Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Wish / if only với quá khứ đơn: ước muốn trái với thực tế
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em dùng đúng cấu trúc wish / if only + quá khứ đơn (kể cả were và could) để diễn đạt một điều em ước gia đình mình khác đi ngay ở hiện tại, và không còn nhầm lẫn với thì hiện tại đơn sau wish.
Kiến thức đã học
Em đã thành thạo thì quá khứ đơn từ những lớp dưới, và ở lớp dưới cũng đã gặp câu điều kiện loại 2 — dùng quá khứ đơn để nói về một điều không có thật ở hiện tại, ví dụ "If I were you, I would talk to her." (kiến thức đã học ở lớp dưới — same-grade bridge). Cấu trúc wish hôm nay dùng đúng logic ấy: quá khứ đơn không mang nghĩa quá khứ, mà báo hiệu "trái với thực tế hiện tại".
Trước khi vào bài
Sau cuộc tranh luận về điện thoại ở bài trước, có lẽ Nam đang nghĩ trong đầu: "Giá mà mẹ hiểu mạng xã hội hơn một chút." Câu ấy không phải một sự thật, mà là một ước muốn về một điều KHÔNG đúng ở hiện tại. Tiếng Anh có hẳn một cấu trúc riêng để nói chính xác kiểu câu này — khác hẳn với "I want my mother to understand".
Cấu trúc wish / if only cho hiện tại
Cấu trúc chung là *S + wish/If only + S + quá khứ đơn*, dùng để diễn đạt một mong muốn trái với thực tế ngay tại thời điểm nói. Ví dụ: "I wish my parents understood social media better." — thực tế là bố mẹ CHƯA hiểu, nên câu ước dùng quá khứ đơn *understood*, không phải hiện tại đơn *understand*. *If only* mang sắc thái mạnh hơn *wish*, thường đứng một mình trong câu cảm thán và không theo sau bởi *that*: "If only we had more time to talk!"
Với động từ *to be*, văn viết trang trọng — và hầu hết đề thi — luôn yêu cầu *were* cho mọi ngôi, kể cả I/he/she/it: "I wish I were more patient with my grandmother", không viết *was* dù trong văn nói hằng ngày *was* vẫn được chấp nhận ở ngôi thứ nhất và thứ ba số ít. Khi câu ước nói về khả năng hoặc sự cho phép ở hiện tại — chứ không phải một trạng thái — em dùng *wish + S + could + V*: "I wish I could stay out later at the weekend." diễn tả việc hiện tại em KHÔNG được phép, không phải KHÔNG có khả năng.
Một điểm dễ gây lúng túng là hiện tượng đảo nghĩa: nếu thực tế là khẳng định thì mệnh đề wish sẽ ở dạng phủ định, và ngược lại. Thực tế "My dad shouts a lot when he's angry" (khẳng định) chuyển thành ước muốn phủ định "I wish my dad didn't shout so much when he's angry." Thực tế "My mum can't see things from my point of view" (phủ định) chuyển thành ước muốn khẳng định "I wish my mum could see things from my point of view."
Ghi nhớ ranh giới của bài này: wish/if only + quá khứ đơn (hoặc were/could) chỉ dùng cho những điều KHÔNG ĐÚNG Ở HIỆN TẠI. Khi muốn tiếc nuối một việc đã xảy ra trong quá khứ, tiếng Anh đổi sang wish + quá khứ hoàn thành ("I wish I hadn't argued with her yesterday") — đó là một cấu trúc khác, không nằm trong phạm vi bài học hôm nay.
Cấu trúc lõi của cả bài — quá khứ đơn ở đây báo hiệu điều trái với thực tế hiện tại, không phải thời gian quá khứ.
Ví dụ
Chuyển câu thực tế thành câu ước
1
Rewrite so that the meaning stays the same: "My parents don't understand social media very well."
2
Thực tế là một câu phủ định ("don't understand"), nên theo quy tắc đảo nghĩa, mệnh đề wish phải ở dạng khẳng định, chia ở quá khứ đơn.
3
Không thể giữ nguyên don't understand sau wish (sai vì phải đảo nghĩa và đổi thì), và không thể dùng hiện tại đơn understand (sai thì — wish luôn cần quá khứ đơn cho hiện tại).
4
"I wish my parents understood social media better."
5
Thử đổi tính từ "better" thành "more", câu vẫn đúng: "I wish my parents understood social media more."
Ví dụ
Tìm và sửa lỗi sai
1
Find and correct the mistake: "I wish my dad doesn't shout so much when he's angry."
2
Sau wish, mệnh đề phải chia ở quá khứ đơn để diễn tả điều trái với thực tế hiện tại; câu trên vẫn giữ hiện tại đơn doesn't shout, đây là lỗi sai thì phổ biến nhất của cấu trúc này.
3
Đổi doesn't shout thành quá khứ đơn phủ định didn't shout.
4
"I wish my dad didn't shout so much when he's angry."
5
Sau wish, không bao giờ giữ nguyên thì hiện tại đơn của câu thực tế — luôn lùi một bậc về quá khứ đơn.
