Giữ trật tự trong lớp
Giờ học hôm nay, lớp hơi ồn một chút. Vài bạn nói chuyện riêng trong lúc cô giảng bài. Cô giáo nhìn cả lớp, chuẩn bị nhắc nhở. Bạn Sao ngồi im, chờ nghe cô nói gì. Mèo Mun cũng nín thở, đoán xem chuyện gì xảy ra.

Khi lớp hơi ồn, cô giáo nói Be quiet. Be quiet nghĩa là giữ yên lặng, không nói chuyện. Nghe xong, cả lớp im lặng ngay.
Be quiet giống Stand up và Sit down. Cả ba câu này đều nói về việc của người. Open và close mới là việc liên quan đến sách. Năm mệnh lệnh này em đã gặp đủ trong hai bài học.
Be quiet nghe hơi giống be nice nhưng nghĩa khác hẳn. Quiet nghĩa là yên lặng, không ồn ào. Nghe thấy Be quiet là em im lặng ngay. Nice là tốt bụng, còn quiet là yên tĩnh.
- 1
Hai bạn ngồi cuối lớp đang nói chuyện riêng. Cô giáo đang giảng bài nhưng hơi khó nghe. Cô giáo nhìn về phía hai bạn đó. Cả lớp cũng quay lại nhìn theo.
- 2
Cô giáo nói: Be quiet, please. Hai bạn im lặng ngay lập tức. Cả lớp lại nghe rõ cô giảng bài. Bạn Sao thấy vậy càng ngồi ngoan hơn. Mèo Mun cũng học theo, ngồi yên không nhúc nhích.
- 3
Be quiet nghĩa là hãy giữ yên lặng.
- 1
Mèo Mun ngồi trong phòng khách ở nhà bạn Sao. Mèo Mun giả vờ làm học trò ngoan. Bạn Sao đóng vai cô giáo cho vui. Cả hai cười khúc khích trước khi bắt đầu.
- 2
Bạn Sao nói: Sit down in the living room. Mèo Mun ngồi xuống ngay ngắn. Bạn Sao nói tiếp: Be quiet, please. Mèo Mun im lặng, không kêu meo nào. Bạn Sao vỗ tay khen mèo Mun diễn giỏi.
- 3
Có thể ghép tên phòng với mệnh lệnh trong một câu.
Thử thách nhỏ
Mèo Mun nói: Quiet be, để ngược thứ tự hai từ. Be luôn phải đứng trước quiet trong câu này. Câu đúng phải là: Be quiet. Đảo ngược thứ tự hai từ làm câu sai hoàn toàn.
Em vừa học thêm một mệnh lệnh mới là Be quiet. Em cũng biết ghép tên phòng với mệnh lệnh. Bạn Sao và mèo Mun rất vui vì em học chăm. Lớp học của em giờ đây yên lặng và ngăn nắp hơn.
Lớp học và ngôi nhà đã kể xong hai phần. Bài học sau, bạn Sao dẫn mèo Mun ra ngoài. Cả hai cùng đến trường học.