Từ vựng người máy và can cho khả năng hiện tại
Mục tiêu
Sau bài học này, em nắm được vốn từ miêu tả người máy và dùng đúng can/can't để nói về khả năng thật sự của người máy ngày nay, đúng công thức S + can/can't + V nguyên mẫu.
Ở chương Giao thông, em đã dùng can cho sự cho phép khi đi du lịch. can còn một chức năng khác, quen thuộc hơn với em từ những lớp dưới: diễn đạt khả năng làm được một việc gì đó. Bài này dùng đúng chức năng khả năng của can, áp dụng vào chủ đề người máy.
Câu hỏi khởi động
Quang vừa xem một video về robot hút bụi tự động dọn nhà mà không cần ai điều khiển. Cậu thắc mắc: người máy ngày nay thực sự làm được những việc gì? Miêu tả khả năng có thật, đang tồn tại ngay bây giờ, chính là chỗ dùng của can.
Từ vựng người máy
Vốn từ cần cho chủ đề này: robot (người máy), intelligent (thông minh), helpful (hữu ích), program (lập trình — vừa là danh từ vừa là động từ), control (điều khiển), machine (máy móc), do housework (làm việc nhà), look after (chăm sóc). Nhiều từ trong nhóm này cũng xuất hiện trong đề đọc hiểu về công nghệ, nên nắm chắc nghĩa sẽ giúp ích cả ở kỹ năng đọc.
Today's robots can vacuum the floor, answer simple questions, and even play simple games with children. Some intelligent robots in factories can assemble small parts faster than a human worker. These are real abilities that already exist, not something people are just imagining.
Can/can't cho khả năng thật sự
Công thức: S + can/can't + V nguyên mẫu, không to, không chia theo ngôi. Can diễn đạt một khả năng có thật, đang tồn tại: 'This robot can clean the floor by itself.' Can't diễn đạt việc không làm được: 'This robot can't cook a full meal yet.'
Ở dạng câu hỏi, can đảo lên trước chủ ngữ, không cần do: 'Can this robot answer questions in Vietnamese?' Phủ định viết liền một từ cannot, hoặc tách thành can't, cả hai đều đúng, nhưng can't phổ biến hơn trong văn nói và bài tập ở trường.
can còn dùng để miêu tả một đặc điểm kỹ thuật chung của cả một loại máy, không riêng một robot cụ thể: 'Household robots can usually connect to a phone app.' Khi đọc một đoạn quảng cáo hay bài giới thiệu sản phẩm, em sẽ gặp can theo cách này rất thường xuyên, nên cần nhận ra ngay cả khi chủ ngữ là một nhóm chung chứ không phải một vật cụ thể.
- 1
Đề bài: Robot hút bụi trong nhà Quang tự di chuyển và dọn sạch sàn nhà mà không cần ai điều khiển. Viết câu miêu tả khả năng này bằng can. Bẫy: viết 'This robot can to vacuum the floor', thêm nhầm to sau can.
- 2
Cấu trúc cần dùng là S + can + V nguyên mẫu, không to. Chủ ngữ this robot, động từ nguyên mẫu vacuum, tân ngữ the floor.
- 3
(a) This robot can to vacuum the floor — loại vì thừa to sau can. (b) This robot can vacuums the floor — loại vì can luôn đi với V nguyên mẫu, không chia thêm s. (c) This robot could vacuumed the floor — loại vì trộn could với động từ chia quá khứ, sai cả từ loại lẫn ý nghĩa cho một khả năng đang có thật. (d) This robot can vacuum the floor — đúng.
- 4
This robot can vacuum the floor by itself.
- 5
can diễn đạt khả năng có thật, cộng thẳng V nguyên mẫu. Biến thể phủ định: nếu robot chưa làm được việc gì — This robot can't climb the stairs.
- 1
Đề bài: Một quảng cáo giới thiệu robot trợ lý gia đình, em muốn hỏi liệu robot này có trả lời được câu hỏi bằng tiếng Việt hay không. Viết câu hỏi bằng can. Bẫy: viết 'Does this robot can answer in Vietnamese?', thêm thừa trợ động từ does.
- 2
can là động từ khuyết thiếu, tự đảo lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi, không cần thêm does. Cấu trúc đúng là Can + this robot + V nguyên mẫu?
- 3
(a) Does this robot can answer in Vietnamese? — loại vì thừa trợ động từ does, can không cần does. (b) Can this robot answer in Vietnamese? — đúng. (c) This robot can answer in Vietnamese? — chấp nhận được trong văn nói thân mật nhưng không phải câu hỏi chuẩn ngữ pháp vì thiếu đảo can lên đầu. (d) Can this robot answers in Vietnamese? — loại vì chia sai động từ sau can.
- 4
Can this robot answer in Vietnamese?
- 5
Động từ khuyết thiếu tự đảo lên đầu câu hỏi, không cần does/do. Biến thể: hỏi về khả năng khác — Can this robot recognise faces?
Bẫy quen thuộc nhất là thêm to sau can, giống lỗi ở should/must. Bẫy thứ hai là thêm trợ động từ do/does vào câu hỏi có can — động từ khuyết thiếu không bao giờ cần trợ động từ do đi kèm, dù ở câu hỏi hay câu phủ định.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
can/can't cộng thẳng V nguyên mẫu, không to, không chia theo ngôi, dùng để miêu tả khả năng có thật của người máy ngày nay. can tự đảo lên đầu câu hỏi, không cần do/does.
Bài tiếp theo em học could, dùng cho khả năng được tưởng tượng của người máy trong tương lai — những việc chưa làm được hôm nay nhưng có thể làm được sau này.