Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng về khoảng cách thế hệ
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em dùng đúng các từ và cụm từ tiếng Anh để mô tả xung đột, quan điểm và cách hai thế hệ trong một gia đình nhìn nhận cùng một chuyện theo hai hướng khác nhau — từ the generation gap đến compromise — thay vì chỉ nói chung chung "parents and children don't agree".
Kiến thức đã học
Ở lớp 10 em đã quen với các từ mô tả quan hệ gia đình như *get on well with*, *argue with*, *look up to*, *rely on*. Bài này không lặp lại những từ đó, mà xây thêm một lớp từ vựng hẹp hơn: những từ chuyên dùng để nói về khoảng cách quan điểm giữa cha mẹ và con cái — mức độ nghiêm khắc, mức độ cởi mở, và cách hai bên đi đến một thỏa thuận.
Trước khi vào bài
Ở nhà, Nam mười sáu tuổi luôn phải xin phép mẹ trước khi đi chơi khuya, còn mẹ Nam hay nhắc "Ngày xưa mẹ còn nghiêm hơn thế nhiều." Hai người đang nói về cùng một chuyện — giờ giấc đi chơi — nhưng nhìn nó bằng hai con mắt hoàn toàn khác nhau. Tiếng Anh gọi khoảng cách quan điểm đó là gì, và những tính từ nào tả đúng thái độ của mỗi bên?
Từ chỉ chính khoảng cách và xung đột
Cụm từ trung tâm của cả bài là *the generation gap* — khoảng cách thế hệ, chỉ sự khác biệt trong suy nghĩ, giá trị và cách sống giữa người trẻ và người lớn tuổi hơn trong cùng một gia đình. Khi khoảng cách đó dẫn tới tranh cãi thật sự chứ không chỉ là khác biệt âm thầm, tiếng Anh dùng *a generation clash* hoặc đơn giản hơn là *a clash of opinions*. Một bất đồng nhỏ, chưa tới mức cãi nhau, gọi là *a disagreement*; còn một hiểu lầm vì hai bên diễn giải cùng một sự việc theo hai cách khác nhau là *a misunderstanding*.
Từ tả thái độ nghiêm khắc và cũ kỹ
Để tả thái độ của người lớn tuổi trong gia đình, em cần phân biệt ba tính từ dễ nhầm. *Strict* nghĩa là nghiêm khắc, đặt ra quy tắc rõ ràng và bắt tuân theo — từ này không mang nghĩa xấu, chỉ tả một cách quản lý chặt chẽ. *Old-fashioned* nghĩa là lỗi thời, tả một quan điểm hoặc cách làm đã cũ, không hợp với thời nay, ví dụ "My grandmother has quite old-fashioned views on dating." *Conservative* gần nghĩa với old-fashioned nhưng nhấn vào việc ngại thay đổi, thích giữ nguyên truyền thống hơn là chỉ đơn thuần lỗi thời. Cả ba từ đều khác hẳn *cruel* hay *unfair* — nói ai đó strict không có nghĩa họ đối xử tệ với con cái.
Từ tả thái độ cởi mở
Ở chiều ngược lại, tính từ tả người sẵn sàng lắng nghe và thay đổi là *understanding* — thấu hiểu, *open-minded* — cởi mở, và *flexible* — linh hoạt, dễ điều chỉnh theo hoàn cảnh. Một người *tolerant* chấp nhận được sự khác biệt của người khác mà không phán xét. Bốn từ này thường xuất hiện khi một bài đọc muốn khen ai đó biết dung hòa với thế hệ khác, và chúng gần như luôn đi kèm giới từ *about* khi nói tới một chủ đề cụ thể: "be understanding about something."
Từ chỉ cách giải quyết
Khi hai bên đã tranh luận xong và cùng tìm cách giải quyết, động từ quan trọng nhất là *compromise* — thỏa hiệp, mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt một thỏa thuận chung, và *reach an agreement* — đi đến một sự thống nhất. *Adapt to* nghĩa là thích nghi với một hoàn cảnh mới, còn *respect someone's opinion* là tôn trọng quan điểm của người khác dù bản thân không đồng ý. Ghi nhớ rằng *compromise* luôn ngụ ý cả hai bên cùng nhượng bộ — nếu chỉ một bên nhượng bộ hoàn toàn, tiếng Anh gọi đó là *give in*, không phải *compromise*.
