Dạng từ của từ vựng phong tục
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em nhận diện và dùng đúng dạng từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) của năm nhóm từ gốc chủ đề phong tục: custom, tradition, celebrate, worship, và respect -- dạng bài word form là một trong những dạng câu hỏi quen thuộc nhất của đề kiểm tra và đề tuyển sinh vào 10.
Kiến thức nền cần có
Em vừa học tám từ vựng phong tục Tết ở bài trước. Bài này không thêm nghĩa mới, mà dạy em cách biến đổi chính những từ gốc đó (và vài từ liên quan) sang dạng danh từ, động từ, tính từ khác nhau -- kỹ năng cần thiết vì đề thi thường cho một từ gốc và yêu cầu điền đúng dạng vào chỗ trống.
Câu hỏi khởi động
Cô giáo cho Hoa một câu: 'Vietnamese people ___ (tradition) celebrate the Mid-Autumn Festival with lanterns and mooncakes.' Hoa băn khoăn không biết nên viết traditional hay traditionally. Nếu chỉ nhớ nghĩa của từ tradition mà không để ý vị trí của nó trong câu, Hoa rất dễ chọn sai.
Bốn cặp từ gốc và các dạng biến đổi
Custom (danh từ: phong tục) có tính từ tương ứng là customary (mang tính phong tục, theo lệ thường), ví dụ It is customary to wear new clothes on Tết. Tradition (danh từ: truyền thống) có tính từ traditional (truyền thống, mang tính cổ truyền) và trạng từ traditionally (theo truyền thống), ví dụ Traditionally, families visit their grandparents on the first day of Tết.
- 1
'Vietnamese people ___ (tradition) celebrate the Mid-Autumn Festival with lanterns and mooncakes.' Bẫy là học sinh nhớ đúng nghĩa của tradition nhưng quên kiểm tra vị trí -- ở đây từ cần điền đứng ngay trước động từ celebrate, một vị trí chỉ dành cho trạng từ.
- 2
Từ cần điền bổ nghĩa cho động từ celebrate (trả lời câu hỏi 'celebrate như thế nào, theo cách nào'), nên vị trí này bắt buộc là trạng từ, không phải danh từ hay tính từ. Trạng từ của tradition là traditionally.
- 3
Loại tradition (danh từ) vì danh từ không thể đứng ngay trước động từ để bổ nghĩa cho nó. Loại traditional (tính từ) vì tính từ chỉ bổ nghĩa cho danh từ, không bổ nghĩa cho động từ. Chỉ có traditionally (trạng từ) khớp đúng vị trí trước động từ.
- 4
Vietnamese people traditionally celebrate the Mid-Autumn Festival with lanterns and mooncakes.
- 5
Mẹo nhanh: nếu từ cần điền đứng ngay trước động từ thường (không phải trước danh từ), gần như chắc chắn đó là vị trí của trạng từ. Biến thể: đảo trạng từ lên đầu câu, thêm dấu phẩy -- Traditionally, Vietnamese people celebrate...
- 1
'The Mid-Autumn Festival is a big ___ (celebrate) for children, with lantern parades in every street.' Bẫy là học sinh giữ nguyên celebrate (động từ) vì nhớ đúng nghĩa 'ăn mừng' mà quên rằng chỗ trống đứng sau mạo từ a, một vị trí chỉ dành cho danh từ.
- 2
Từ cần điền đứng sau mạo từ a và tính từ big, làm chủ ngữ bổ sung cho is -- đây chính là vị trí của danh từ. Dạng danh từ của celebrate là celebration.
- 3
Loại celebrate (động từ nguyên mẫu) vì sau mạo từ a không thể là một động từ nguyên mẫu. Loại celebratory (tính từ) vì sau a big đã có tính từ big rồi, không cần thêm một tính từ nữa mà cần một danh từ để hoàn chỉnh cụm 'a big celebration'.
- 4
The Mid-Autumn Festival is a big celebration for children, with lantern parades in every street.
- 5
Mẹo nhanh: sau a/an/the + tính từ luôn là danh từ. Biến thể gần: a religious ceremony, a family tradition -- cùng khuôn 'mạo từ + tính từ + danh từ'.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất: chọn dạng từ chỉ dựa vào nghĩa quen thuộc mà bỏ qua vị trí ngữ pháp. Trước khi chọn đáp án, luôn tự hỏi ba câu: từ này đứng trước danh từ hay sau to be (cần tính từ)? từ này bổ nghĩa cho một động từ (cần trạng từ)? hay từ này làm chủ ngữ/tân ngữ, đứng sau mạo từ (cần danh từ)?
Tóm tắt
Mỗi từ gốc chủ đề phong tục có nhiều dạng: danh từ, tính từ, động từ, và đôi khi cả trạng từ. Chọn đúng dạng luôn dựa vào vị trí của từ trong câu -- trước danh từ hoặc sau to be cần tính từ, trước động từ cần trạng từ, sau mạo từ cần danh từ -- chứ không dựa vào việc em có nhớ đúng nghĩa của từ hay không.
Bài tiếp theo, em chuyển sang một mảng ngữ pháp khác của chủ đề này: liên từ trình tự first, then, after that, finally, để kể lại các bước chuẩn bị cho một phong tục hay lễ hội theo đúng thứ tự.