Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp ngữ pháp thì và so sánh

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhận ra và vận dụng đúng lúc bốn mảng ngữ pháp đã học trong khóa — quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn kết hợp when/while, từ nối trình tự, và so sánh hơn/nhất mở rộng — trong cùng một đoạn văn hoặc một bộ câu hỏi trộn lẫn, đúng như cách đề kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ ra đề.

Kiến thức nền cần có

Năm chương trước, mỗi chương chỉ tập trung vào một mảng ngữ pháp. Đề kiểm tra thật không tách riêng như vậy — một đoạn văn hay một bộ câu hỏi có thể trộn cả bốn mảng cùng lúc. Bài ôn tập này luyện đúng kỹ năng nhận diện: gặp một câu, em cần nhận ra ngay nó đang kiểm tra mảng nào.

Câu hỏi khởi động

Một đề kiểm tra giữa kỳ thường có một đoạn cloze mười câu, một bài nhận diện lỗi sai bốn câu, và vài câu biến đổi câu — tất cả trộn lẫn ngữ pháp của cả học kỳ, không theo thứ tự chương như trong sách. Càng luyện tổng hợp, em càng phản xạ nhanh khi gặp đề thật.

Chiến lược nhận diện mảng ngữ pháp

Bước đầu tiên khi gặp một câu trộn lẫn là tìm tín hiệu ngữ pháp: một mốc thời gian xác định (yesterday, last week) gợi ý quá khứ đơn; một mốc thời gian cụ thể kèm 'at + giờ' hoặc mệnh đề when/while gợi ý quá khứ tiếp diễn; một từ nối đứng đầu câu (first, then, finally) gợi ý bài đang kiểm tra kỹ năng kể chuyện theo trình tự; và cụm 'the + tính từ + est' hoặc 'the most + tính từ' gợi ý so sánh nhất.
Bước thứ hai là áp đúng quy tắc riêng của mảng đó: quá khứ đơn cần đúng dạng động từ (quy tắc hay bất quy tắc); quá khứ tiếp diễn cần đúng was/were theo chủ ngữ và đúng vai trò nền/gián đoạn; so sánh cần đúng dạng theo số âm tiết hoặc theo bảng bất quy tắc. Nhầm bước này — ví dụ coi một câu chia sai thì là lỗi so sánh — sẽ khiến em sửa sai chỗ.
Sơ đồ bốn bước nhận diện và xử lý một câu ngữ pháp trộn lẫn nhiều mảng đã học.1Đọc câu và tìmtín hiệuMốc thời gian, mệnhđề when/while, haycụm so sánh?2Xác định đúngmảng ngữ phápQuá khứ đơn, quá khứtiếp diễn, từ nối,hay so sánh?3Áp đúng quy tắccủa mảng đóKhông trộn quy tắccủa mảng này sangmảng khác.4Kiểm tra lại toàncâuĐọc lại cả câu xem cótự nhiên và nhất quánkhông.
Bước hai là bước quyết định: xác định sai mảng ngữ pháp khiến toàn bộ hướng sửa đi sai.
Sơ đồ phân loại tín hiệu ngôn ngữ giúp nhận diện nhanh mảng ngữ pháp đang được kiểm tra.Tín hiệu quákhứ đơnyesterdaylast weektwo years agoTín hiệu quákhứ tiếp diễnat 8 p.m.whilewhen...arrivedTín hiệu sosánhthe most-estbetter than
Nhận đúng tín hiệu trước khi làm bài giúp tiết kiệm thời gian và tránh áp sai quy tắc.
Ví dụ
Đoạn cloze trộn nhiều mảng ngữ pháp
  1. 1

    Đề bài: Last summer, our class _____ (visit) a craft village. _____, we watched an old man carve a wooden statue; he was clearly the _____ (skilful) craftsman in the whole village. While he _____ (carve), a tourist asked him a question. Bẫy: chia sai quá khứ tiếp diễn cho carve vì quên xác định đây là hành động nền.

