Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Luyện tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu và cấu trúc nhờ vả theo dạng đề
Mục tiêu
Sau bài học này, em tường thuật đúng một lời mệnh lệnh hoặc yêu cầu bằng cấu trúc tell/ask + tân ngữ + to-V, và hoàn thành đúng cấu trúc have/get something done để nói về việc nhờ người khác làm — dưới dạng trắc nghiệm, viết lại câu và tìm lỗi sai.
Kiến thức nền cần có
Bài này ôn lại đúng nội dung Khóa 4 — ASEAN và Việt Nam: câu tường thuật cho mệnh lệnh/yêu cầu, và cấu trúc have/get something done cho việc thuê hoặc nhờ người khác thực hiện. Nếu quy tắc nào còn mơ hồ, bài này chỉ ôn theo dạng đề.
Tường thuật lời mệnh lệnh và yêu cầu
Khi tường thuật một câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, tiếng Anh không dùng 'that' như tường thuật câu trần thuật, mà dùng cấu trúc tell/ask/order/warn + tân ngữ (người nghe) + to-V nguyên mẫu. Câu trực tiếp 'Please submit your report by Friday,' the officer said trở thành The officer asked us to submit our report by Friday. Nếu câu gốc là mệnh lệnh phủ định, thêm 'not' trước to-V: 'Don't touch the exhibits,' the guide said to the visitors trở thành The guide told the visitors not to touch the exhibits. Động từ tường thuật đổi theo sắc thái: tell/ask cho lời yêu cầu bình thường, order cho mệnh lệnh nghiêm khắc, warn cho lời cảnh báo.
Chọn đúng động từ tường thuật theo lực ngôn trung
Bốn động từ tell, ask, warn, remind đều đi cùng cấu trúc tân ngữ + to-V, nhưng đề thi chọn từng từ dựa vào chính người nói muốn làm gì với lời nói đó, không phải dựa vào việc câu gốc có 'please' hay không. Tell dùng khi người nói chỉ đơn thuần truyền đạt một chỉ dẫn trung tính, không đặc biệt lịch sự cũng không đặc biệt nghiêm khắc: 'The teacher told the students to hand in their essays.' Ask dùng khi lời nói mang tính xin phép hoặc nhờ vả, người nghe có quyền từ chối: 'She asked her classmate to lower the volume.' Warn dùng khi lời nói cảnh báo một hậu quả tiêu cực nếu người nghe không làm theo, luôn ngầm chứa một rủi ro: 'The lifeguard warned the swimmers not to go beyond the flags.' Remind dùng khi người nghe vốn đã biết điều đó nhưng có nguy cơ quên, không phải một thông tin hoàn toàn mới: 'Mai reminded her brother to bring his student card to the exam.' Nhầm remind với tell là lỗi phổ biến, vì cả hai đều dịch gần giống 'nhắc', nhưng remind chỉ dùng đúng khi có sẵn một nghĩa vụ hoặc thói quen người nghe đã biết từ trước.
Have/get something done — nhờ người khác làm việc gì đó
Cấu trúc have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả việc nhờ hoặc thuê người khác thực hiện một việc thay cho mình, không phải mình tự làm: 'The committee had the conference hall decorated for the ASEAN summit' nghĩa là ủy ban nhờ người khác trang trí, không tự tay trang trí. 'Get' mang sắc thái thân mật hơn 'have' một chút nhưng cấu trúc giống hệt: 'We got our documents translated before the meeting.' Điểm mấu chốt để nhận ra cấu trúc này trong đề: tân ngữ là vật bị tác động, và động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ, không phải động từ nguyên mẫu.
Chủ ngữ không tự làm, mà nhờ hoặc thuê người khác làm.
Đừng nhầm have/get something done với make somebody do something. Make + người + động từ nguyên mẫu (không 'to') diễn tả việc ép buộc người khác làm, chủ ngữ vẫn là người thực hiện hành động: 'The teacher made the students redo their assignment' nghĩa là chính học sinh phải làm lại. Còn have/get something done luôn đặt vật bị tác động làm tân ngữ và người thực hiện thật sự bị lược bỏ hoặc chỉ nêu sau 'by', vì trọng tâm câu là việc được nhờ làm, không phải ai trực tiếp làm.
