Will và be going to: dự đoán và kế hoạch
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em phân biệt và dùng đúng will và be going to khi dự đoán và nói về kế hoạch tương lai của một thành phố.
Kiến thức nền cần có
same-grade bridge: em đã học will (tương lai đơn) và be going to (dự định) ở mức cơ bản từ những lớp dưới. Bài này không dạy lại công thức, mà đi sâu vào SẮC THÁI dùng hai cấu trúc này trong ngữ cảnh học thuật khi nói về quy hoạch đô thị.
Câu hỏi khởi động
Quang và An tranh luận về hai câu: 'The city will build a new metro line.' và 'The city is going to build a new metro line.' Quang cho rằng hai câu này hoàn toàn giống nhau, chỉ khác từ. An không đồng ý. Ai đúng phụ thuộc vào một điều duy nhất: người nói đã biết về kế hoạch này từ trước hay chỉ đang đưa ra một dự đoán tại chỗ.
Will: dự đoán và quyết định tức thời
Be going to: kế hoạch đã có và dự đoán có bằng chứng
- 1
Choose the best option: 'Look at those cranes and the new steel frame downtown — the old market ___ into a shopping centre.' (A) will turn (B) is going to turn (C) turns (D) turned.
- 2
Câu có bằng chứng cụ thể ngay trước mắt (cranes, steel frame) khiến người nói tin chắc điều sắp xảy ra — đây là dự đoán có bằng chứng, đúng cách dùng be going to.
- 3
Loại (A) vì will dùng cho dự đoán không bằng chứng, trong khi câu này có bằng chứng rõ ràng. Loại (C) vì hiện tại đơn không dùng để dự đoán một sự việc chưa xảy ra. Loại (D) vì quá khứ đơn sai hoàn toàn về thì.
- 4
(B) is going to turn.
- 5
Cụm 'Look at ...' hoặc bất kỳ mô tả bằng chứng cụ thể nào ngay trước câu luôn là tín hiệu của be going to. Biến thể: 'Judging by the traffic today, rush hour is going to get worse.'
- 1
Choose the best option: 'According to the official announcement, the council ___ a new bicycle-sharing scheme next spring.' (A) will launch (B) is going to launch (C) launches (D) launched.
- 2
Cụm 'according to the official announcement' cho biết đây là một kế hoạch ĐÃ được công bố chính thức từ trước, không phải một dự đoán hay quyết định tức thời — đúng cách dùng be going to cho kế hoạch có sẵn.
- 3
Loại (A) vì will hợp với một dự đoán/ý kiến cá nhân, không hợp với một thông báo chính thức đã có từ trước. Loại (C) và (D) sai thì, không diễn tả được một sự việc chưa xảy ra ở tương lai.
- 4
(B) is going to launch.
- 5
Các cụm dẫn như 'according to the plan/announcement', 'the council has already decided' luôn là tín hiệu của be going to. Biến thể: nếu bỏ cụm dẫn đó đi và thay bằng 'I guess', câu sẽ chuyển sang dùng will.
- 1
Complete both blanks: 'Minh has just heard that the district office has already approved the budget. "They ___ (1) build a footbridge over the canal," he told Lan. Lan, hearing this for the first time, guessed: "That ___ (2) make the market much easier to reach."' Options for (1): will/are going to; for (2): will/are going to.
- 2
Blank (1) nằm trong câu của Minh, người vừa nghe tin ngân sách ĐÃ được duyệt — đây là một kế hoạch có thật, không phải ý kiến, nên dùng are going to. Blank (2) là phản ứng của Lan, người chỉ vừa nghe tin và đưa ra một ý kiến/dự đoán cá nhân ngay tại chỗ, không dựa trên bằng chứng cụ thể nào khác ngoài lời của Minh — nên dùng will.
- 3
Nếu đổi ngược lại (will ở (1), are going to ở (2)) thì câu (1) sẽ nghe như một dự đoán mơ hồ dù thực tế ngân sách đã được duyệt chính thức, còn câu (2) lại nghe như Lan đã biết trước kế hoạch này, trong khi ngữ cảnh nói rõ đây là lần đầu Lan nghe.
- 4
(1) are going to build, (2) will make.
- 5
Cùng một sự việc có thể được hai người nói bằng hai cấu trúc khác nhau, tùy vào việc người nói đã biết kế hoạch từ trước hay chỉ đang phản ứng/dự đoán tại chỗ. Biến thể: nếu Lan nói thêm 'I think', will càng chắc chắn là lựa chọn đúng.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Lỗi thường gặp
Lỗi phổ biến nhất là dùng will cho một kế hoạch đã được công bố/quyết định từ trước — đúng ra phải dùng be going to. Lỗi ngược lại cũng thường gặp: dùng be going to cho một quyết định vừa nảy ra tại chỗ, trong khi will mới đúng vì be going to luôn ngụ ý đã có ý định từ trước khi nói.
Tóm tắt
Bài tiếp theo bổ sung cách thứ ba để nói về tương lai — hiện tại tiếp diễn cho một sắp xếp cụ thể — rồi tổng kết cách chọn đúng một trong ba cấu trúc.