Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Giới từ chỉ vị trí: in, on, at, near, next to, between

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng năm giới từ chỉ vị trí in, on, at, near/next to và between để mô tả chính xác một tấm bản đồ làng hoặc khu phố.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết từ vựng cơ bản về địa điểm (market, school, river, field, pagoda, bridge) từ những lớp dưới. Bài này không dạy lại các từ đó, mà dạy cách dùng đúng giới từ để nói vị trí của chúng so với nhau.

Câu hỏi khởi động

Hoa mô tả nhà mình: 'My house is ___ the rice field, and the well is ___ our house and my uncle's house.' Hai chỗ trống này cần hai giới từ khác nhau -- giới từ nào đi với 'ngay cạnh' và giới từ nào đi với 'ở giữa hai vật'?

Năm giới từ chỉ vị trí

In dùng cho một khu vực lớn hoặc không gian có ranh giới bao quanh: in the village, in the city centre, in the field. On dùng cho một bề mặt hoặc một con đường có tên riêng: on the river bank, on Tran Phu Street. At dùng cho một điểm cụ thể, nhỏ, được xem như một điểm chứ không phải một khu vực: at the bus stop, at the market gate, at the corner.

Next to nghĩa là 'ngay sát cạnh', gần hơn so với near (chỉ 'gần', không nhất thiết sát liền). Between dùng khi một vật nằm ở giữa đúng hai vật khác: 'The well is between the two houses.' Nếu có từ ba vật trở lên, dùng among thay vì between. Lỗi phổ biến nhất là nhầm in với at: một ngôi làng, một thành phố là khu vực lớn nên dùng in, còn một điểm cụ thể như cổng chợ, trạm xe buýt thì dùng at.
Một mẹo giúp em chọn nhanh giữa in và at: nếu có thể tưởng tượng ranh giới bốn phía của địa điểm đó trên bản đồ (một ngôi làng có ranh giới hành chính, một cánh đồng có bờ ruộng bao quanh), gần như chắc chắn đó là in; nếu địa điểm chỉ là một chấm nhỏ trên bản đồ, không có diện tích đáng kể (một cột mốc, một ngã ba, một cổng), đó là at. On lại khác hẳn hai giới từ kia: nó không mô tả 'bên trong' hay 'một điểm', mà mô tả việc nằm dọc theo hoặc tiếp xúc với một bề mặt kéo dài, nên ngoài tên đường, on còn dùng cho 'on the coast', 'on the border' -- những vị trí nằm dọc một đường ranh giới dài.
Giới từ vị trí ngoài đời thật
Giới từ chỉ vị trí xuất hiện khắp nơi trong đời sống thật ở Việt Nam: địa chỉ nhà thường viết 'so nha X, duong Y' tương ứng với 'on Y Street'; biển chỉ dẫn ở bến xe hay ghi 'Waiting area at Gate 3'; sách hướng dẫn du lịch mô tả một ngôi làng cổ 'in the heart of the Red River Delta'. Chú ý cách người bản xứ dùng ba giới từ này trong biển báo, địa chỉ thật sẽ giúp em nhớ lâu hơn so với chỉ học thuộc quy tắc.
Bảng phân loại các cụm giới từ chỉ vị trí theo bốn nhóm in, on, at, near/next to.in (khu vựclớn)the villagethe city centrethe fieldon (bề mặt/tênđường)the river bankTran Phu Streetat (điểm cụthể)the bus stopthe market gatenear / next to(gần)the schoolthe old pagoda
Mỗi cụm từ chỉ đi với đúng một nhóm giới từ, dựa vào việc đó là khu vực lớn, bề mặt, hay một điểm cụ thể.
Ví dụ
Điền đúng giới từ mô tả bản đồ làng
  1. 1

    Mô tả bản đồ làng của An: 'An's house is ___ Le Loi Road, ___ the market. The well is ___ An's house and the pagoda.' Bẫy ở đây là dùng at cho Le Loi Road (vốn là một con đường có tên, phải dùng on) và dùng in cho vị trí giữa hai nhà (phải dùng between).

  2. 2

    Le Loi Road là một con đường có tên riêng, dùng on. 'Gần chợ' diễn tả khoảng cách gần, không sát liền, dùng near. 'Ở giữa hai vật' là between, vì chỉ có đúng hai vật được nhắc tới: nhà An và ngôi chùa.

  3. 3

    Với chỗ trống thứ ba, bốn cách viết: (a) between; (b) among; (c) in; (d) at -- loại (b) vì among dùng cho từ ba vật trở lên, ở đây chỉ có hai vật; loại (c) vì in không diễn tả quan hệ 'ở giữa'; loại (d) vì at chỉ nêu một điểm, không nêu quan hệ giữa hai vật.

  4. 4

    An's house is on Le Loi Road, near the market. The well is between An's house and the pagoda.

  5. 5

    Con đường có tên riêng luôn đi với on. Giữa đúng hai vật dùng between; giữa từ ba vật trở lên dùng among.

Ví dụ
Phát hiện lỗi giới từ vị trí
  1. 1

    Phong viết: 'The small market is at the village, next to the river.' Cô giáo gạch chân at the village.

  2. 2

    The village là một khu vực có ranh giới, không phải một điểm cụ thể, nên phải dùng in, không dùng at. At chỉ dùng cho một điểm nhỏ như cổng làng (at the village gate), không dùng cho cả ngôi làng.

  3. 3

    At the village → in the village.

  4. 4

    The small market is in the village, next to the river.

  5. 5

    Tự hỏi: mình đang nói tới cả một khu vực, hay một điểm cụ thể bên trong khu vực đó? Khu vực dùng in, điểm cụ thể dùng at.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Ba lỗi phổ biến: nhầm in (khu vực) với at (điểm cụ thể); dùng at hoặc in cho một con đường có tên riêng thay vì on; và dùng between khi có từ ba vật trở lên thay vì among.

Tóm tắt

In cho khu vực lớn, on cho bề mặt/tên đường, at cho một điểm cụ thể, near/next to cho khoảng cách gần, between cho đúng hai vật (among cho từ ba vật trở lên). Lỗi hay gặp nhất là nhầm in với at.

Bài tiếp theo, em học giới từ chỉ phương hướng để chỉ đường từ một nơi tới một nơi khác.