Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mệnh lệnh trong lớp học

Trống trường vang lên, giờ học bắt đầu. Bạn Sao bước vào lớp cùng mèo Mun. Cô giáo đứng trên bục, mỉm cười với cả lớp. Cô bắt đầu nói vài câu bằng tiếng Anh. Mèo Mun ngồi im, chăm chú lắng nghe.

Bạn Sao đứng trong lớp học có bảng đen, giơ cao một quyển sách, mèo Mun ngồi ngoan bên cạnh.
Bạn Sao mở sách theo lời cô giáo.

Trong lớp, cô giáo hay nói vài câu ngắn. Stand up nghĩa là em đứng lên. Sit down nghĩa là em ngồi xuống. Open your book nghĩa là em mở sách ra. Close your book nghĩa là em đóng sách lại.

Bốn bước của một giờ học: đứng lên, mở sách, đóng sách, ngồi xuống.1Đứng lênStand up, please.2Mở sáchOpen your book.3Đóng sáchClose your book.4Ngồi xuốngSit down, please.
Cả lớp làm theo đúng thứ tự cô giáo nói.

Những câu này không có chủ ngữ đứng trước. Cô giáo chỉ nói thẳng việc cần làm. Em nghe xong là làm theo ngay. Cả lớp cùng làm một lúc cho vui.

Bạn Sao mách nhỏ

Nghe từ đầu tiên trong câu để đoán việc cần làm. Stand với sit là việc của cả người em. Open với close là việc của quyển sách. Nghe kỹ từ đầu, em sẽ không làm nhầm việc.

Ví dụ
Giờ vào lớp buổi sáng
  1. 1

    Cô giáo bước vào, cả lớp đang ngồi. Cô muốn cả lớp đứng dậy chào cô. Bạn Sao chờ nghe hiệu lệnh của cô. Cả lớp im lặng, chờ cô nói.

  2. 2

    Cô giáo nói: Stand up, please. Cả lớp đứng dậy cùng lúc. Bạn Sao đứng thẳng, mỉm cười. Cô giáo nói tiếp: Good morning, class. Cả lớp đáp lại: Good morning, teacher.

  3. 3

    Nghe Stand up là cả lớp đứng lên.

Ví dụ
Giờ đọc sách
  1. 1

    Cô giáo muốn cả lớp đọc một câu chuyện. Sách của bạn Sao vẫn đang đóng. Bạn Sao chờ cô giáo ra hiệu lệnh. Mèo Mun cũng tò mò ngóng theo.

  2. 2

    Cô giáo nói: Open your book, please. Bạn Sao mở sách ra ngay. Đọc xong, cô nói: Close your book. Bạn Sao đóng sách lại gọn gàng. Cả lớp xếp sách ngay ngắn trên bàn.

  3. 3

    Open your book là mở sách, close your book là đóng sách.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Mèo Mun nghe Sit down lại đứng lên, làm ngược hoàn toàn. Sit down và stand up nghe hơi giống nhau nên dễ lẫn. Sit down là ngồi xuống, stand up mới là đứng lên. Nghe kỹ từ đầu câu sẽ không còn nhầm nữa.

Em vừa học bốn lệnh quen thuộc trong lớp học. Em biết việc nào của người, việc nào của sách. Bạn Sao khen em nghe lệnh rất nhanh. Giờ em có thể làm theo cô giáo. Em không sai một lệnh nào.

Lớp học còn một điều quan trọng nữa cần học. Bài học sau, bạn Sao sẽ kể về việc giữ trật tự.