỏ chủ ngữ và động từ: "The sooner, the better." — càng sớm càng tốt.
Cấu trúc này còn mở rộng được sang danh từ, không chỉ tính từ: với danh từ đếm được số nhiều dùng *the more/fewer + N*, với danh từ không đếm được dùng *the more/less + N*. Ví dụ: "The more independence teenagers gain, the more freedom they expect." Ở đây cả hai vế đều là cụm danh từ (more independence, more freedom), không phải tính từ đơn thuần — đây chính là điểm khiến cấu trúc so sánh kép ở lớp 11 khó hơn so với so sánh hơn cơ bản đã học ở lớp 10.
Cấu trúc này thường xuất hiện ở thì hiện tại đơn vì nó diễn tả một quy luật chung, đúng ở mọi thời điểm, chứ không phải một sự việc chỉ xảy ra một lần. Cũng vì vậy, hai vế luôn cần khớp thì với nhau — không thể để một vế ở hiện tại đơn, vế còn lại ở tương lai, dù đây là lỗi ít gặp hơn lỗi thiếu the hay dùng sai dạng so sánh.
Hai vế thay đổi song song — vế đầu là nguyên nhân, vế sau là kết quả kéo theo.
Ví dụ
Ghép hai câu thành một câu so sánh kép
1
Combine into one sentence: "Grandparents get older. Grandparents share more old stories."
2
Hai câu đều mô tả một sự thay đổi tăng dần theo thời gian, xảy ra song song ở cùng một chủ thể — đúng điều kiện dùng cấu trúc so sánh kép.
3
Không thể chỉ nối bằng and ("Grandparents get older and share more old stories") vì câu đó chỉ liệt kê hai sự việc, không thể hiện được mối quan hệ "càng... càng..." giữa chúng.
4
"The older grandparents get, the more old stories they share."
5
Chủ ngữ ở vế hai có thể đổi thành đại từ (they) để tránh lặp từ, như trong câu trên.
Ví dụ
Tìm và sửa lỗi so sánh
1
Find and correct the mistake: "The more old people get, the wiser they become."
2
old là tính từ ngắn một âm tiết, phải chia so sánh hơn bằng -er (older), không dùng more phía trước — more old là lỗi sai dạng so sánh cơ bản đã học ở lớp 10.
3
Đổi the more old thành the older.
4
"The older people get, the wiser they become."
5
Vế thứ hai (the wiser) trong câu này đã đúng vì wise cũng là tính từ ngắn, chia bằng -er — kiểm tra cả hai vế, đừng chỉ sửa một bên rồi bỏ qua bên còn lại.
Ví dụ
So sánh kép với cụm danh từ
1
Rewrite using the word given: "As teenagers gain more independence, they argue with their parents more often. (THE)"
2
Vế đầu là một cụm danh từ chỉ mức độ tăng dần (more independence), vế sau là một trạng từ chỉ tần suất tăng dần (more often) — cả hai đều cần the đứng trước theo đúng cấu trúc so sánh kép.
3
Không thể giữ nguyên as... they... (đây là cấu trúc khác, không phải so sánh kép mà đề bài yêu cầu dùng từ THE để viết lại).
4
"The more independence teenagers gain, the more often they argue with their parents."
5
Với trạng từ hai âm tiết trở lên (often, carefully), luôn dùng the more + trạng từ, không thêm -er.
Bẫy hay gặp
Lỗi sai phổ biến nhất là quên the ở một trong hai vế, ví dụ "Older people get, the more set in their ways they become" — thiếu the ở vế đầu. Một lỗi khác là dùng dạng so sánh nhất thay vì so sánh hơn, ví dụ "The oldest people get, the wisest they become" — sai hoàn toàn, vì cấu trúc này luôn dùng so sánh HƠN ở cả hai vế, không phải so sánh nhất.
Tóm tắt
Cấu trúc so sánh kép "The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn..." nối hai sự thay đổi xảy ra song song trong một câu duy nhất, dùng được cả với tính từ, trạng từ và cụm danh từ. Luôn giữ *the* ở đầu cả hai vế, luôn dùng dạng so sánh hơn chứ không phải so sánh nhất, và luôn kiểm tra cách chia so sánh hơn của TỪNG vế một cách độc lập — một vế đúng không có nghĩa vế còn lại cũng tự động đúng.
Trước khi chuyển bài, thử tự đặt thêm hai câu so sánh kép về chính gia đình mình — một câu dùng tính từ ngắn, một câu dùng cụm danh từ như "the more freedom" hay "the fewer rules" — để chắc chắn em phân biệt được khi nào thêm more, khi nào chỉ cần -er.
Bài tiếp theo học cách nhấn mạnh MỨC ĐỘ của sự khác biệt giữa hai thế hệ bằng các từ như much, a lot, far — thay vì chỉ nói "khác nhau", em sẽ nói được "khác nhau nhiều" hay "khác nhau một chút".
Ở lớp 10 em đã học dạng so sánh hơn cơ bản: thêm -er cho tính từ ngắn (older, stricter) và more trước tính từ dài (more independent, more understanding), cùng vài dạng bất quy tắc như good → better, far → further (kiến thức đã học ở lớp dưới — same-grade bridge, ôn lại nhanh trước khi mở rộng). Bài này không dạy lại cách chia so sánh hơn, mà dạy một cấu trúc mới được XÂY từ nền đó.
Cấu trúc là The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V, diễn tả hai sự thay đổi xảy ra song song: vế thứ nhất tăng/giảm kéo theo vế thứ hai cũng tăng/giảm. Ví dụ: "The older people get, the more set in their ways they become." — càng lớn tuổi, người ta càng khó thay đổi nếp sống. Chú ý mỗi vế đều bắt đầu bằng the, và dạng so sánh hơn (older, more set in their ways) luôn đứng ngay sau the, trước cả chủ ngữ.
Với tính từ ngắn, dạng so sánh vẫn theo đúng quy tắc đã học: the older, the stricter, the busier. Với tính từ dài hoặc trạng từ, dùng the more + tính từ/trạng từ: the more independent, the more carefully. Một dạng rút gọn rất quen thuộc trong văn nói là khi mệnh đề đã rõ nghĩa từ ngữ cảnh, có thể bỏ chủ ngữ và động từ: "The sooner, the better." — càng sớm càng tốt.
Cấu trúc này còn mở rộng được sang danh từ, không chỉ tính từ: với danh từ đếm được số nhiều dùng the more/fewer + N, với danh từ không đếm được dùng the more/less + N. Ví dụ: "The more independence teenagers gain, the more freedom they expect." Ở đây cả hai vế đều là cụm danh từ (more independence, more freedom), không phải tính từ đơn thuần — đây chính là điểm khiến cấu trúc so sánh kép ở lớp 11 khó hơn so với so sánh hơn cơ bản đã học ở lớp 10.
Cấu trúc so sánh kép "The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn..." nối hai sự thay đổi xảy ra song song trong một câu duy nhất, dùng được cả với tính từ, trạng từ và cụm danh từ. Luôn giữ the ở đầu cả hai vế, luôn dùng dạng so sánh hơn chứ không phải so sánh nhất, và luôn kiểm tra cách chia so sánh hơn của TỪNG vế một cách độc lập — một vế đúng không có nghĩa vế còn lại cũng tự động đúng.