Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Liên từ thời gian nối mệnh đề: before, after, when, while

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng bốn liên từ chỉ thời gian nối mệnh đề -- before, after, when, while -- để ghép hai hành động thành một câu duy nhất, và phân biệt được chúng với các liên từ trình tự đứng đầu câu đã học ở bài trước.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học first, then, after that, finally -- những liên từ trình tự đứng riêng đầu mỗi câu để nối các câu với nhau. Bài này học một nhóm từ khác: before, after, when, while -- những liên từ nối HAI mệnh đề nằm trong CÙNG MỘT câu, nên cách dùng dấu phẩy và vị trí sẽ khác hẳn.

Câu hỏi khởi động

Trang viết hai câu riêng: 'We light incense. We make a wish.' Cô giáo gợi ý ghép thành một câu bằng before hoặc after để câu văn mượt hơn: 'We make a wish after we light incense.' Vậy before/after/when/ while khác gì so với then/after that mà Trang vừa học tuần trước?

Before, after, when, while: nối hai mệnh đề trong một câu

Trong khi first/then/after that/finally đứng riêng ở đầu mỗi câu để nối các câu với nhau, before, after, when, và while lại có chức năng khác: chúng nối HAI mệnh đề (hai cụm chủ ngữ-động từ) thành một câu duy nhất, gọi là liên từ phụ thuộc. Before (trước khi) và after (sau khi) nêu thứ tự trước sau giữa hai hành động; when (khi) nêu thời điểm một việc xảy ra; while (trong khi) nêu hai việc diễn ra song song.
Về vị trí, mệnh đề có before/after/when/while có thể đứng đầu câu (có dấu phẩy ngăn với mệnh đề chính) hoặc đứng sau mệnh đề chính (không cần dấu phẩy): Before we eat breakfast, we visit the altar. hoặc We visit the altar before we eat breakfast -- cả hai câu cùng một nghĩa, chỉ khác vị trí và có/không có dấu phẩy. Trong bài viết trang trọng như bài kiểm tra, cả hai cách viết đều được chấp nhận, nên em có thể chọn cách nào giúp câu đọc tự nhiên hơn theo ngữ cảnh.
Sơ đồ cấu trúc câu ghép hai mệnh đề bằng before/after/when/while, với dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng đầu câu.Before/After/When/While + mệnh đềphụBefore we eat breakfast,dấu phẩy(nếu mệnhđề phụ đứngđầu),mệnh đề chínhwe visit the familyaltar.
Khi mệnh đề before/after/when/while đứng sau, đảo trật tự và bỏ dấu phẩy: We visit the altar before we eat breakfast.
Ví dụ
Ghép hai câu đơn thành một câu bằng before/after
  1. 1

    Hai câu: 'Minh's family cooks bánh chưng.' và 'Minh's family cleans the whole house.' (dọn nhà diễn ra trước khi nấu bánh chưng). Ghép thành một câu dùng before, bắt đầu bằng mệnh đề nấu bánh chưng. Bẫy là quên đảo đúng thứ tự nghĩa của before.

  2. 2

    Before có nghĩa 'trước khi' -- mệnh đề đứng sau before phải là hành động xảy ra SAU trong thực tế, còn hành động xảy ra TRƯỚC nằm ở mệnh đề chính. Ở đây dọn nhà xảy ra trước, nấu bánh chưng xảy ra sau, nên mệnh đề chính (đứng trước, không có before) phải là dọn nhà.

  3. 3

    Loại 'Minh's family cooks bánh chưng before it cleans the whole house' vì câu này nói nấu bánh trước rồi mới dọn nhà -- ngược với thực tế phong tục. Loại 'Minh's family cleans the whole house after it cooks bánh chưng' vì after cũng đảo ngược thứ tự thực tế theo cách khác.

  4. 4

    Minh's family cleans the whole house before it cooks bánh chưng.

  5. 5

    Mẹo: trước khi ghép câu, luôn xác định hành động nào xảy ra trước trong thực tế -- hành động đó đi với before ở vế sau, hoặc có thể đảo thành after ở vế đầu: After it cleans the whole house, Minh's family cooks bánh chưng.

Ví dụ
Phân biệt when và while trong mô tả phong tục
  1. 1

    '___ the family burns incense, the children stay quiet and stand near the altar.' Chọn when hay while. Bẫy là nghĩ hai từ này thay thế được cho nhau vì cả hai đều dịch là 'khi'.

  2. 2

    Hai hành động ở đây -- thắp hương và trẻ con đứng yên gần bàn thờ -- diễn ra SONG SONG, cùng một khoảng thời gian kéo dài, không phải một thời điểm ngắn. While mới đúng nghĩa cho hai hành động kéo dài, xảy ra đồng thời; when thường dùng cho một thời điểm hoặc một hành động ngắn.

  3. 3

    Loại when vì when phù hợp hơn với một mốc thời gian ngắn, ví dụ 'When the clock strikes midnight, everyone lights fireworks' (một thời điểm), không phù hợp bằng while cho hai hành động kéo dài song song như ở câu này.

  4. 4

    While the family burns incense, the children stay quiet and stand near the altar.

  5. 5

    Mẹo phân biệt nhanh: while cho hai việc kéo dài song song, when cho một thời điểm hoặc một hành động ngắn xen vào. Biến thể: 'When the incense burns out, the family removes the offering tray.'

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: đảo ngược nghĩa của before/after khi ghép câu -- luôn xác định hành động nào xảy ra trước trong thực tế rồi mới chọn từ và vị trí phù hợp. Bẫy thứ hai: nhầm when (một thời điểm/hành động ngắn) với while (hai hành động kéo dài song song).

Tóm tắt

Before, after, when, while nối hai mệnh đề trong cùng một câu, khác với first/then/after that/finally chỉ đứng riêng đầu mỗi câu. Before/after nêu thứ tự trước sau, when nêu một thời điểm, while nêu hai hành động kéo dài song song. Có dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, không có dấu phẩy khi nó đứng sau.

Chương tiếp theo, em áp dụng cả từ vựng phong tục và hai bộ liên từ vừa học vào việc đọc một bài văn thật kể về lễ hội Trung Thu, rồi tự viết đoạn văn tả một phong tục của gia đình mình.