Ví dụ
Tường thuật một yêu cầu tại hội nghị
1
Chuyển sang câu tường thuật: The conference officer said to the delegates, 'Please submit your reports by Friday afternoon.' Bẫy là nhiều học sinh giữ nguyên 'that' như tường thuật câu trần thuật bình thường.
2
Câu gốc là một yêu cầu lịch sự, có 'please' đứng đầu, nên cần cấu trúc tường thuật cho yêu cầu: asked + tân ngữ + to-V, không dùng 'that' và không giữ nguyên thì như câu trực tiếp.
3
'The officer said that the delegates submit their reports' bị loại vì dùng cấu trúc tường thuật câu trần thuật cho một yêu cầu. 'The officer asked the delegates submit their reports' bị loại vì thiếu 'to' trước động từ nguyên mẫu.
4
The officer asked the delegates to submit their reports by Friday afternoon.
5
Công thức: tell/ask + tân ngữ + to-V. Nếu câu gốc nghiêm khắc hơn ('You must submit...'), có thể đổi động từ tường thuật thành 'order' hoặc 'instruct' mà cấu trúc theo sau không đổi.
Ví dụ
Nhờ người khác chuẩn bị cho một sự kiện chung
1
Điền vào chỗ trống: For the ASEAN cultural exchange, the organising committee ___ all the traditional costumes ___ (clean) by a local tailor before the show. Bẫy là học sinh dễ chia động từ 'clean' ở dạng nguyên mẫu thay vì quá khứ phân từ.
2
Ủy ban tổ chức không tự giặt trang phục, mà nhờ một thợ may địa phương thực hiện — đúng ngữ cảnh của cấu trúc have something done, với tân ngữ là 'all the traditional costumes', vật bị tác động.
3
'had all the traditional costumes clean' bị loại vì thiếu quá khứ phân từ, dùng nhầm tính từ 'clean'. 'had all the traditional costumes to clean' bị loại vì cấu trúc causative không dùng to-V ở vị trí này.
4
…the organising committee had all the traditional costumes cleaned by a local tailor before the show.
5
Công thức: have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ + (by + người thực hiện, nếu cần nêu rõ). Đổi 'clean' thành bất kỳ động từ nào khác (translate, repair, print), cách chia vẫn giữ nguyên ở quá khứ phân từ.
Ví dụ
Tìm lỗi sai trong câu tường thuật mệnh lệnh phủ định
1
The tour guide (A) warned the visitors (B) to not touch (C) the ancient artefacts (D) during the museum visit. Bẫy là (B) và (C) nằm sát nhau khiến lỗi dễ bị gán nhầm cho (C).
2
Câu gốc là một mệnh lệnh phủ định, tường thuật theo cấu trúc tell/ask/warn + tân ngữ + not + to-V, với 'not' đứng trước 'to', không đứng sau. (B) 'to not touch' đặt sai vị trí của 'not'.
3
Sửa (B) thành 'not to touch', giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu.
4
The tour guide warned the visitors not to touch the ancient artefacts during the museum visit.
5
Quy tắc cố định: not luôn đứng ngay trước to-V trong mệnh lệnh phủ định được tường thuật, không bao giờ chen vào giữa to và động từ.
Lỗi cần tránh
Hai lỗi hay gặp nhất: dùng 'that' để tường thuật một mệnh lệnh/yêu cầu thay vì cấu trúc + to-V, và đặt sai vị trí của 'not' trong mệnh lệnh phủ định ('to not do' thay vì 'not to do'). Với causative, lỗi hay gặp là chia động từ chính ở dạng nguyên mẫu thay vì quá khứ phân từ, hoặc nhầm have/get something done với make somebody do something rồi bỏ quên quá khứ phân từ.
Tóm lại, tường thuật mệnh lệnh và yêu cầu luôn dùng tell/ask + tân ngữ + (not) to-V, không dùng 'that'. Causative have/get something done luôn kết thúc bằng quá khứ phân từ, thể hiện việc nhờ người khác thực hiện thay cho mình, chứ không phải tự tay chủ ngữ làm lấy việc đó.