Bốn nhóm từ trọng tâm của bài — cùng một chủ đề nhưng khác nhóm nghĩa thì không thay thế được cho nhau.
Ví dụ
Chọn từ đúng trong một câu điền khuyết
1
Complete the sentence: "My father thinks I should be home by 9 p.m. every night — he's really _____ about my curfew." (A. strict B. cruel C. old-fashioned D. tolerant). Bẫy nằm ở B và C, hai từ tưởng gần nghĩa nhưng sai ngữ cảnh.
2
Câu mô tả một quy tắc rõ ràng, cụ thể — về nhà trước 9 giờ tối — mà người cha đặt ra và yêu cầu con tuân theo. Đây đúng là định nghĩa của strict: nghiêm khắc, có quy tắc chặt chẽ.
3
B sai vì cruel nghĩa là tàn nhẫn, hàm ý đối xử tệ, trong khi đặt giờ giới nghiêm không phải hành vi tàn nhẫn. C sai vì old-fashioned tả một quan điểm lỗi thời, chứ không phải một quy tắc cụ thể có giờ giấc rõ ràng. D sai hoàn toàn về nghĩa vì tolerant là cởi mở, trái ngược hẳn với việc đặt giờ giới nghiêm chặt.
4
A: "he's really strict about my curfew."
5
strict about + noun là cụm cố định — em có thể thay noun bằng homework, manners, screen time mà cấu trúc không đổi.
Ví dụ
Phân biệt hai từ gần nghĩa trong ngữ cảnh
1
"My grandfather insists that every family dinner must follow exactly the same order as fifty years ago — he's very _____ about tradition." (A. old-fashioned B. conservative C. flexible D. tolerant)
2
Câu nhấn vào việc "insists... exactly the same... as fifty years ago" — tức là khăng khăng giữ nguyên, chứ không chỉ đơn thuần có một quan điểm cũ.
3
A không sai hẳn nhưng chưa đủ mạnh — old-fashioned chỉ tả một quan điểm cũ, không nhấn vào việc khăng khăng bảo vệ truyền thống. C, D trái nghĩa hoàn toàn với thái độ khăng khăng trong câu.
4
B: "he's very conservative about tradition."
5
conservative hợp đi với tradition, values, politics; old-fashioned hợp hơn với clothes, ideas, methods nói chung — cùng nghĩa "cũ" nhưng đi khác cụm từ.
Ví dụ
Viết lại câu bằng từ vựng vừa học
1
Rewrite using the word given: "Lan's parents always let her make her own decisions about her studies. (FLEXIBLE)"
2
"Always let her make her own decisions" nghĩa là cha mẹ không áp đặt, để con tự quyết — đúng nghĩa của flexible: linh hoạt, không cứng nhắc.
3
Cấu trúc đúng là be flexible about + V-ing/noun, không phải flexible to do — lỗi cấu trúc rất hay gặp khi học sinh dịch sát nghĩa tiếng Việt "linh hoạt để".
4
"Lan's parents are flexible about letting her make her own decisions about her studies."
5
Thay "letting her make her own decisions" bằng bất kỳ V-ing nào khác (choosing her subjects, planning her own time) mà cấu trúc be flexible about + V-ing vẫn giữ nguyên.
Bẫy hay gặp
Nhiều bạn viết "old" khi muốn nói ai đó có quan điểm lỗi thời, ví dụ "My mum is old about technology" — sai hoàn toàn, vì *old* chỉ tuổi tác, không tả quan điểm. Muốn nói quan điểm cũ kỹ, lỗi thời, phải dùng *old-fashioned*. Tương tự, đừng nhầm *strict* (nghiêm khắc) với *cruel* (tàn nhẫn) — một người strict hoàn toàn có thể là một phụ huynh tốt, chỉ là đặt nhiều quy tắc hơn.
