Thì quá khứ tiếp diễn
Mục tiêu
Sau bài học này, em dựng đúng câu khẳng định, phủ định và câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn để miêu tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, và chọn đúng was hay were theo chủ ngữ mà không quên -ing ở động từ chính.
Bài trước em vừa ôn thì quá khứ đơn cho một sự việc đã kết thúc trọn vẹn. Thì quá khứ tiếp diễn dùng chính was/were mà em đã học ở thì quá khứ đơn của động từ to be, chỉ thêm V-ing vào sau — nên nắm chắc was/were sẽ giúp bài này dễ hơn nhiều.
Câu hỏi khởi động
Đúng 8 giờ tối qua, Phong đang tập đàn guitar trong phòng thì mẹ gọi xuống ăn cơm. Câu chuyện không nói Phong tập đàn xong hay chưa, chỉ nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại đúng khoảnh khắc 8 giờ. Thì quá khứ đơn không diễn tả được sắc thái 'đang diễn ra' này — đây là lúc cần thì quá khứ tiếp diễn.
Cấu trúc was/were + V-ing
Công thức chung là S + was/were + V-ing. Chủ ngữ số ít (I, he, she, it) đi với was; chủ ngữ số nhiều hoặc you đi với were: 'At 8 p.m. yesterday, Phong was practising the guitar.' 'At that time, they were watching a hát chèo show on television.' Động từ chính luôn thêm -ing, không phân biệt có quy tắc hay bất quy tắc như ở thì quá khứ đơn.
Câu phủ định thêm not ngay sau was/were: 'Phong wasn't practising the piano; he was practising the guitar.' Câu hỏi Yes/No đảo was/were lên trước chủ ngữ: 'Were they singing quan họ at 8 p.m.?' Với câu hỏi có từ để hỏi (what, who, where), từ để hỏi đứng đầu câu, rồi mới đến was/were và chủ ngữ.
Một vài động từ khi thêm -ing phải đổi chính tả trước: nhân đôi phụ âm cuối ở động từ một âm tiết kết thúc bằng một phụ âm sau một nguyên âm, như sing thành singing (không nhân đôi vì kết thúc bằng ng), nhưng begin thành beginning vì trọng âm rơi vào âm tiết cuối. Với make, bỏ e câm trước khi thêm -ing: making, không phải makeing.
Thì quá khứ tiếp diễn còn dùng để nói hai hành động dài cùng diễn ra song song trong quá khứ, không cái nào ngắn hơn cái nào: 'While Phong was practising the guitar, his sister was rehearsing a folk dance in the next room.' Cả hai vế đều tiếp diễn vì cả hai đều là hành động kéo dài, xảy ra cùng lúc, không có sự kiện ngắn nào xen vào cắt ngang.
- 1
Đề bài: At 7 p.m. last night, Lan and her sister _____ (make) a tranh Đông Hồ print for their art class. Bẫy: dùng was thay vì were vì quên chủ ngữ là số nhiều (Lan and her sister).
- 2
Chủ ngữ Lan and her sister là số nhiều nên cần were, không phải was. Động từ make bỏ e câm trước khi thêm -ing, thành making.
- 3
was making — loại vì was chỉ hợp với chủ ngữ số ít. were maked — loại vì maked không tồn tại và sai dạng V-ing. were makeing — loại vì sai chính tả, phải bỏ e câm trước -ing. were making — đúng.
- 4
At 7 p.m. last night, Lan and her sister were making a tranh Đông Hồ print for their art class.
- 5
Chủ ngữ số nhiều luôn đi với were, không phụ thuộc vào động từ theo sau. Biến thể: đổi chủ ngữ thành Lan một mình thì quay lại was making.
- 1
Đề bài: Viết câu hỏi hỏi Mai có đang vẽ tranh Đông Hồ lúc 6 giờ chiều qua không, và câu phủ định nói An không hát lúc đó. Bẫy: quên đảo was/were lên đầu câu hỏi, hoặc quên -ing sau not.
- 2
Câu hỏi Yes/No là Was/Were + chủ ngữ + V-ing. Câu phủ định là chủ ngữ + was/were + not + V-ing. Mai là số ít nên dùng was; An cũng số ít nên cũng dùng wasn't.
- 3
Did Mai drawing a tranh Đông Hồ picture — loại vì trộn did của quá khứ đơn với V-ing của quá khứ tiếp diễn. Was Mai draw a tranh Đông Hồ picture at 6 p.m. yesterday? / An wasn't singing at that time — đúng. An wasn't sing at that time — loại vì thiếu -ing sau wasn't.
- 4
Was Mai drawing a tranh Đông Hồ picture at 6 p.m. yesterday? An wasn't singing at that time.
- 5
Câu hỏi đảo was/were lên đầu, câu phủ định giữ nguyên trật tự nhưng chèn not sau was/were, và V-ing không bao giờ mất trong cả hai dạng.
- 1
Đề bài: Gạch chân bốn cụm và tìm lỗi sai: At nine o'clock last night, Nam (A) was sleep, his brother (B) was reading a book, and their parents (C) were watching (D) the evening news.
- 2
Cụm (A) was sleep sai vì thiếu -ing sau was, phải là was sleeping. Cụm (B) và (C) đều đúng dạng was/were + V-ing. Cụm (D) đúng vì là tân ngữ của watching.
- 3
Sửa was sleep thành was sleeping, giữ nguyên phần còn lại của câu.
- 4
At nine o'clock last night, Nam was sleeping, his brother was reading a book, and their parents were watching the evening news.
- 5
Thiếu -ing sau was/were là lỗi phổ biến nhất của thì quá khứ tiếp diễn, đặc biệt khi câu có nhiều mệnh đề song song dễ khiến học sinh quên áp cùng một cấu trúc cho tất cả.
- 1
Đề bài: Hoa was drawing a tranh Đông Hồ pattern. Her brother was learning to play the đàn bầu. Ghép hai câu bằng while, giữ nguyên cả hai vế ở quá khứ tiếp diễn. Bẫy: đổi nhầm một vế sang quá khứ đơn vì tưởng phải có một hành động ngắn xen vào.
- 2
Cả hai hành động đều dài, xảy ra cùng lúc, không có sự kiện ngắn nào cắt ngang, nên cả hai vế đều giữ quá khứ tiếp diễn, nối bằng while.
- 3
While Hoa drew a tranh Đông Hồ pattern, her brother was learning to play the đàn bầu — loại vì đổi nhầm một vế sang quá khứ đơn không cần thiết. While Hoa was drawing a tranh Đông Hồ pattern, her brother was learning to play the đàn bầu — đúng.
- 4
While Hoa was drawing a tranh Đông Hồ pattern, her brother was learning to play the đàn bầu.
- 5
Khi cả hai hành động đều dài và song song, không cần một vế phải là quá khứ đơn. Biến thể: nếu thêm một sự kiện ngắn xen vào ('...when their mother called them for dinner'), lúc đó mới cần một vế quá khứ đơn cho sự kiện ngắn ấy.
Ba lỗi hay gặp nhất ở thì quá khứ tiếp diễn: quên -ing sau was/were (was sleep thay vì was sleeping); chọn sai was/were theo chủ ngữ (they was thay vì they were); và trộn lẫn did với V-ing trong câu hỏi (Did Mai drawing) thay vì đảo đúng was/were lên đầu câu.