Cầu nối
Bài sau chuyển sang chủ đề làng nghề và sống tự lập của Khóa 5: mệnh đề quan hệ rút gọn và động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ, cho phép — hai nội dung ngữ pháp cuối cùng khép lại vòng ôn tập của chương trình lớp 11.
Khi tường thuật một câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, tiếng Anh không dùng 'that' như tường thuật câu trần thuật, mà dùng cấu trúc tell/ask/order/warn + tân ngữ (người nghe) + to-V nguyên mẫu. Câu trực tiếp 'Please submit your report by Friday,' the officer said trở thành The officer asked us to submit our report by Friday. Nếu câu gốc là mệnh lệnh phủ định, thêm 'not' trước to-V: 'Don't touch the exhibits,' the guide said to the visitors trở thành The guide told the visitors not to touch the exhibits. Động từ tường thuật đổi theo sắc thái: tell/ask cho lời yêu cầu bình thường, order cho mệnh lệnh nghiêm khắc, warn cho lời cảnh báo.
Bốn động từ tell, ask, warn, remind đều đi cùng cấu trúc tân ngữ + to-V, nhưng đề thi chọn từng từ dựa vào chính người nói muốn làm gì với lời nói đó, không phải dựa vào việc câu gốc có 'please' hay không. Tell dùng khi người nói chỉ đơn thuần truyền đạt một chỉ dẫn trung tính, không đặc biệt lịch sự cũng không đặc biệt nghiêm khắc: 'The teacher told the students to hand in their essays.' Ask dùng khi lời nói mang tính xin phép hoặc nhờ vả, người nghe có quyền từ chối: 'She asked her classmate to lower the volume.' Warn dùng khi lời nói cảnh báo một hậu quả tiêu cực nếu người nghe không làm theo, luôn ngầm chứa một rủi ro: 'The lifeguard warned the swimmers not to go beyond the flags.' Remind dùng khi người nghe vốn đã biết điều đó nhưng có nguy cơ quên, không phải một thông tin hoàn toàn mới: 'Mai reminded her brother to bring his student card to the exam.' Nhầm remind với tell là lỗi phổ biến, vì cả hai đều dịch gần giống 'nhắc', nhưng remind chỉ dùng đúng khi có sẵn một nghĩa vụ hoặc thói quen người nghe đã biết từ trước.
Cấu trúc have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả việc nhờ hoặc thuê người khác thực hiện một việc thay cho mình, không phải mình tự làm: 'The committee had the conference hall decorated for the ASEAN summit' nghĩa là ủy ban nhờ người khác trang trí, không tự tay trang trí. 'Get' mang sắc thái thân mật hơn 'have' một chút nhưng cấu trúc giống hệt: 'We got our documents translated before the meeting.' Điểm mấu chốt để nhận ra cấu trúc này trong đề: tân ngữ là vật bị tác động, và động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ, không phải động từ nguyên mẫu.
Đừng nhầm have/get something done với make somebody do something. Make + người + động từ nguyên mẫu (không 'to') diễn tả việc ép buộc người khác làm, chủ ngữ vẫn là người thực hiện hành động: 'The teacher made the students redo their assignment' nghĩa là chính học sinh phải làm lại. Còn have/get something done luôn đặt vật bị tác động làm tân ngữ và người thực hiện thật sự bị lược bỏ hoặc chỉ nêu sau 'by', vì trọng tâm câu là việc được nhờ làm, không phải ai trực tiếp làm.
Hai lỗi hay gặp nhất: dùng 'that' để tường thuật một mệnh lệnh/yêu cầu thay vì cấu trúc + to-V, và đặt sai vị trí của 'not' trong mệnh lệnh phủ định ('to not do' thay vì 'not to do'). Với causative, lỗi hay gặp là chia động từ chính ở dạng nguyên mẫu thay vì quá khứ phân từ, hoặc nhầm have/get something done với make somebody do something rồi bỏ quên quá khứ phân từ.