Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu bị động với động từ khuyết thiếu trong quy định đô thị

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dựng đúng câu bị động với động từ khuyết thiếu (must be, should be, may not be, need to be) để diễn đạt các quy định đô thị.

Kiến thức nền cần có

prior-grade review: ở lớp 10 em đã học câu bị động cơ bản với động từ khuyết thiếu, công thức S + modal + be + V3, trong những ngữ cảnh đơn giản. Bài này ôn nhanh công thức đó rồi mở rộng sang ngữ cảnh quy định đô thị phức tạp hơn, có thêm trạng ngữ và những động từ khuyết thiếu ít gặp hơn như may not và need to.

Câu hỏi khởi động

Hội đồng thành phố nơi Mai sống vừa công bố một quy định mới: 'New buildings must be designed with green roofs.' Mai thắc mắc: tại sao không viết đơn giản là 'must design'? Câu trả lời nằm ở chính đối tượng của câu — người viết muốn nhấn vào TÒA NHÀ (cái bị tác động), chứ không cần nói rõ AI là người thiết kế.

Hình thức và ý nghĩa

Công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu: S + modal + be + V3 (+ by + tác nhân, nếu cần nêu rõ). Động từ khuyết thiếu KHÔNG đổi dạng theo chủ ngữ, và be luôn giữ nguyên dạng nguyên mẫu ngay sau modal — đây là điểm khác biệt lớn nhất so với câu chủ động, nơi động từ chính phải chia theo ngôi và thì.

Ý nghĩa thay đổi theo động từ khuyết thiếu được chọn: must be diễn tả một yêu cầu bắt buộc ('New buildings must be designed with green roofs' — bắt buộc mọi tòa nhà mới); should be diễn tả một khuyến nghị, không bắt buộc tuyệt đối ('Old factories should be relocated outside the residential zone' — nên di dời, nhưng không phải lệnh cấm nếu chưa làm ngay); may not be diễn tả điều KHÔNG được phép ('Private cars may not be parked on this street after 6 p.m.' — cấm đỗ xe sau 6 giờ tối); need to be diễn tả một điều cần thiết, gần nghĩa với must nhưng nhấn vào tính cần thiết thực tế hơn là một mệnh lệnh hành chính.
Còn một động từ khuyết thiếu nữa hay xuất hiện trong văn bản quy định: cannot be, diễn tả một điều bị cấm TUYỆT ĐỐI, mạnh hơn may not be một chút — 'Heavy trucks cannot be driven through the old quarter at any time' nghe nghiêm khắc hơn hẳn so với may not, vì cannot hàm ý không có ngoại lệ nào được xét tới. Khi đọc một văn bản quy định thật, em nên xếp bốn động từ này theo mức độ ràng buộc giảm dần: must/cannot (ràng buộc chặt nhất) rồi tới should (khuyến nghị) và need to (cần thiết nhưng linh hoạt hơn must).
Sơ đồ bốn phần của câu bị động với động từ khuyết thiếu: chủ ngữ chịu tác động, động từ khuyết thiếu, be cộng quá khứ phân từ, và trạng ngữ hoặc tác nhân nếu cần.Chủ ngữ (vật chịutác động)New buildingsĐộng từkhuyếtthiếumustbe + quá khứ phântừbe designedTrạng ngữ / by + tácnhânwith green roofs
Be luôn đứng ngay sau động từ khuyết thiếu, không bao giờ chia theo chủ ngữ.
Ví dụ
Chuyển câu chủ động sang bị động với must
  1. 1

    Active: 'The council must inspect every new building before it opens.' Chuyển sang câu bị động, giữ nguyên nghĩa bắt buộc.

  2. 2

    Tân ngữ của câu chủ động — every new building — sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động. Động từ khuyết thiếu must giữ nguyên, theo sau là be + quá khứ phân từ của inspect, tức inspected. Tác nhân the council có thể giữ lại bằng by nếu muốn nhấn ai chịu trách nhiệm.

  3. 3

    Một lỗi thường gặp là viết 'must inspected' (thiếu be) hoặc 'must be inspect' (thiếu -ed) — cả hai đều sai vì bỏ mất đúng một phần của công thức be + V3.

  4. 4

    Every new building must be inspected (by the council) before it opens.

  5. 5

    Tác nhân by the council có thể lược bỏ nếu người nghe/đọc đã biết rõ ai chịu trách nhiệm hoặc không cần nhấn mạnh. Biến thể: đổi must thành has to cũng giữ nguyên nghĩa bắt buộc, nhưng has to nghe ít trang trọng hơn trong văn bản quy định.

Ví dụ
Phân biệt must be và may not be trong một quy định
  1. 1

    Choose the best option: 'According to the new regulation, motorbikes ___ on the pedestrian path at any time.' (A) must park (B) may not be parked (C) may not park (D) must be parked.

  2. 2

    Câu đang nói về một điều bị CẤM (đỗ xe máy trên vỉa hè), không phải một điều bắt buộc — cần may not (không được phép), không phải must (bắt buộc). Vì là câu bị động (motorbikes là vật chịu tác động của hành động 'park'), cần dạng may not be parked.

  3. 3

    Loại (A) và (C) vì thiếu be, sai công thức bị động. Loại (D) vì must be parked mang nghĩa BẮT BUỘC phải đỗ xe ở đó, ngược hẳn với ý cấm của câu.

  4. 4

    (B) may not be parked.

  5. 5

    Chọn đúng động từ khuyết thiếu theo Ý NGHĨA của quy định (bắt buộc, khuyến nghị, cấm) trước, rồi mới thêm be + V3 cho đúng công thức bị động. Biến thể: cannot be parked cũng diễn tả cùng ý cấm, mạnh hơn một chút so với may not.

Ví dụ
Sửa lỗi trong một câu quy định phức tạp
  1. 1

    Find and correct the error: 'All rooftop solar panels should installed properly to meet the city's safety code.'

  2. 2

    Câu thiếu be ngay sau động từ khuyết thiếu should — công thức đúng của câu bị động với động từ khuyết thiếu luôn là modal + be + V3, không được bỏ be.

  3. 3

    Nếu chỉ thêm be mà không xét ngữ pháp còn lại, một số học sinh viết nhầm 'should be install' (thiếu -ed) — install phải ở dạng quá khứ phân từ installed vì đây là động từ có quy tắc.

  4. 4

    All rooftop solar panels should be installed properly to meet the city's safety code.

  5. 5

    Đây là lỗi phổ biến nhất của cả bài: thiếu be. Luôn đọc lại câu và kiểm tra ba phần must/should/may not — be — V3 có đủ hay chưa trước khi chốt đáp án. Biến thể: need to be installed cũng đúng và gần nghĩa.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Lỗi nặng nhất và phổ biến nhất của cấu trúc này là bỏ mất be ngay sau động từ khuyết thiếu ('must installed' thay vì 'must be installed'). Lỗi thứ hai là chọn sai động từ khuyết thiếu theo nghĩa: nhầm must (bắt buộc) với should (khuyến nghị) hoặc với may not (cấm) dù ba từ này mang sắc thái rất khác nhau trong một văn bản quy định.

Tóm tắt

Câu bị động với động từ khuyết thiếu theo đúng công thức S + modal + be + V3, trong đó be luôn cố định ngay sau modal. Chọn đúng động từ khuyết thiếu (must, should, may not, need to) theo đúng sắc thái bắt buộc, khuyến nghị hay cấm đoán mà quy định muốn truyền tải.

Bài tiếp theo học thêm câu bị động ở thì tương lai đơn, dùng khi mô tả những dự án đô thị đã được lên kế hoạch nhưng chưa xảy ra.