Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện tập: Trường và đồ dùng

Hôm nay là buổi ôn tập cuối cùng. Bạn Sao và mèo Mun đứng trước cổng trường. Cả hai sẽ nhắc lại mọi điều về trường học. Rồi cùng ôn thêm về đồ dùng học tập. Mèo Mun mang theo cả hộp bút để ôn cho tiện.

Bạn Sao vẫy tay trước ngôi trường, mèo Mun ngồi cạnh một quyển sách và một cây bút chì, một ngôi sao tỏa sáng phía trên.
Bạn Sao và mèo Mun ăn mừng sau khi ôn tập xong.

Trường học có sân chơi, thư viện và lớp học. Đồ dùng học tập có bút, thước, tẩy, sách và cặp. Mỗi món đều có một câu quen thuộc để nói về nó.

Hai nhóm từ đã học: các khu vực ở trường và đồ dùng học tập.Ở trườngclassroomplaygroundlibraryĐồ dùng học tậpa pena pencila book
Xếp đúng sáu từ vào hai nhóm.

That's dùng cho khu vực ở xa. This is dùng cho khu vực ở gần. What's this hỏi tên một món đồ ngay trước mặt. It's a pencil trả lời rằng đó là một cây bút chì. Hai bài học này ghép lại với nhau. Vừa đủ cho một buổi ôn tập.

Bạn Sao mách nhỏ

Nhớ so sánh khoảng cách trước khi chọn this hay that. Nhớ thêm chữ a trước tên mỗi món đồ dùng. Ôn từng cặp câu hỏi và câu trả lời cho chắc. Mỗi cặp câu như một trò chơi nhỏ, đừng vội bỏ qua.

Ví dụ
Ôn lại chuyện ở trường
  1. 1

    Mèo Mun nhớ lại buổi đi dạo quanh trường. Có khu ở gần, có khu ở xa. Mèo Mun thử tự kể lại từng khu vực. Mèo Mun chỉ tay theo đúng hướng từng nơi.

  2. 2

    Mèo Mun nói: This is the playground. Mèo Mun nói tiếp: That's my school. Bạn Sao gật đầu, khen đúng hết. Cả hai bước vào trong sân trường. Mèo Mun mỉm cười vì nhớ đúng cả hai câu.

  3. 3

    Gần thì dùng this, xa thì dùng that.

Ví dụ
Ôn lại chuyện về đồ dùng học tập
  1. 1

    Bạn Sao mở hộp bút ra một lần nữa. Mèo Mun muốn tự đoán tên từng món đồ. Bạn Sao đồng ý làm giám khảo cho trò chơi. Cả hai ngồi xuống, bắt đầu vòng chơi cuối cùng.

  2. 2

    Mèo Mun hỏi: What's this? Bạn Sao đáp: It's a rubber. Mèo Mun hỏi tiếp về cây bút chì. Bạn Sao đáp: It's a pencil. Cả hai đều đoán đúng hết mọi món đồ.

  3. 3

    What's this hỏi tên đồ vật, It's trả lời tên đồ vật.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Mèo Mun đứng ngay cạnh lớp học. Nhưng mèo Mun lại nói That's the classroom. Lớp học lúc này ở rất gần, không phải ở xa. Câu đúng phải là: This is the classroom. Nhớ nhìn khoảng cách trước khi chọn this hay that.

Em vừa ôn lại toàn bộ bài học. Đó là bài học về trường và đồ dùng. Em nhớ rất chắc cả cách dùng this, that và What's this. Bạn Sao và mèo Mun rất tự hào về em. Em đã sẵn sàng cho những câu chuyện tiếng Anh mới.

Bạn Sao và mèo Mun đã ôn xong hết. Đó là ngôi nhà, lớp học và trường học. Hẹn gặp lại ở những câu chuyện tiếng Anh tiếp theo.