Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Luyện điền từ đoạn văn theo dạng đề
Mục tiêu
Sau bài học này, em hoàn thành đúng cả năm chỗ trống của một đoạn văn điền từ theo dạng đề kiểm tra, bằng cách dựa vào cấu trúc ngữ pháp và mạch nghĩa của câu xung quanh, thay vì đoán theo cảm giác.
Kiến thức nền cần có
Bài này dùng lại toàn bộ ngữ pháp đã ôn ở bốn chương trước: giới từ đi với cụm cố định, đại từ quan hệ, động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ, giới từ chỉ thời gian, và cách chọn thì theo dấu hiệu thời gian trong câu. Nếu một điểm ngữ pháp nào còn mơ hồ, em nên quay lại chương tương ứng trước khi luyện bài điền từ này.
Điền từ đoạn văn khác gì với một câu trắc nghiệm rời rạc
Khác với một câu ngữ pháp đứng riêng lẻ, mỗi chỗ trống trong bài điền từ luôn nằm trong một đoạn văn liền mạch — câu trước và câu sau đều là manh mối. Đọc trọn cả đoạn một lần trước khi điền, để nắm được chủ đề chung (ở đây là chuyện gia đình Lan hạn chế dùng điện thoại) và mốc thời gian xuyên suốt đoạn, rồi mới quay lại từng chỗ trống. Điền ngay khi vừa đọc tới chỗ trống, không đọc hết đoạn trước, dễ khiến em bỏ lỡ một mốc thời gian được nhắc ở câu sau nhưng lại quyết định thì của câu trước.
Năm loại chỗ trống thường gặp
Chỗ trống (1) thường kiểm tra giới từ đi với danh từ hoặc tính từ cố định, ở đây là 'a concern among/for teenagers' — cần nhớ cụm cố định, không dịch từng chữ. Chỗ trống (2) thường kiểm tra từ nối hoặc đại từ quan hệ, dùng để nối một mệnh đề bổ sung ý cho cả câu trước đó — 'which' đúng vì thay cho cả hành động vừa nêu, không phải một danh từ cụ thể. Chỗ trống (3) và (4) thường kiểm tra động từ khuyết thiếu hoặc giới từ chỉ thời gian trong ngữ cảnh cụ thể của đoạn. Chỗ trống (5) hầu như luôn kiểm tra việc chọn thì theo dấu hiệu thời gian đã học ở Chương 2, đặc biệt khi đoạn văn có 'since' hoặc 'for'.
Không điền ngay khi vừa đọc tới chỗ trống đầu tiên.
Đoạn văn luyện tập
Đọc trọn đoạn dưới đây một lần trước khi xem hai ví dụ mẫu giải từng chỗ trống.
> Social media addiction has become a genuine concern (1) ___ teenagers across Vietnam. Many students spend several hours a day scrolling through their phones, (2) ___ often leads to poor sleep and falling grades. Experts suggest that families (3) ___ agree on a simple house rule, such as no phones (4) ___ dinner, to reduce the habit gradually instead of banning phones outright. Since Lan's family (5) ___ this rule two months ago, she has felt far more focused on her homework in the evening.
Ví dụ
Điền từ chỗ trống (1) và (2) của đoạn văn luyện tập
1
(1) A. among B. between C. inside D. for | (2) A. that B. which C. what D. who. Bẫy ở (1) là 'between' cũng quen thuộc nhưng chỉ dùng cho hai đối tượng, còn 'among' dùng cho một nhóm nhiều người ('teenagers').
2
Ở (1), 'a concern among teenagers' là cụm cố định diễn tả mối lo ngại lan rộng trong một nhóm đông người. Ở (2), từ cần điền phải thay cho cả mệnh đề trước đó ('spend several hours scrolling'), không phải một danh từ cụ thể — đây là vị trí của đại từ quan hệ không xác định 'which', dùng để bổ sung nhận xét cho cả mệnh đề.
