Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Be going to cho dự định có căn cứ, phân biệt với will

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng be going to cho một dự định đã lên kế hoạch hoặc một dự đoán có bằng chứng cụ thể ngay trước mắt, và chọn đúng will hay be going to tùy vào tình huống cụ thể trong đề bài.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học will cho dự đoán dựa trên ý kiến, không bằng chứng. Be going to là hình thức tương lai còn lại cần nắm để hoàn thiện bức tranh: cùng nói về tương lai nhưng cơ sở khác hẳn nhau. Đừng học be going to như một cấu trúc tách rời — luôn đặt cạnh will để thấy sự đối lập.

Câu hỏi khởi động

Trang nhìn thấy bản vẽ thiết kế của một khu nhà thông minh sắp xây, với tấm pin mặt trời phủ kín mái nhà trong bản vẽ. Cô nói: 'Look at the blueprint — this house is going to save a lot of energy.' Vì sao Trang không dùng will trong tình huống này, dù cả hai đều nói về tương lai?

Be going to — dự định và bằng chứng cụ thể

Công thức: S + am/is/are + going to + V nguyên mẫu. Be going to dùng cho một dự định đã quyết định từ trước, có kế hoạch cụ thể: 'They are going to build a smart house in this area next year' (kế hoạch đã có, không phải quyết định vừa nảy ra). Be going to cũng dùng cho một dự đoán có bằng chứng nhìn thấy ngay trước mắt: nhìn bản vẽ với tấm pin mặt trời, Trang có bằng chứng cụ thể để nói 'this house is going to save a lot of energy.'

So sánh trực tiếp với will: will dùng khi chỉ có ý kiến, không có bằng chứng hay kế hoạch cụ thể ('I think houses will be smaller in the future' — chỉ là suy đoán); be going to dùng khi có bằng chứng hoặc kế hoạch rõ ràng ('Look at these blueprints — the city is going to build a new smart district' — bằng chứng là bản vẽ đang có sẵn).

Động từ be trong be going to phải chia đúng theo chủ ngữ, giống như bất kỳ câu nào dùng to be: I am going to, he/she/it is going to, we/you/they are going to. Quên chia be, hoặc chia sai ngôi, là lỗi rất dễ mắc vì will không cần chia nhưng be going to lại cần.

Sơ đồ cấu trúc be going to: chủ ngữ, be chia đúng ngôi, going to cộng động từ nguyên mẫu, bằng chứng cụ thể.Chủ ngữThis housebe (chiađúng ngôi)isgoing to + V nguyên mẫugoing to save energybằng chứnglook at the blueprint
be phải chia đúng theo chủ ngữ — is, am hay are — không giữ nguyên một dạng như will.
Sơ đồ bốn bước chọn giữa will và be going to rồi kiểm tra cách chia động từ be.1Đọc kỹ tình huốngtrong đềCó bằng chứng cụ thểhoặc kế hoạch đã lênhay chỉ là ý kiếnchung?2Có bằng chứng/kếhoạch -> be goingtoBản vẽ, vé đã mua,lịch đã đặt đều làbằng chứng cụ thể.3Chỉ là ý kiến ->willKhông có gì cụ thểđang thấy trước mắt,chỉ là niềm tin.4Chia đúng be theochủ ngữam/is/are phải khớpchủ ngữ, will thìkhông đổi.
Bước cuối chặn đúng bẫy phổ biến nhất của bài: quên chia be theo ngôi.
Ví dụ
Chọn will hay be going to theo bằng chứng trong đề
  1. 1

    Đề bài: Nam đang cầm vé máy bay đã đặt để đi Đà Lạt cuối tuần này. Viết câu về dự định của Nam. Bẫy: viết 'Nam will go to Đà Lạt this weekend', dùng will cho một kế hoạch đã có bằng chứng cụ thể (vé đã đặt).

  2. 2

    Vé máy bay đã đặt là bằng chứng cụ thể cho một kế hoạch có sẵn, không phải ý kiến hay dự đoán chung, nên cần be going to, không phải will. Chủ ngữ Nam dùng is.

  3. 3

    (a) Nam will go to Đà Lạt this weekend — loại vì will không phù hợp khi đã có bằng chứng cụ thể là vé đã đặt. (b) Nam is going to go to Đà Lạt this weekend — đúng. (c) Nam are going to go to Đà Lạt this weekend — loại vì chia sai be, chủ ngữ số ít Nam cần is, không phải are. (d) Nam going to go to Đà Lạt this weekend — loại vì thiếu động từ be is.

  4. 4

    Nam is going to go to Đà Lạt this weekend.

  5. 5

    Bằng chứng/kế hoạch cụ thể chọn be going to, be phải chia đúng ngôi. Biến thể: đổi chủ ngữ số nhiều — Nam and his family are going to visit Đà Lạt this weekend.

Ví dụ
Phân biệt will và be going to trong hai câu liền nhau
  1. 1

    Đề bài: Câu 1 — nhìn những đám mây đen kéo đến, có bằng chứng rõ ràng trời sắp mưa. Câu 2 — chỉ là suy đoán chung, không có bằng chứng, rằng nhà tương lai sẽ nhỏ gọn hơn. Viết cả hai câu đúng dạng tương lai. Bẫy: dùng will cho cả hai câu.

  2. 2

    Câu 1 có bằng chứng cụ thể (đám mây đen) nên cần be going to. Câu 2 chỉ là ý kiến chung, không bằng chứng, nên cần will.

  3. 3
    (a) It will rain soon. Future houses are going to be smaller. — loại vì đảo ngược, dùng sai will cho câu có bằng chứng và be going to cho câu chỉ là ý kiến. (b) It is going to rain soon. Future houses will be smaller. — đúng. (c) It is going to rain soon. Future houses are going to be smaller. — loại vì câu 2 không có bằng chứng cụ thể, không nên dùng be going to. (d) It will rain soon. Future houses will be smaller. — loại vì câu 1 có bằng chứng rõ ràng, cần be going to, không phải will.
  4. 4

    It is going to rain soon. Future houses will be smaller.

  5. 5

    Bằng chứng cụ thể trước mắt chọn be going to; ý kiến chung không bằng chứng chọn will. Biến thể: thêm bằng chứng cho câu 2 — Look at this model, future houses are going to be smaller.

Sai lầm thường gặp

Bẫy phổ biến nhất là quên chia be theo chủ ngữ trong be going to, viết you is going to hay he are going to thay vì you are going to, he is going to. Bẫy thứ hai là chọn sai giữa will và be going to vì không đọc kỹ đề có bằng chứng/kế hoạch cụ thể hay không.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

be going to (am/is/are + going to + V nguyên mẫu) dùng cho kế hoạch đã sắp xếp hoặc dự đoán có bằng chứng cụ thể; will dùng cho ý kiến chung không bằng chứng hoặc quyết định tức thời. be phải chia đúng theo chủ ngữ, will thì không đổi.

Chương tiếp theo rời khỏi ngôi nhà tương lai, đi vào một chủ đề liên quan chặt chẽ: người máy, khả năng của chúng hôm nay và khả năng được tưởng tượng cho ngày mai.