Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Must/mustn't và can/can't khi đi du lịch

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng must/mustn't cho quy định bắt buộc và can/can't cho khả năng hoặc sự cho phép khi đi du lịch, đồng thời phân biệt rõ ba mức độ should, must và can trong cùng một tình huống.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã dùng should để đưa lời khuyên nhẹ nhàng. Must mạnh hơn should rất nhiều: should là ý kiến của người nói, còn must là một quy định bắt buộc phải theo, thường không do người nói tự đặt ra. Giữ chắc sự khác biệt này trong đầu trước khi vào bài, vì đề bài hay yêu cầu em chọn đúng mức độ.

Câu hỏi khởi động

Mai chuẩn bị lên máy bay lần đầu và nghe loa thông báo hai điều: một điều là quy định an toàn bắt buộc, một điều chỉ là gợi ý của tiếp viên. Nếu dịch cả hai câu bằng should, ý nghĩa sẽ mất chính xác. Mai cần must cho quy định và should cho gợi ý — nhưng must/mustn't hoạt động thế nào?

Must/mustn't cho quy định bắt buộc

Công thức: S + must/mustn't + V nguyên mẫu, không to, không chia theo ngôi. Must diễn đạt một điều bắt buộc phải làm: 'Passengers must fasten their seatbelt during take-off.' Mustn't diễn đạt một điều bị cấm, tuyệt đối không được làm: 'You mustn't use your phone during take-off.'

Must khác should ở chỗ must không phải ý kiến cá nhân mà là một quy tắc có sẵn, thường đến từ luật lệ, biển báo hay nội quy. So sánh: 'You should wear warm clothes in Sa Pa' (lời khuyên, tùy em) và 'You must show your passport at the airport' (quy định, không có lựa chọn khác). Nhầm should và must khiến câu nghe sai mức độ, dù ngữ pháp có thể vẫn đúng.

Can/can't cho khả năng và sự cho phép

Can/can't cũng là động từ khuyết thiếu, cộng thẳng V nguyên mẫu, không to. Can diễn đạt khả năng làm được điều gì hoặc được phép làm điều gì: 'You can pay by credit card at this counter.' Can't diễn đạt việc không làm được hoặc không được phép: 'You can't bring liquids over 100ml through security.'

Khác biệt giữa mustn't và can't khá tinh tế: mustn't nhấn mạnh một hành động bị cấm rõ ràng, nguy hiểm nếu vi phạm; can't thường mô tả một giới hạn hoặc quy định thông thường, ít mang tính cảnh báo hơn. 'You mustn't smoke on the plane' nghe nghiêm trọng hơn 'You can't smoke in this area', dù cả hai đều đúng ngữ pháp.

Sơ đồ phân loại ba nhóm động từ khuyết thiếu theo mức độ: bắt buộc, khả năng/cho phép, và lời khuyên nhẹ.Bắt buộc / cấmmustmustn'tKhả năng / chophépcancan'tLời khuyên nhẹshouldshouldn't
Ba nhóm này không thể thay thế nhau tùy tiện, dù cùng một cấu trúc ngữ pháp V nguyên mẫu.
Sơ đồ cấu trúc quy định bắt buộc với must/mustn't: chủ ngữ, must/mustn't, động từ nguyên mẫu, hoàn cảnh áp dụng.Chủ ngữPassengersmust/mustn'tmustn'tV nguyên mẫuuse phoneshoàn cảnhduring take-off
mustn't luôn đi thẳng với động từ nguyên mẫu, giống should và can.
Ví dụ
Chọn đúng must hay mustn't cho quy định sân bay
  1. 1

    Đề bài: Tại sân bay, hành khách bắt buộc phải xuất trình hộ chiếu tại quầy an ninh. Viết câu bằng must. Bẫy: viết 'Passengers must to show their passport', thêm nhầm to sau must.

  2. 2

    Cấu trúc cần dùng là S + must + V nguyên mẫu, không to. Chủ ngữ passengers, động từ nguyên mẫu show, tân ngữ their passport.

  3. 3

    (a) Passengers must to show their passport — loại vì thừa to sau must. (b) Passengers must shows their passport — loại vì must luôn đi với V nguyên mẫu, không chia thêm s. (c) Passengers should show their passport — loại về nghĩa vì should chỉ là lời khuyên, trong khi đây là quy định bắt buộc. (d) Passengers must show their passport — đúng.

  4. 4

    Passengers must show their passport.

  5. 5

    must diễn đạt quy định bắt buộc, không to, không chia. Biến thể: đổi sang điều bị cấm — Passengers mustn't bring sharp objects in their hand luggage.

Ví dụ
Phân biệt can và mustn't trong cùng tình huống
  1. 1

    Đề bài: Ở khu vực này, hành khách được phép thanh toán bằng thẻ, nhưng tuyệt đối không được hút thuốc. Viết hai câu, một câu dùng can, một câu dùng mustn't. Bẫy: dùng can cho cả hai ý, làm mất sắc thái cấm đoán nghiêm ngặt.

  2. 2

    Ý được phép thanh toán bằng thẻ dùng can (khả năng/cho phép thông thường). Ý cấm hút thuốc cần mustn't vì đây là điều bị cấm nghiêm ngặt, không chỉ đơn thuần là không được phép.

  3. 3
    (a) You can pay by card, and you can't smoke here — chấp nhận được nhưng nhẹ hơn cần thiết cho ý cấm hút thuốc. (b) You can pay by card, and you mustn't smoke here — đúng, phân biệt rõ mức độ của hai ý. (c) You must pay by card, and you can't smoke here — loại vì thanh toán bằng thẻ chỉ là một lựa chọn được phép, không phải bắt buộc must. (d) You should pay by card, and you shouldn't smoke here — loại vì cả hai ý đều mạnh hơn should, không phải chỉ là lời khuyên.
  4. 4

    You can pay by card, and you mustn't smoke here.

  5. 5

    can cho khả năng/cho phép thông thường, mustn't cho điều bị cấm nghiêm ngặt. Biến thể: đổi hoàn cảnh sang xe buýt — You can pay by card on the bus, and you mustn't eat on the bus.

Sai lầm thường gặp

Bẫy lớn nhất bài này là lẫn should, must và can vì cả ba đều cộng thẳng V nguyên mẫu, dễ tưởng có thể thay nhau tự do. Should là ý kiến, must là quy định bắt buộc, can là khả năng hoặc sự cho phép. Một bẫy khác là thêm to sau must/can, giống lỗi quen thuộc ở should.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

must/mustn't diễn đạt quy định bắt buộc hoặc điều bị cấm nghiêm ngặt; can/can't diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép thông thường; cả hai đều cộng thẳng V nguyên mẫu, không to, không chia theo ngôi, giống should đã học ở bài trước.

Chương tiếp theo rời khỏi các thành phố hiện tại, chuyển sang tương lai: will và be going to cho những dự đoán và dự định về ngôi nhà của ngày mai.