Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn và so/neither theo dạng đề

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn trong một câu có hai mốc thời gian, và hoàn thành đúng cấu trúc so/neither để bày tỏ sự đồng tình — cả hai dưới đúng dạng câu hỏi trắc nghiệm, viết lại câu và tìm lỗi sai của đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có

Bài này ôn lại đúng nội dung Khóa 1 — Sức khỏe và tuổi thọ: hiện tại hoàn thành cho trải nghiệm/khoảng thời gian chưa kết thúc, quá khứ đơn cho mốc thời gian đã xác định, và so/neither để đồng tình với một câu vừa nghe. Nếu quy tắc nào còn mơ hồ, bài này chỉ ôn theo dạng đề, không giảng lại từ đầu.

Một câu, hai mốc thời gian — chọn thì nào trước

Đề thi hiếm khi hỏi một câu chỉ có đúng một mốc thời gian rõ ràng. Câu "My grandmother ___ smoking three years ago, and she has looked much healthier since." có tới hai vế: vế đầu nói về một hành động xảy ra tại một mốc đã qua ('three years ago'), vế sau nói về một trạng thái kéo dài tới hiện tại ('since'). Nếu em chỉ nhìn cả câu mà không tách hai vế, rất dễ chọn nhầm thì cho cả hai.

Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn — dấu hiệu để tách hai vế

Quá khứ đơn đi với mốc thời gian đã xác định và đã kết thúc: yesterday, last year, in 2019, two years ago, when I was a child. Hiện tại hoàn thành đi với khoảng thời gian chưa kết thúc tính đến hiện tại, hoặc trải nghiệm không gắn mốc cụ thể: ever, never, already, just, so far, và đặc biệt since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian. Khi một câu ghép có since + một mệnh đề ở quá khứ đơn ('since she gave up sugar'), mệnh đề chính đi kèm gần như luôn ở hiện tại hoàn thành, vì since giới thiệu điểm bắt đầu còn mệnh đề chính nói về kết quả kéo dài tới bây giờ.
Hai nhóm dấu hiệu thời gian: nhóm đi với hiện tại hoàn thành gồm ever, never, since, for, already, just, so far; nhóm đi với quá khứ đơn gồm các mốc thời gian đã xác định như yesterday, last year, in 2019, two years ago, when I was young.Hiện tại hoànthànheverneversince 2021for three yearsalreadyjustso farQuá khứ đơnyesterdaylast yearin 2019two years agowhen I wasyoung
Xếp đúng nhóm trước khi chọn thì, đừng đọc cả câu rồi đoán.

So/neither — đồng tình với một câu vừa nghe

So dùng để đồng tình với một câu khẳng định, neither dùng để đồng tình với một câu phủ định. Cấu trúc là So/Neither + trợ động từ + chủ ngữ, và trợ động từ phải khớp với động từ chính của câu trước đó, không phải khớp một cách máy móc với chủ ngữ mới. Nếu câu trước dùng 'has never had', trợ động từ trong câu đồng tình phải là 'has', dù chủ ngữ mới là gì; nếu câu trước dùng 'doesn't smoke', trợ động từ phải là 'does'; nếu câu trước dùng 'can', trợ động từ vẫn là 'can'. Chủ ngữ và trợ động từ đảo vị trí so với câu khẳng định bình thường.
Cấu trúc so/neither gồm ba phần: từ mở đầu so hoặc neither, trợ động từ khớp với câu trước đó, và chủ ngữ mới, theo thứ tự đảo so với câu khẳng định bình thường.Từ mở đầuSo / NeitherTrợ động từhas / have / does / do —khớp câu trướcChủ ngữ mớiI / my brother / she …
So dùng cho câu khẳng định, neither dùng cho câu phủ định.
Ví dụ
Since + mệnh đề quá khứ đơn, mệnh đề chính chọn thì gì
  1. 1

    Since Minh joined the school badminton club, he ___ much fitter. A. becomes B. became C. has become D. had become. Bẫy là chữ 'since' khiến nhiều học sinh nghĩ cả câu phải cùng một thì với mệnh đề since.

  2. 2

    Mệnh đề 'Since Minh joined the club' dùng quá khứ đơn vì 'joined' là một hành động xảy ra tại một mốc đã qua, đúng vai trò của since: đánh dấu điểm bắt đầu. Mệnh đề chính nói về sự thay đổi thể trạng tính từ mốc đó đến hiện tại, nên cần hiện tại hoàn thành, không lặp lại quá khứ đơn.

