Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập từ vựng và liên từ theo dạng đề kiểm tra

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em vận dụng đồng thời từ vựng phong tục, dạng từ, và liên từ trình tự vào một bài điền từ (cloze) và một bài biến đổi câu theo đúng cấu trúc đề kiểm tra, thay vì luyện từng mảng kiến thức riêng lẻ như các chương trước.

Kiến thức nền cần có

Đây là bài ôn tập, không dạy kiến thức mới. Bài này gộp lại toàn bộ nội dung của Chương 1 (từ vựng, dạng từ) và Chương 2 (liên từ trình tự, liên từ nối mệnh đề) vào một bài luyện tập theo đúng dạng đề kiểm tra thật -- một đoạn văn có nhiều chỗ trống, mỗi chỗ kiểm tra một kỹ năng khác nhau.

Câu hỏi khởi động

Trong một đề kiểm tra giữa kỳ, Linh gặp một đoạn văn điền từ về phong tục Tết với tám chỗ trống -- có chỗ hỏi từ vựng, có chỗ hỏi dạng từ, có chỗ hỏi liên từ. Linh làm sai vì đọc từng chỗ trống riêng lẻ mà không đọc trước toàn đoạn văn để hiểu mạch ý. Chiến lược làm bài điền từ chính là chủ đề của bài học hôm nay.

Chiến lược làm bài điền từ (cloze) tổng hợp

Với một đoạn văn có nhiều chỗ trống hỏi các kỹ năng khác nhau, luôn đọc lướt toàn đoạn văn một lượt trước, để nắm được nội dung chung, trước khi quay lại điền từng chỗ trống. Đọc lướt giúp em đoán trước được chủ đề (ở đây là Tết) và tránh chọn một từ đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa với mạch chuyện.

Với mỗi chỗ trống, xác định loại câu hỏi trước khi chọn đáp án: nếu chỗ trống cần một từ vựng cụ thể (offering, ceremony, altar), kiểm tra động từ đi kèm; nếu có từ gốc trong ngoặc (word form), kiểm tra vị trí ngữ pháp (trước danh từ cần tính từ, trước động từ cần trạng từ); nếu chỗ trống cần một liên từ, kiểm tra chỗ trống đứng đầu câu (liên từ trình tự) hay nối hai mệnh đề (liên từ phụ thuộc).
Sơ đồ bốn bước chiến lược làm bài điền từ tổng hợp: đọc lướt, xác định loại câu hỏi, thử điền theo vị trí, đọc lại kiểm tra.1Đọc lướt toànđoạn vănNắm chủ đề chungtrước khi điền bất kỳchỗ trống nào.2Xác định loại câuhỏi mỗi chỗ trốngTừ vựng/collocation,dạng từ, hay liên từ.3Thử điền theođúng vị trí ngữphápKiểm tra từ loại vàđộng từ cố định đikèm cho từng chỗ.4Đọc lại toàn câuđể kiểm tra logicXác nhận câu vừa điềncó khớp mạch ý của cảđoạn không.
Đọc lướt toàn đoạn trước khi điền từng chỗ trống giúp tránh chọn từ đúng ngữ pháp nhưng sai mạch ý.
Ví dụ
Điền từ vào đoạn văn tổng hợp về phong tục Tết
  1. 1

    '(1) ___ (tradition), Vietnamese families visit their grandparents on the first day of Tết. Before that, they (2) ___ (light) incense and (3) ___ offerings on the family altar.' Bẫy ở chỗ (1) là chọn traditional thay vì traditionally, và ở chỗ (3) là chọn give thay vì make.

  2. 2

    Chỗ (1) đứng đầu câu, có dấu phẩy, bổ nghĩa cho cả mệnh đề -- cần trạng từ traditionally. Chỗ (2) đã có từ gốc light, chỉ cần chia đúng thì (they light, hiện tại đơn, không thêm s vì chủ ngữ they số nhiều). Chỗ (3) cần đúng cụm cố định make offerings, không phải give offerings.

  3. 3

    Loại traditional ở chỗ (1) vì tính từ không bổ nghĩa được cho cả mệnh đề. Loại lights ở chỗ (2) vì chủ ngữ they là số nhiều, không thêm s. Loại give ở chỗ (3) vì offerings luôn ghép với make, không ghép với give trong chủ đề này.

  4. 4

    (1) Traditionally, (2) light, (3) make -- Traditionally, Vietnamese families visit their grandparents on the first day of Tết. Before that, they light incense and make offerings on the family altar.

  5. 5

    Ba loại chỗ trống -- dạng từ, chia động từ, collocation -- thường xuất hiện xen kẽ trong một đoạn văn điền từ; luôn xử lý riêng từng chỗ trống theo đúng loại câu hỏi của nó.

Ví dụ
Điền từ kết hợp liên từ trình tự và collocation
  1. 1

    '(1) ___, Nam's family cleans the ancestor altar. (2) ___, they decorate it with fresh flowers. (3) ___, Nam's grandmother makes offerings and (4) ___ (light) incense.' Bẫy ở chỗ (1) và (2) là quên dấu phẩy, và ở chỗ (4) là chia sai động từ theo chủ ngữ số ít grandmother.

  2. 2

    Cả bốn câu kể một chuỗi hành động theo đúng thứ tự thực tế: dọn bàn thờ trước, trang trí hoa sau, rồi mới bày lễ vật và thắp hương. Chỗ (1), (2), (3) cần ba liên từ trình tự khác nhau theo đúng thứ tự first-then-after that; chỗ (4) cần chia đúng thì theo chủ ngữ số ít grandmother.

  3. 3

    Loại việc dùng finally ở chỗ (1) vì finally chỉ dùng cho bước cuối cùng, không phải bước đầu tiên. Loại lighting ở chỗ (4) vì đây không phải một câu đang ở dạng tiếp diễn -- cần lights, hiện tại đơn, chia theo grandmother.

  4. 4

    (1) First, (2) Then, (3) After that, (4) lights -- First, Nam's family cleans the ancestor altar. Then, they decorate it with fresh flowers. After that, Nam's grandmother makes offerings and lights incense.

  5. 5

    Khi một đoạn văn kể một chuỗi từ ba bước trở lên, ba liên từ trình tự first/then/after that luôn xuất hiện đúng theo thứ tự đó; chỉ finally mới dành riêng cho bước cuối cùng của cả chuỗi.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của bài điền từ tổng hợp: xử lý từng chỗ trống một cách tách biệt mà không đọc lại toàn câu sau khi điền -- một từ đúng ngữ pháp riêng lẻ vẫn có thể sai nếu không khớp mạch ý của cả đoạn văn.

Tóm tắt

Một bài điền từ tổng hợp trộn nhiều loại câu hỏi trong cùng một đoạn văn: từ vựng/collocation, dạng từ, và liên từ. Chiến lược đúng là đọc lướt lấy mạch ý trước, xác định loại câu hỏi của từng chỗ trống, rồi đọc lại toàn câu sau khi điền để kiểm tra logic.

Bài cuối cùng của khóa học kết hợp toàn bộ kỹ năng -- từ vựng, dạng từ, liên từ, đọc hiểu, và biến đổi câu -- vào một bài luyện tập theo đúng cấu trúc trọn vẹn của một đề kiểm tra tổng hợp.