Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng thói quen lành mạnh và có hại

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em gọi tên và phân loại đúng các thói quen lành mạnh/có hại thường gặp (balanced diet, junk food, physical exercise, sleep schedule, screen time...) và dùng đúng các collocation đi kèm mỗi từ.

Kiến thức nền cần có

Em đã dùng used to và so/neither để nói về thói quen sức khỏe ở các bài trước, nhưng vốn từ mới dừng ở vài ví dụ rải rác (fast food, sweets, fizzy drinks). Bài này hệ thống lại thành hai nhóm rõ ràng, kèm đúng động từ đi cùng mỗi từ, để em diễn đạt chính xác hơn.

Câu hỏi khởi động

Trang liệt kê những gì mình ăn hôm qua: cơm, rau, một gói mì ăn liền, và một lon nước ngọt có ga. Trong bốn thứ đó, thứ nào thuộc về balanced diet (chế độ ăn cân bằng), thứ nào thuộc về junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh)? Làm sao em phân biệt được?

Hai nhóm từ vựng và collocation đi kèm

Nhóm thói quen lành mạnh: follow a balanced diet (theo một chế độ ăn cân bằng), do/get regular physical exercise (tập thể dục đều đặn), keep a healthy sleep schedule (giữ giờ giấc ngủ lành mạnh), eat home-cooked meals (ăn cơm nhà tự nấu), drink plenty of water (uống đủ nước). Nhóm thói quen có hại: eat junk food (ăn đồ ăn vặt không lành mạnh), drink fizzy drinks (uống nước ngọt có ga), spend too much time on screens/have too much screen time (dùng màn hình quá nhiều), skip breakfast (bỏ bữa sáng), stay up late (thức khuya).

Chú ý collocation: động từ đi với exercise là do/get, không phải make — 'make exercise' là lỗi rất phổ biến của học sinh Việt Nam. Chú ý thêm: diet có hai nghĩa khác nhau — a balanced diet là chế độ ăn hằng ngày nói chung (nghĩa trung tính), còn on a diet nghĩa là đang ăn kiêng để giảm cân (một nghĩa hẹp hơn); hai cách dùng này không thay thế cho nhau.

Sơ đồ phân loại năm thói quen lành mạnh và năm thói quen có hại về sức khỏe.Thói quen lànhmạnha balanced dietregularphysicalexercisea healthy sleepschedulehome-cookedmealsdrinking waterThói quen cóhạijunk foodfizzy drinkstoo much screentimeskippingbreakfaststaying up late
Mỗi từ trong sơ đồ đi kèm đúng động từ collocation đã học trong bài.
Ví dụ
Phân loại thói quen và giải thích lý do
  1. 1

    Phân loại 6 thói quen sau vào lành mạnh hoặc có hại, kèm lý do: (1) eating home-cooked meals; (2) drinking fizzy drinks every day; (3) getting regular physical exercise; (4) skipping breakfast; (5) keeping a healthy sleep schedule; (6) spending five hours a day on a phone screen. Bẫy ở đây là học sinh dễ chỉ liệt kê mà không nêu lý do vì sao.

  2. 2

    Lành mạnh: (1), (3), (5) vì đều cung cấp dinh dưỡng cân bằng, vận động cơ thể đều đặn, và giấc ngủ đủ giờ. Có hại: (2), (4), (6) vì nước ngọt có ga chứa nhiều đường, bỏ bữa sáng khiến cơ thể thiếu năng lượng buổi sáng, và quá nhiều giờ màn hình ảnh hưởng đến mắt và giấc ngủ.

  3. 3

    Nếu chỉ liệt kê 'lành mạnh: 1, 3, 5; có hại: 2, 4, 6' mà không giải thích, câu trả lời chưa đạt yêu cầu của bài — đề luôn yêu cầu nêu lý do cụ thể, không chỉ dán nhãn.

  4. 4

    Lành mạnh: home-cooked meals, regular physical exercise, a healthy sleep schedule — mỗi thói quen kèm lý do dinh dưỡng/vận động/giấc ngủ. Có hại: fizzy drinks, skipping breakfast, five hours of screen time — mỗi thói quen kèm lý do đường/năng lượng/mắt và giấc ngủ.

  5. 5

    Khi phân loại thói quen, luôn kèm một lý do ngắn gọn thay vì chỉ gọi tên — đây là kỹ năng em sẽ dùng lại ở bài đánh giá thời khóa biểu tiếp theo.

Ví dụ
Chọn đúng collocation
  1. 1

    Điền từ đúng: 'Linh tries to ___ regular physical exercise every week.' Bẫy ở đây là học sinh dễ chọn make vì trong tiếng Việt hay dịch 'tập thể dục' sang make/do lẫn lộn.

  2. 2

    Collocation chuẩn của tiếng Anh là do/get exercise, không phải make exercise — make thường đi với các danh từ như make a decision, make progress, không đi với exercise.

  3. 3

    Với bốn lựa chọn: (a) do; (b) make; (c) have; (d) take — loại (b) vì make exercise không phải collocation chuẩn; loại (c) và (d) tuy have/take xuất hiện ở một số cụm khác (have a workout, take a walk) nhưng không phải collocation chuẩn của regular physical exercise.

  4. 4

    do (do regular physical exercise).

  5. 5

    Ghi nhớ theo cặp cố định: do/get exercise, follow a diet, keep a schedule, skip a meal — học collocation theo cụm, không dịch từng từ riêng lẻ từ tiếng Việt.

Hai cụm động từ khác cũng rất hữu ích khi nói về việc thay đổi thói quen: cut down on (giảm bớt, không bỏ hẳn) và give up (từ bỏ hoàn toàn). 'Trang is cutting down on sugary snacks' nghĩa là Trang đang giảm bớt chứ chưa bỏ hẳn, còn 'Nam has given up fizzy drinks' nghĩa là Nam đã bỏ hẳn không uống nữa. Chọn đúng cụm nào phụ thuộc vào mức độ thay đổi mà câu muốn diễn đạt, không thể dùng thay thế cho nhau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: dùng make exercise thay vì do/get exercise — đây là lỗi dịch trực tiếp từ tiếng Việt rất phổ biến. Bẫy thứ hai: nhầm a balanced diet (chế độ ăn hằng ngày, nghĩa trung tính) với on a diet (đang ăn kiêng để giảm cân, nghĩa hẹp hơn) — hai cụm này không thay thế cho nhau.

Tóm tắt

Thói quen lành mạnh: follow a balanced diet, do/get regular physical exercise, keep a healthy sleep schedule, eat home-cooked meals; thói quen có hại: eat junk food, drink fizzy drinks, have too much screen time, skip breakfast, stay up late. Luôn học collocation theo cụm, đặc biệt tránh lỗi make exercise và lỗi nhầm on a diet với a balanced diet.

Bài tiếp theo, em dùng vốn từ này cùng used to để miêu tả và đánh giá một thời khóa biểu sức khỏe cụ thể — không chỉ liệt kê mà còn phải giải thích vì sao thời khóa biểu đó lành mạnh hay chưa.