3
Ở (1): loại B vì 'between' chỉ dùng cho hai đối tượng; loại C vì 'inside' không tạo thành cụm cố định với 'concern'; loại D vì 'for' đổi nghĩa thành 'mối lo lắng dành cho', không đúng sắc thái 'lan rộng trong'. Ở (2): loại A và D vì 'that/who' không dùng để thay cho cả một mệnh đề; loại C vì 'what' không đóng vai trò đại từ quan hệ trong cấu trúc này.
4
(1) A. among — cụm cố định 'a concern among + nhóm người'. (2) B. which — đại từ quan hệ thay cho cả mệnh đề đứng trước.
5
Khi chỗ trống đứng sau danh từ trừu tượng như 'concern, problem, issue', kiểm tra xem giới từ cố định đi kèm là gì. Khi dấu phẩy đứng trước chỗ trống và không có danh từ cụ thể ngay sau dấu phẩy, nghĩ ngay tới 'which' thay cho cả mệnh đề.
Ví dụ
Điền từ chỗ trống (3), (4) và (5) của đoạn văn luyện tập
1
(3) A. must B. should C. can D. are able to | (4) A. in B. on C. during D. since | (5) A. sets B. set C. has set D. had set. Bẫy ở (4) là 'in' và 'during' đều quen thuộc với danh từ chỉ hoạt động, dễ gây phân vân.
2
Ở (3), câu đưa ra một lời khuyên nhẹ nhàng của chuyên gia ('experts suggest'), phù hợp với 'should' — khuyên nên làm — hơn là 'must', vốn mang sắc thái bắt buộc mạnh hơn mức một lời gợi ý. Ở (4), 'no phones ___ dinner' cần giới từ đi với một bữa ăn cụ thể, đúng cụm cố định 'during dinner'. Ở (5), câu có 'since' và vế sau ở hiện tại hoàn thành ('has felt'), nên mệnh đề since cần quá khứ đơn để đánh dấu điểm bắt đầu.
3
Ở (3): loại A vì must quá mạnh cho một lời khuyên; loại C và D vì can/are able to diễn tả khả năng, không phải lời khuyên. Ở (4): loại A vì 'in dinner' không phải cụm cố định; loại B vì 'on dinner' không phải cụm giới từ tồn tại trong tiếng Anh chuẩn; loại D vì 'since' không phải giới từ chỉ thời điểm trong ngày. Ở (5): loại A vì hiện tại đơn không hợp mệnh đề since ở đây; loại C vì hiện tại hoàn thành trùng thì với mệnh đề chính, không đúng vai trò since; loại D vì không có mốc quá khứ nào khác để so sánh.
4
(3) B. should. (4) C. during. (5) B. set — mệnh đề since ở quá khứ đơn, khớp với 'has felt' ở mệnh đề chính.
5
Khi câu có 'suggest/recommend' đi trước, ưu tiên 'should' hơn 'must'. Khi thấy 'since' cùng xuất hiện với một động từ hiện tại hoàn thành ở mệnh đề khác trong đoạn, gần như chắc chắn mệnh đề since cần quá khứ đơn.
Lỗi cần tránh
Lỗi hay gặp nhất khi làm điền từ là chọn đáp án chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt dịch ra mà bỏ qua cụm cố định (giới từ đi với danh từ, tính từ), và điền từng chỗ trống ngay khi vừa đọc tới mà không đọc trước câu phía sau — nhiều mốc thời gian hay từ khóa quyết định đáp án lại nằm ở câu sau, không phải câu chứa chỗ trống.
Tóm lại, bài điền từ đoạn văn luôn cần đọc trọn đoạn trước, xác định đúng loại chỗ trống, rồi mới chọn đáp án dựa trên cấu trúc cố định và mạch nghĩa xuyên suốt — không đoán theo cảm giác dịch nghĩa từng chữ.
Cầu nối
Bài sau vẫn dùng cùng kỹ năng đọc theo mạch nghĩa, nhưng chuyển sang dạng tìm lỗi sai, nơi em phải tự phát hiện phần sai thay vì chọn từ trong bốn phương án cho sẵn.