Tóm tắt
Qua bài này em có bốn nhóm từ để mô tả khoảng cách thế hệ: từ chỉ chính sự khác biệt hoặc xung đột, từ tả thái độ nghiêm khắc và cũ kỹ, từ tả thái độ cởi mở, và từ chỉ cách hai bên đi đến thỏa thuận. Các từ trong cùng một nhóm không thể thay thế tùy tiện cho nhau — ngữ cảnh của câu luôn quyết định từ nào là đúng.
Bài tiếp theo dùng đúng bộ từ vựng này trong một đoạn hội thoại thật giữa Nam và mẹ, để em luyện đọc hiểu và xác định quan điểm của từng người.
Ở lớp 10 em đã quen với các từ mô tả quan hệ gia đình như get on well with, argue with, look up to, rely on. Bài này không lặp lại những từ đó, mà xây thêm một lớp từ vựng hẹp hơn: những từ chuyên dùng để nói về khoảng cách quan điểm giữa cha mẹ và con cái — mức độ nghiêm khắc, mức độ cởi mở, và cách hai bên đi đến một thỏa thuận.
Cụm từ trung tâm của cả bài là the generation gap — khoảng cách thế hệ, chỉ sự khác biệt trong suy nghĩ, giá trị và cách sống giữa người trẻ và người lớn tuổi hơn trong cùng một gia đình. Khi khoảng cách đó dẫn tới tranh cãi thật sự chứ không chỉ là khác biệt âm thầm, tiếng Anh dùng a generation clash hoặc đơn giản hơn là a clash of opinions. Một bất đồng nhỏ, chưa tới mức cãi nhau, gọi là a disagreement; còn một hiểu lầm vì hai bên diễn giải cùng một sự việc theo hai cách khác nhau là a misunderstanding.
Để tả thái độ của người lớn tuổi trong gia đình, em cần phân biệt ba tính từ dễ nhầm. Strict nghĩa là nghiêm khắc, đặt ra quy tắc rõ ràng và bắt tuân theo — từ này không mang nghĩa xấu, chỉ tả một cách quản lý chặt chẽ. Old-fashioned nghĩa là lỗi thời, tả một quan điểm hoặc cách làm đã cũ, không hợp với thời nay, ví dụ "My grandmother has quite old-fashioned views on dating." Conservative gần nghĩa với old-fashioned nhưng nhấn vào việc ngại thay đổi, thích giữ nguyên truyền thống hơn là chỉ đơn thuần lỗi thời. Cả ba từ đều khác hẳn cruel hay unfair — nói ai đó strict không có nghĩa họ đối xử tệ với con cái.
Ở chiều ngược lại, tính từ tả người sẵn sàng lắng nghe và thay đổi là understanding — thấu hiểu, open-minded — cởi mở, và flexible — linh hoạt, dễ điều chỉnh theo hoàn cảnh. Một người tolerant chấp nhận được sự khác biệt của người khác mà không phán xét. Bốn từ này thường xuất hiện khi một bài đọc muốn khen ai đó biết dung hòa với thế hệ khác, và chúng gần như luôn đi kèm giới từ about khi nói tới một chủ đề cụ thể: "be understanding about something."
Khi hai bên đã tranh luận xong và cùng tìm cách giải quyết, động từ quan trọng nhất là compromise — thỏa hiệp, mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt một thỏa thuận chung, và reach an agreement — đi đến một sự thống nhất. Adapt to nghĩa là thích nghi với một hoàn cảnh mới, còn respect someone's opinion là tôn trọng quan điểm của người khác dù bản thân không đồng ý. Ghi nhớ rằng compromise luôn ngụ ý cả hai bên cùng nhượng bộ — nếu chỉ một bên nhượng bộ hoàn toàn, tiếng Anh gọi đó là give in, không phải compromise.
Nhiều bạn viết "old" khi muốn nói ai đó có quan điểm lỗi thời, ví dụ "My mum is old about technology" — sai hoàn toàn, vì old chỉ tuổi tác, không tả quan điểm. Muốn nói quan điểm cũ kỹ, lỗi thời, phải dùng old-fashioned. Tương tự, đừng nhầm strict (nghiêm khắc) với cruel (tàn nhẫn) — một người strict hoàn toàn có thể là một phụ huynh tốt, chỉ là đặt nhiều quy tắc hơn.