  3. 3

    Loại A vì thì hiện tại đơn không hợp với một sự việc bắt đầu từ quá khứ. Loại B vì quá khứ đơn chỉ nói Minh khỏe hơn tại một mốc đã qua, không thể hiện kết quả còn tiếp diễn tới nay. Loại D vì quá khứ hoàn thành chỉ dùng khi có một mốc quá khứ khác còn xa hơn để so sánh, câu này không có mốc đó.

  4. 4

    C. has become — mệnh đề since ở quá khứ đơn đánh dấu điểm bắt đầu, mệnh đề chính ở hiện tại hoàn thành thể hiện kết quả kéo dài liên tục tới hiện tại.

  5. 5

    Khi thấy since + mệnh đề quá khứ đơn, hãy tìm thì hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính, không phải thì giống mệnh đề since. Nếu đổi thành 'for three years' thay vì 'since he joined', quy tắc chọn thì ở mệnh đề chính không đổi.

Ví dụ
Ghép câu bằng so/neither — trợ động từ khớp với câu nào
  1. 1

    My father has never had a serious illness, and neither ___ my mother. A. has B. had C. does D. is. Bẫy là chủ ngữ mới 'my mother' khiến vài học sinh chọn trợ động từ theo cảm giác quen thuộc thay vì theo câu trước.

  2. 2

    Câu trước dùng 'has never had', động từ chính là 'has had' ở thì hiện tại hoàn thành, trợ động từ là 'has'. Cấu trúc neither + trợ động từ + chủ ngữ mới yêu cầu trợ động từ khớp đúng với thì và trợ động từ của câu trước, không phải khớp với chủ ngữ mới.

  3. 3

    Loại B vì 'had' là trợ động từ của quá khứ hoàn thành, không khớp với 'has never had'. Loại C vì 'does' chỉ dùng khi câu trước ở hiện tại đơn, trong khi câu trước ở hiện tại hoàn thành. Loại D vì 'is' không phải trợ động từ của động từ thường 'have/has', chỉ dùng với động từ 'be' hoặc thì tiếp diễn.

  4. 4

    A. has — trợ động từ 'has' khớp đúng với 'has never had' ở câu trước, bất kể chủ ngữ mới là ai.

  5. 5

    Luôn xác định trợ động từ của câu trước trước khi chọn trợ động từ cho so/neither. Nếu câu trước là 'can swim very well', câu đồng tình đúng sẽ là 'so can I' hoặc 'neither can I' tùy câu trước khẳng định hay phủ định.

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong câu ghép so/neither
  1. 1

    Lan (A) has quit sugar for health reasons, and (B) so does (C) her brother, (D) who followed her example. Bẫy nằm ở việc (B) và (C) đứng cạnh nhau khiến lỗi trông như thuộc về chủ ngữ 'her brother' ở (C).

  2. 2

    Động từ chính của câu trước là 'has quit', trợ động từ là 'has', thuộc thì hiện tại hoàn thành. Cụm 'so does' ở (B) dùng trợ động từ 'does', chỉ đúng với thì hiện tại đơn, không khớp với 'has quit'.

  3. 3

    Sửa (B) thành 'so has', giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu: 'so has her brother'.

  4. 4

    Lan has quit sugar for health reasons, and so has her brother, who followed her example.

  5. 5

    Khi câu trước ở hiện tại hoàn thành, trợ động từ của so/neither luôn là has/have, không bao giờ là does/do. Cùng lỗi này có thể xuất hiện với 'neither' thay vì 'so', cách sửa hoàn toàn giống nhau.

Lỗi cần tránh

Hai lỗi hay gặp nhất: dùng 'since' với một khoảng thời gian ('since three years') thay vì 'for' ('for three years'), và chọn trợ động từ của so/neither theo chủ ngữ mới thay vì theo câu trước — cả hai đều là lỗi ngữ pháp có thể tự kiểm tra bằng cách hỏi 'câu trước dùng trợ động từ nào'.

Tóm lại, muốn chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn, em luôn tìm dấu hiệu thời gian trong từng vế của câu trước khi nhìn cả câu. Muốn ghép câu bằng so/neither, em luôn xác định trợ động từ của câu trước rồi mới chọn trợ động từ cho câu sau.

Cầu nối

Bài sau vẫn ôn về cách diễn đạt cảm xúc và so sánh, nhưng chuyển sang một chủ đề khác của Khóa 2: ước muốn với wish/if only, và so sánh kép để nói về xu hướng thay đổi theo thời gian.