Khác với một câu ngữ pháp đứng riêng lẻ, mỗi chỗ trống trong bài điền từ luôn nằm trong một đoạn văn liền mạch — câu trước và câu sau đều là manh mối. Đọc trọn cả đoạn một lần trước khi điền, để nắm được chủ đề chung (ở đây là chuyện gia đình Lan hạn chế dùng điện thoại) và mốc thời gian xuyên suốt đoạn, rồi mới quay lại từng chỗ trống. Điền ngay khi vừa đọc tới chỗ trống, không đọc hết đoạn trước, dễ khiến em bỏ lỡ một mốc thời gian được nhắc ở câu sau nhưng lại quyết định thì của câu trước.
Chỗ trống (1) thường kiểm tra giới từ đi với danh từ hoặc tính từ cố định, ở đây là 'a concern among/for teenagers' — cần nhớ cụm cố định, không dịch từng chữ. Chỗ trống (2) thường kiểm tra từ nối hoặc đại từ quan hệ, dùng để nối một mệnh đề bổ sung ý cho cả câu trước đó — 'which' đúng vì thay cho cả hành động vừa nêu, không phải một danh từ cụ thể. Chỗ trống (3) và (4) thường kiểm tra động từ khuyết thiếu hoặc giới từ chỉ thời gian trong ngữ cảnh cụ thể của đoạn. Chỗ trống (5) hầu như luôn kiểm tra việc chọn thì theo dấu hiệu thời gian đã học ở Chương 2, đặc biệt khi đoạn văn có 'since' hoặc 'for'.
Đọc trọn đoạn dưới đây một lần trước khi xem hai ví dụ mẫu giải từng chỗ trống.
Social media addiction has become a genuine concern (1) ___ teenagers across Vietnam. Many students spend several hours a day scrolling through their phones, (2) ___ often leads to poor sleep and falling grades. Experts suggest that families (3) ___ agree on a simple house rule, such as no phones (4) ___ dinner, to reduce the habit gradually instead of banning phones outright. Since Lan's family (5) ___ this rule two months ago, she has felt far more focused on her homework in the evening.
Ở (1): loại B vì 'between' chỉ dùng cho hai đối tượng; loại C vì 'inside' không tạo thành cụm cố định với 'concern'; loại D vì 'for' đổi nghĩa thành 'mối lo lắng dành cho', không đúng sắc thái 'lan rộng trong'. Ở (2): loại A và D vì 'that/who' không dùng để thay cho cả một mệnh đề; loại C vì 'what' không đóng vai trò đại từ quan hệ trong cấu trúc này.
Ở (3), câu đưa ra một lời khuyên nhẹ nhàng của chuyên gia ('experts suggest'), phù hợp với 'should' — khuyên nên làm — hơn là 'must', vốn mang sắc thái bắt buộc mạnh hơn mức một lời gợi ý. Ở (4), 'no phones ___ dinner' cần giới từ đi với một bữa ăn cụ thể, đúng cụm cố định 'during dinner'. Ở (5), câu có 'since' và vế sau ở hiện tại hoàn thành ('has felt'), nên mệnh đề since cần quá khứ đơn để đánh dấu điểm bắt đầu.
Ở (3): loại A vì must quá mạnh cho một lời khuyên; loại C và D vì can/are able to diễn tả khả năng, không phải lời khuyên. Ở (4): loại A vì 'in dinner' không phải cụm cố định; loại B vì 'on dinner' không phải cụm giới từ tồn tại trong tiếng Anh chuẩn; loại D vì 'since' không phải giới từ chỉ thời điểm trong ngày. Ở (5): loại A vì hiện tại đơn không hợp mệnh đề since ở đây; loại C vì hiện tại hoàn thành trùng thì với mệnh đề chính, không đúng vai trò since; loại D vì không có mốc quá khứ nào khác để so sánh.