Ví dụ
If only với were và could
1
Rewrite using the word given: "It's a pity my parents can't see things from my point of view. (ONLY)"
2
Thực tế "can't see" là phủ định về khả năng/sự cho phép ở hiện tại, nên mệnh đề if only cần dạng khẳng định với could, không phải were able to hay hiện tại đơn.
3
Không dùng can see (sai thì, không báo hiệu điều trái thực tế) và không dùng were seeing (sai vì see ở đây mang nghĩa "hiểu", không phải hành động đang diễn ra, nên không chia tiếp diễn).
4
"If only my parents could see things from my point of view!"
5
Với động từ to be, luôn dùng were: "If only I were a bit more patient with her." — không viết was trong văn viết trang trọng, dù văn nói vẫn chấp nhận.
Bẫy hay gặp
Lỗi hay gặp nhất là giữ nguyên thì hiện tại đơn hoặc dùng will/can thay vì quá khứ đơn/could sau wish, ví dụ "I wish I can stay out later" — sai, phải là "I wish I could stay out later." Một lỗi khác là quên đảo nghĩa: nếu thực tế đã ở dạng phủ định thì câu wish phải chuyển sang khẳng định, không được giữ nguyên cả hai vế cùng phủ định.
Tóm tắt
Wish và if only + quá khứ đơn (hoặc were/could) diễn tả một điều trái với thực tế ngay ở hiện tại, và luôn tuân theo quy tắc đảo nghĩa: thực tế khẳng định thì câu ước phủ định, và ngược lại. Cấu trúc này khác hẳn wish + quá khứ hoàn thành, vốn dùng cho việc tiếc nuối một chuyện đã qua, và khác hẳn *hope*, vốn chỉ dùng cho một điều em nghĩ vẫn CÓ THỂ xảy ra chứ không phải một điều đã chắc chắn trái với thực tế.
Khi làm bài, luôn tự hỏi hai câu trước khi chọn động từ: đây có phải điều trái với thực tế NGAY BÂY GIỜ không, và động từ nào trong câu gốc mang thông tin đó — is/are, can, hay một động từ thường. Trả lời đúng hai câu này thường dẫn thẳng tới đáp án, kể cả trong những câu dài, nhiều mệnh đề của đề kiểm tra lớp 11.
Bài tiếp theo học một dạng wish khác — wish + would — dùng khi em muốn một NGƯỜI KHÁC thay đổi một thói quen đang làm em khó chịu, chứ không phải một trạng thái không đổi được.
Em đã thành thạo thì quá khứ đơn từ những lớp dưới, và ở lớp dưới cũng đã gặp câu điều kiện loại 2 — dùng quá khứ đơn để nói về một điều không có thật ở hiện tại, ví dụ "If I were you, I would talk to her." (kiến thức đã học ở lớp dưới — same-grade bridge). Cấu trúc wish hôm nay dùng đúng logic ấy: quá khứ đơn không mang nghĩa quá khứ, mà báo hiệu "trái với thực tế hiện tại".
Cấu trúc chung là S + wish/If only + S + quá khứ đơn, dùng để diễn đạt một mong muốn trái với thực tế ngay tại thời điểm nói. Ví dụ: "I wish my parents understood social media better." — thực tế là bố mẹ CHƯA hiểu, nên câu ước dùng quá khứ đơn understood, không phải hiện tại đơn understand. If only mang sắc thái mạnh hơn wish, thường đứng một mình trong câu cảm thán và không theo sau bởi that: "If only we had more time to talk!"
Với động từ to be, văn viết trang trọng — và hầu hết đề thi — luôn yêu cầu were cho mọi ngôi, kể cả I/he/she/it: "I wish I were more patient with my grandmother", không viết was dù trong văn nói hằng ngày was vẫn được chấp nhận ở ngôi thứ nhất và thứ ba số ít. Khi câu ước nói về khả năng hoặc sự cho phép ở hiện tại — chứ không phải một trạng thái — em dùng wish + S + could + V: "I wish I could stay out later at the weekend." diễn tả việc hiện tại em KHÔNG được phép, không phải KHÔNG có khả năng.
Một điểm dễ gây lúng túng là hiện tượng đảo nghĩa: nếu thực tế là khẳng định thì mệnh đề wish sẽ ở dạng phủ định, và ngược lại. Thực tế "My dad shouts a lot when he's angry" (khẳng định) chuyển thành ước muốn phủ định "I wish my dad didn't shout so much when he's angry." Thực tế "My mum can't see things from my point of view" (phủ định) chuyển thành ước muốn khẳng định "I wish my mum could see things from my point of view."
Wish và if only + quá khứ đơn (hoặc were/could) diễn tả một điều trái với thực tế ngay ở hiện tại, và luôn tuân theo quy tắc đảo nghĩa: thực tế khẳng định thì câu ước phủ định, và ngược lại. Cấu trúc này khác hẳn wish + quá khứ hoàn thành, vốn dùng cho việc tiếc nuối một chuyện đã qua, và khác hẳn hope, vốn chỉ dùng cho một điều em nghĩ vẫn CÓ THỂ xảy ra chứ không phải một điều đã chắc chắn trái với thực tế.