  2. 2

    Ô 1 cần quá khứ đơn (visited) vì có mốc last summer. Ô 2 cần từ nối mở đầu (First). Ô 3 cần so sánh nhất tính từ dài (the most skilful). Ô 4 cần quá khứ tiếp diễn (was carving) vì đây là hành động nền bị gián đoạn bởi việc tourist hỏi.

  3. 3

    visit / First / most skilfulest / carved — loại vì ô 3 cộng dồn hai cách so sánh, ô 4 sai thì. visited / First / most skilful / was carving — đúng ở cả bốn ô. visiting / Then / skilfulest / carving — loại vì ô 1 thiếu trợ động từ was cho quá khứ tiếp diễn không hợp ngữ cảnh, ô 3 sai quy tắc.

  4. 4

    Last summer, our class visited a craft village. First, we watched an old man carve a wooden statue; he was clearly the most skilful craftsman in the whole village. While he was carving, a tourist asked him a question.

  5. 5

    Xử lý từng ô độc lập theo đúng tín hiệu riêng của nó, đừng để một ô sai kéo theo cách chia sai ở ô khác. Biến thể: đổi tourist thành a group of students, câu vẫn giữ nguyên cấu trúc.

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai trộn nhiều mảng
  1. 1

    Đề bài: Gạch chân bốn cụm và tìm lỗi sai: (A) Last month, Mai goed to a folk music concert. (B) While she was listening to the đàn tranh, (C) her phone suddenly rang, and (D) she had to step outside.

  2. 2

    Cụm (A) goed sai vì go là động từ bất quy tắc, dạng đúng là went. Cụm (B) đúng vai trò hành động nền quá khứ tiếp diễn. Cụm (C) và (D) đều đúng, rang và had to đều là quá khứ đơn hợp lý cho sự việc ngắn xen vào và hệ quả tiếp theo.

  3. 3

    Sửa goed thành went, giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu.

  4. 4

    Last month, Mai went to a folk music concert. While she was listening to the đàn tranh, her phone suddenly rang, and she had to step outside.

  5. 5

    Một đoạn trộn nhiều mảng thường chỉ giấu một lỗi ở một mảng, ba cụm còn lại thường đúng — đọc kỹ từng cụm theo đúng mảng ngữ pháp của nó thay vì nghi ngờ cả bốn.

Ví dụ
Biến đổi câu kết hợp so sánh và trình tự
  1. 1

    Đề bài: viết lại câu sau bắt đầu bằng Of all, giữ nguyên nghĩa: 'First the choir sang an old folk song, and it was more beautiful than any other song that evening.' Bẫy: giữ nguyên so sánh hơn thay vì đổi sang so sánh nhất khi dùng khuôn of all.

  2. 2

    'more beautiful than any other song' và 'the most beautiful song of all' diễn đạt cùng một ý — bài hát đó hay nhất trong tất cả. Khuôn Of all đòi hỏi chuyển sang so sánh nhất trực tiếp.

  3. 3

    Of all the songs that evening, it was more beautiful than the choir sang first — loại vì giữ nguyên so sánh hơn, không khớp khuôn Of all. Of all the songs that evening, the first song the choir sang was the most beautiful — đúng.

  4. 4

    Of all the songs that evening, the first song the choir sang was the most beautiful.

  5. 5

    'more...than any other' và 'the most...of all' là hai cách diễn đạt tương đương, đổi từ cách này sang cách kia là một dạng biến đổi câu rất hay gặp trong đề kiểm tra.

Sai lầm thường gặp

Lỗi lớn nhất khi ôn tổng hợp là sửa sai mảng: thấy một câu có when/while liền mặc định chia quá khứ tiếp diễn cho cả hai vế, hoặc thấy một tính từ liền mặc định thêm -est mà không đếm âm tiết. Luôn xác định đúng mảng ngữ pháp trước khi áp quy tắc.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh