Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu bị động tương lai và phân biệt với động từ khuyết thiếu

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dựng đúng câu bị động thì tương lai đơn (will be + V3) và phân biệt được khi nào dùng cấu trúc này thay vì câu bị động với động từ khuyết thiếu.

Kiến thức nền cần có

same-grade bridge: bài này nối tiếp trực tiếp câu bị động với động từ khuyết thiếu vừa học, và dùng lại will đã học ở chương trước. Điểm mới là ghép will với be + V3 để nói về một hành động sẽ được một chủ thể khác thực hiện trong tương lai.

Câu hỏi khởi động

Trong bản tin của thành phố, có câu: 'A new bridge will be built next year.' Nếu so với câu đã học ở bài trước, 'A new bridge must be built', hai câu này khác nhau ở điều gì? Must be built nói về một YÊU CẦU bắt buộc; will be built chỉ đơn thuần nói về một SỰ VIỆC đã được lên kế hoạch, sẽ xảy ra trong tương lai.

Hình thức và ý nghĩa

Công thức câu bị động thì tương lai đơn: S + will + be + V3 (+ by + tác nhân, nếu cần). Cấu trúc này diễn tả một hành động SẼ được thực hiện bởi một chủ thể khác trong tương lai, thường dùng khi nói về một kế hoạch/dự án đô thị đã được công bố: 'A new bridge will be built next year.' hay 'Two more metro lines will be added to the network by 2030.'

Sự khác biệt cốt lõi so với câu bị động với động từ khuyết thiếu: will be built chỉ nêu một SỰ KIỆN sẽ xảy ra, không mang hàm ý bắt buộc hay khuyến nghị nào cả — cây cầu 'sẽ được xây', không phải 'phải được xây'. Ngược lại, must be built mang tính quy định, ràng buộc trách nhiệm của ai đó phải thực hiện, dù có thể chưa có mốc thời gian cụ thể. Khi một đề bài mô tả một dự án ĐÃ ĐƯỢC LÊN LỊCH cụ thể, will be là lựa chọn đúng; khi đề bài mô tả một YÊU CẦU/QUY ĐỊNH, modal be mới đúng.
Tác nhân by + O trong câu bị động thì tương lai thường bị lược bỏ hơn cả câu bị động với động từ khuyết thiếu, vì bản tin quy hoạch quan tâm tới KẾT QUẢ (cây cầu, tuyến metro, khu tái chế) hơn là ai thi công. Chỉ giữ lại by khi đề bài cố tình nhấn vào chủ thể thực hiện, chẳng hạn để so sánh trách nhiệm giữa hội đồng thành phố với một nhà thầu tư nhân trong cùng một đoạn văn.
Sơ đồ bốn bước chuyển một câu chủ động thì tương lai đơn sang câu bị động thì tương lai đơn.1Xác định tân ngữTân ngữ của câu chủđộng sẽ làm chủ ngữmới của câu bị động.2Giữ nguyên willWill không đổi dạngtheo chủ ngữ, giữnguyên vị trí sau chủngữ mới.3Thêm beBe luôn đứng ngay sauwill, trước động từchính.4Đổi động từ chínhsang V3Động từ chính chuyểnthành quá khứ phântừ, thêm by + tácnhân nếu cần.
Will không bao giờ đổi dạng; chỉ động từ chính đổi sang quá khứ phân từ.
Ví dụ
Chuyển câu chủ động tương lai sang bị động
  1. 1

    Active: 'The city will open three new bus routes next month.' Chuyển sang câu bị động.

  2. 2

    Tân ngữ three new bus routes trở thành chủ ngữ mới. Will giữ nguyên, thêm be, rồi động từ open chuyển sang quá khứ phân từ opened. Tác nhân the city có thể giữ bằng by hoặc lược bỏ vì không quan trọng bằng chính sự kiện.

  3. 3

    Lỗi thường gặp: 'will opened' (thiếu be) hoặc 'will be open' (dùng tính từ open thay vì quá khứ phân từ opened của động từ open) — cả hai đều sai công thức.

  4. 4

    Three new bus routes will be opened (by the city) next month.

  5. 5

    Will be + V3 không mang hàm ý bắt buộc, chỉ là một sự kiện sẽ xảy ra theo kế hoạch. Biến thể: is going to be opened cũng đúng nếu muốn nhấn kế hoạch đã có sẵn thay vì chỉ là một sự kiện tương lai đơn thuần.

Ví dụ
Chọn đúng giữa will be và modal be theo ngữ cảnh
  1. 1

    Choose the best option: 'Under the new plan, this old market ___ into a public library within two years.' (A) will be turned (B) must be turned (C) turns (D) turned.

  2. 2

    Cụm 'under the new plan ... within two years' mô tả một sự kiện ĐÃ được lên kế hoạch với mốc thời gian cụ thể, không phải một yêu cầu bắt buộc — đúng nghĩa của will be turned, không phải must be turned.

  3. 3

    Loại (B) vì must be turned mang nghĩa 'cần phải được biến thành', nghe như một mệnh lệnh, trong khi câu chỉ đang thông báo một kế hoạch đã có. Loại (C) và (D) sai thì, không phải dạng bị động.

  4. 4

    (A) will be turned.

  5. 5

    Khi câu có mốc thời gian cụ thể gắn với một 'plan' đã công bố, will be là lựa chọn tự nhiên hơn modal be, vốn dùng cho yêu cầu/quy định chứ không phải một kế hoạch đã định. Biến thể: is going to be turned cũng chấp nhận được với cùng ý nghĩa.

Ví dụ
Sửa lỗi trong một đoạn tin quy hoạch
  1. 1

    Find and correct the error: 'According to the council's announcement, a new recycling centre will build near the industrial zone next spring.'

  2. 2

    A new recycling centre là vật CHỊU tác động của hành động build (nó không tự xây chính nó), nên câu phải ở dạng bị động: will be built, không phải will build.

  3. 3

    Nếu chỉ thêm be mà quên đổi động từ chính sang quá khứ phân từ, một số học sinh viết nhầm 'will be build' — build phải chuyển thành built.

  4. 4

    A new recycling centre will be built near the industrial zone next spring.

  5. 5

    Luôn tự hỏi: chủ ngữ của câu có TỰ thực hiện hành động đó không? Recycling centre không tự xây, nên bắt buộc phải dùng bị động. Biến thể: is going to be built cũng đúng nếu muốn nhấn đây là một kế hoạch đã có từ trước.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là nhầm will be built (một kế hoạch/sự kiện sẽ xảy ra) với must be built (một yêu cầu bắt buộc) — hai cấu trúc mang sắc thái hoàn toàn khác nhau dù cùng nói về hành động 'xây'. Lỗi thứ hai là quên be sau will, viết nhầm thành will built.

Tóm tắt

Câu bị động thì tương lai đơn theo công thức will + be + V3, diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra theo kế hoạch, khác hẳn với sắc thái bắt buộc/khuyến nghị/cấm đoán của câu bị động với động từ khuyết thiếu. Phân biệt đúng hai cấu trúc này bằng cách hỏi: câu đang thông báo một kế hoạch, hay đang nêu một yêu cầu? Trả lời đúng câu hỏi này trước khi chọn công thức sẽ tránh được gần hết lỗi của cả bài.

Chương tiếp theo chuyển sang hai kỹ năng: nghe lấy số liệu từ một bài nói về quy hoạch, và nói/viết về tầm nhìn cá nhân — cả hai đều dùng lại chính những cấu trúc tương lai và bị động vừa học.