Câu điều kiện loại 2: hình thức và ý nghĩa
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dựng đúng câu điều kiện loại 2 (If + quá khứ đơn, S + would + V nguyên mẫu) để diễn tả một điều không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại, áp dụng vào việc mô tả những chuyến đi trong mơ.
Kiến thức nền cần có
Em đã học thì quá khứ đơn và động từ would ở những bài trước. Em cũng vừa học xong câu điều kiện loại 1 ở hai bài trước — loại 2 dùng đúng bộ khung hai vế đó, chỉ đổi thì và đổi ý nghĩa: từ 'có thật' sang 'không có thật'.
Câu hỏi khởi động
Hình thức và ý nghĩa
Công thức: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu). Vế if nêu một điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại; vế chính nêu kết quả tưởng tượng nếu điều kiện đó là thật. Quá khứ đơn ở đây KHÔNG mang nghĩa quá khứ — nó chỉ là tín hiệu ngữ pháp báo rằng điều đang nói là giả định, trái với thực tế hiện tại.
- 1
Linh doesn't speak Japanese, so she can't be a tour guide in Japan right now. She imagines: what if she spoke Japanese? Viết thành một câu điều kiện loại 2 hoàn chỉnh. Bẫy ở đây là dùng will thay vì would, hoặc giữ nguyên hiện tại đơn ở vế if.
- 2
Linh không nói được tiếng Nhật ngay bây giờ — đây là điều không có thật ở hiện tại, nên dùng quá khứ đơn ở vế if: 'If Linh spoke Japanese'. Kết quả tưởng tượng (trở thành hướng dẫn viên) dùng would: 'she would be a tour guide in Japan'.
- 3Với bốn cách viết: (a) If Linh spoke Japanese, she would be a tour guide in Japan; (b) If Linh speaks Japanese, she would be a tour guide in Japan; (c) If Linh spoke Japanese, she will be a tour guide in Japan; (d) If Linh would speak Japanese, she would be a tour guide in Japan — loại (b) vì vế if dùng hiện tại đơn, sai tín hiệu giả định, đẩy câu gần với loại 1 dù ý nghĩa vẫn là không có thật; loại (c) vì will ở vế chính không hợp với một điều kiện không có thật, will thuộc về loại 1; loại (d) vì would xuất hiện trong vế if, phạm đúng lỗi will/would-sai-vị-trí như đã học ở loại 1.
- 4
If Linh spoke Japanese, she would be a tour guide in Japan.
- 5
Quá khứ đơn ở vế if của loại 2 không kể chuyện đã qua — nó chỉ báo hiệu điều đang nói là giả định. Biến thể: có thể thay would bằng could (nhấn khả năng) hoặc might (nhấn sự không chắc chắn).
- 1
Mai says: 'If I ___ a travel blogger, I would visit every province in Vietnam.' Chọn từ đúng để điền: was hay were? Bẫy ở đây là nghĩ was đúng ngữ pháp hơn vì chủ ngữ I thường đi với was ở thì quá khứ đơn thông thường.
- 2
Với động từ to be trong câu điều kiện loại 2, quy tắc chuẩn mực (formal) là dùng were cho MỌI chủ ngữ, kể cả I/he/she/it — khác hẳn thì quá khứ đơn thông thường vốn dùng was cho các chủ ngữ này. Đây là điểm khác biệt riêng của to be trong câu điều kiện loại 2.
- 3
Was tuy vẫn được chấp nhận trong văn nói thân mật, nhưng trong bài viết/bài thi, were mới là lựa chọn chuẩn mực và luôn được tính là đáp án đúng; was bị coi là kém chuẩn mực hơn ở đây.
- 4
If I were a travel blogger, I would visit every province in Vietnam.
- 5
Ghi nhớ cụm 'If I were...' như một khối cố định của câu điều kiện loại 2 — đây cũng chính là nền tảng của mẫu câu khuyên nhủ 'If I were you, I would...' mà em sẽ học ở bài sau.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Hai bẫy hay gặp nhất của loại 2: (1) nhầm quá khứ đơn ở vế if là chuyện đã xảy ra thật trong quá khứ — nó chỉ là tín hiệu giả định cho hiện tại; (2) dùng was thay vì were cho I/he/she/it trong văn viết trang trọng. Ngoài ra, would (giống will ở loại 1) không bao giờ đứng trong vế if.
Tóm tắt
Câu điều kiện loại 2 dùng cho một điều không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại: If + quá khứ đơn (were cho mọi chủ ngữ với to be), S + would/could/might + V nguyên mẫu. Quá khứ đơn ở đây chỉ là tín hiệu giả định, không mang nghĩa thời gian đã qua.
Bài tiếp theo, em sẽ dùng chính cấu trúc loại 2 này theo một cách khác: đưa ra lời khuyên bằng mẫu câu 'If I were you, I would...'.