Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Giới từ chỉ phương hướng: to, into, through, across

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng bốn giới từ chỉ phương hướng to, into, through và across để chỉ đường từ một nơi tới một nơi khác.

Kiến thức nền cần có

Em đã học giới từ chỉ vị trí ở bài trước và các câu mệnh lệnh chỉ đường (go straight, turn left/right) từ những lớp dưới. Bài này ghép chúng lại để chỉ đường trọn vẹn từ điểm xuất phát tới điểm đến.

Câu hỏi khởi động

An hỏi Quang đường từ chợ tới trường: 'How do I get to school from the market?' Quang trả lời: 'Go straight, then go ___ the bamboo grove, and go ___ the small bridge. The school is right there.' Hai giới từ nào phù hợp với 'đi xuyên qua một bụi tre' và 'đi qua một cây cầu nhỏ'?

Bốn giới từ chỉ phương hướng

To nêu điểm đến của một chuyển động: walk to the school, go to the market. Into nêu việc đi vào một không gian kín hoặc có ranh giới rõ và ở lại bên trong: go into the temple, go into the classroom -- into luôn gắn với việc từ bên ngoài chuyển vào bên trong và dừng lại đó.

Through nêu chuyển động xuyên qua một khu vực có chiều sâu (rừng, bụi tre, đám đông, đường hầm), kể cả một lối hẹp có điểm vào và điểm ra như cổng hay cửa, vì bản chất vẫn là 'xuyên qua' một khoảng không gian: walk through the bamboo grove, run through the gate, walk through the crowd. Across nêu chuyển động từ bên này sang bên kia của một bề mặt phẳng, hẹp, có hai bờ rõ rệt (một con đường, một cây cầu, một dòng sông): go across the bridge, go across the road. Điểm phân biệt through/across: through nhấn 'đi bên trong hoặc xuyên qua không gian đó', còn across nhấn 'đi từ bờ này sang bờ kia'.
Bốn giới từ phương hướng ngoài đời thật
Bốn giới từ này xuất hiện liên tục trong chỉ đường thật ở làng quê Việt Nam: một tấm biển gỗ ở đầu làng có thể ghi 'Walk through the market, then go across the small canal to reach the communal house'; một hướng dẫn viên dẫn khách 'into the ancestral temple' trước khi kể chuyện lịch sử làng. Nhớ rằng into luôn kèm một không gian có ranh giới rõ (một tòa nhà, một căn phòng), trong khi through và across đều gắn với một khoảng cách phải vượt qua, chỉ khác ở hình dạng của khoảng cách đó -- có chiều sâu (through) hay chỉ là một bề mặt hẹp có hai bờ (across).
Sơ đồ năm bước chỉ đường bằng các giới từ to, into, through, across.1Xác định điểmxuất phátBắt đầu chỉ đường từvị trí hiện tại củangười hỏi.2Nêu điểm đến bằngtoTo luôn đi với độngtừ chuyển động: walkto, go to, get to.3Đi vào không giankín: intoDùng khi chuyển độngtừ ngoài vào trong vàdừng lại bên trong.4Xuyên qua khuvực/lối hẹp:throughDùng cho khu vực cóchiều sâu như rừng,bụi tre, cổng, cửa.5Băng qua bề mặt:acrossDùng cho một conđường, cây cầu, dòngsông có hai bờ rõrệt.
Through và across dễ nhầm nhất: through cho không gian xuyên qua, across cho bề mặt băng ngang.
Ví dụ
Hoàn thành đoạn hội thoại chỉ đường
  1. 1

    An: 'How do I get to school from the market?' Quang: 'Go straight, then go ___ the bamboo grove, and go ___ the small bridge. The school is right there.' Điền đúng hai giới từ. Bẫy ở đây là dùng across cho bụi tre (một khu vực có chiều sâu, phải dùng through) hoặc dùng through cho cây cầu (một bề mặt hẹp có hai bờ, phải dùng across).

  2. 2

    Bụi tre là một khu vực có chiều sâu, người đi phải bước vào bên trong rồi mới ra được phía bên kia -- đây là through. Cây cầu là một bề mặt hẹp nối hai bờ, người đi bước từ bờ này sang bờ kia -- đây là across.

  3. 3

    Với chỗ trống đầu, bốn lựa chọn: (a) through; (b) across; (c) into; (d) to -- loại (b) vì across dùng cho bề mặt phẳng có hai bờ, không phù hợp với một bụi tre có chiều sâu; loại (c) vì into diễn tả đi vào và dừng lại bên trong, không diễn tả việc đi xuyên qua rồi ra phía bên kia; loại (d) vì to chỉ nêu điểm đến, không diễn tả kiểu chuyển động.

  4. 4

    Go straight, then go through the bamboo grove, and go across the small bridge. The school is right there.

  5. 5

    Khu vực có chiều sâu (rừng, bụi tre, đám đông, đường hầm) dùng through; bề mặt hẹp có hai bờ (cầu, đường, dòng suối nhỏ) dùng across.

Ví dụ
Sửa lỗi through và across
  1. 1

    Mai viết trong bài văn tả cảnh: 'We walked across the bamboo grove to reach the old temple.' Cô giáo gạch chân across the bamboo grove.

  2. 2

    Bamboo grove là một khu vực có chiều sâu, người đi phải bước vào giữa các bụi tre rồi mới ra được, đúng bản chất của through, không phải một bề mặt phẳng có hai bờ như across.

  3. 3

    Across the bamboo grove → through the bamboo grove.

  4. 4

    We walked through the bamboo grove to reach the old temple.

  5. 5

    Tự hỏi trước khi chọn: mình đang đi xuyên vào bên trong một khu vực (through), hay đi từ bờ này sang bờ kia của một bề mặt hẹp (across)?

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy lớn nhất của chương này: nhầm through với across. Through cho một khu vực có chiều sâu hoặc một lối hẹp (rừng, bụi tre, đám đông, cổng, đường hầm); across cho một bề mặt phẳng, hẹp, có hai bờ rõ rệt (cầu, đường, dòng sông, dòng suối). Bẫy nhỏ khác: to chỉ nêu điểm đến, không tự nó diễn tả kiểu chuyển động xuyên qua hay băng qua.

Tóm tắt

To nêu điểm đến, into nêu việc đi vào và dừng lại bên trong một không gian kín, through nêu việc xuyên qua một khu vực có chiều sâu hoặc một lối hẹp, across nêu việc băng qua một bề mặt phẳng có hai bờ. Through và across là cặp dễ nhầm nhất trong bài.

Chương tiếp theo, em đọc một bài mô tả nông thôn và thành thị, nơi các câu so sánh và giới từ chỉ vị trí/phương hướng em vừa học xuất hiện trong một văn bản thật.