Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp theo chuẩn tuyển sinh 10

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em vận dụng thành thạo câu điều kiện loại 1, loại 2 và gerund sau giới từ vào bốn dạng bài thường gặp trong đề tuyển sinh vào 10 môn Tiếng Anh: biến đổi câu với từ gợi ý cho sẵn, tìm và sửa lỗi sai được gạch chân, điền từ vào đoạn văn, và đọc hiểu đoạn văn ngắn.

Kiến thức nền cần có

Bài này không dạy kiến thức mới — nó ôn lại toàn bộ những gì em đã học từ Chương 1 đến Chương 5: hình thức và ý nghĩa của câu điều kiện loại 1/loại 2, cách chọn đúng loại, gerund sau giới từ, và kỹ thuật đọc/viết một bài quảng bá du lịch.

Câu hỏi khởi động

Đề tuyển sinh vào 10 hiếm khi hỏi 'Đây là câu điều kiện loại mấy?' một cách trực tiếp. Thay vào đó, đề thường yêu cầu em biến đổi một câu cho sẵn, tìm lỗi sai trong một câu đã viết, hoặc chọn từ đúng để điền vào chỗ trống trong một đoạn văn dài hơn. Bốn dạng bài này đòi hỏi em nhận diện đúng cấu trúc thật nhanh, không chỉ nhớ công thức suông.

Bốn dạng bài thi và cách tiếp cận

Biến đổi câu với từ gợi ý cho sẵn: đề cho một câu và một từ đầu tiên (thường là If hoặc Unless); em phải giữ nguyên nghĩa, chọn đúng loại điều kiện dựa vào tín hiệu có thật/không có thật trong câu gốc. Tìm lỗi sai được gạch chân: đề gạch chân 4 cụm trong một câu; em cần kiểm tra từng cụm theo đúng quy tắc đã học (will/would có lẻn vào vế if không? sau giới từ có phải V-ing không?).
Điền từ vào đoạn văn (cloze): đề cho một đoạn văn có vài chỗ trống, mỗi chỗ trống thường kiểm tra một cấu trúc riêng — đọc cả câu chứa chỗ trống, không chỉ nhìn từ ngay trước ô trống. Đọc hiểu: đề cho một đoạn văn (có thể là một bài quảng bá) và hỏi thông tin cụ thể hoặc suy luận — luôn quay lại tìm đúng câu trong bài làm bằng chứng, như em đã luyện ở Chương 5.
Sơ đồ bốn bước làm bài thi tổng hợp câu điều kiện và gerund sau giới từ theo phong cách tuyển sinh 10.1Đọc kỹ câu/đoạngốc trước khi làmXác định tín hiệu cóthật/không có thật,hoặc mục đích củađoạn văn.2Xác định đúng cấutrúc mục tiêuCâu điều kiện loạinào? Giới từ nào cầnV-ing theo sau?3Kiểm tra từng lựachọn theo quy tắcđã họcLoại will/would saivị trí, thiếu -ing,phủ định hai lần vớiunless.4Đọc lại toàncâu/đoạn sau khichọnĐáp án vừa chọn cógiữ đúng nghĩa gốc vàđúng ngữ pháp không?
Bước một quyết định cả bài: đọc sai tín hiệu có thật/không có thật sẽ chọn sai cả câu.
Ví dụ
Biến đổi câu với từ gợi ý cho sẵn
  1. 1

    'Nam doesn't practise his English every day, so he isn't ready for the exchange programme interview.' Viết lại bắt đầu bằng Unless, giữ nguyên nghĩa. Bẫy ở đây là quên đổi doesn't practise thành practises khi ghép vào unless.

  2. 2

    Đây là điều kiện có thật ở hiện tại (việc luyện tập tiếng Anh là một hành động Nam có thể làm được), nên vẫn giữ khuôn loại 1 khi chuyển sang unless: mệnh đề unless ở hiện tại đơn, khẳng định (bỏ doesn't), mệnh đề còn lại giữ nguyên isn't ready.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Unless Nam practises his English every day, he isn't ready for the exchange programme interview; (b) Unless Nam doesn't practise his English every day, he isn't ready for the exchange programme interview; (c) Unless Nam practises his English every day, he is ready for the exchange programme interview; (d) Unless Nam will practise his English every day, he isn't ready for the exchange programme interview — loại (b) vì phủ định hai lần; loại (c) vì đảo isn't thành is, sai nghĩa gốc; loại (d) vì chèn will vào mệnh đề unless.
  4. 4

    Unless Nam practises his English every day, he isn't ready for the exchange programme interview.

  5. 5

    Khi biến đổi câu bằng unless, luôn kiểm tra hai điểm: bỏ đúng phần phủ định gốc, và giữ nguyên vế còn lại không đổi nghĩa.

Ví dụ
Tìm lỗi sai được gạch chân
  1. 1

    'If (A) Trang has (B) enough time tomorrow, she is interested in (C) to visit the old citadel before the group tour to see (D) it properly.' Tìm phần gạch chân bị sai.

  2. 2

    (A) If đúng, mở đầu câu điều kiện. (B) has đúng, hiện tại đơn ở vế if của loại 1 vì thời gian nói đến là 'tomorrow', một khả năng có thật. (C) to visit sai, vì interested in là tính từ + giới từ, phải theo sau bởi V-ing, không phải to-V. (D) to see đúng, đây là to-infinitive diễn tả mục đích (in order to), không liên quan đến giới từ + gerund.

  3. 3

    Đổi (C) 'to visit' thành 'in visiting'.

  4. 4

    If Trang has enough time tomorrow, she is interested in visiting the old citadel before the group tour to see it properly.

  5. 5

    Khi gặp bài tìm lỗi sai, kiểm tra riêng từng cụm gạch chân theo đúng quy tắc nó thuộc về — đừng chỉ nhìn tổng thể câu, vì một câu có thể đúng ở ba chỗ và sai đúng một chỗ duy nhất.

Luyện tập có hướng dẫn — bốn dạng bài trộn

Luyện tập độc lập — bốn dạng bài trộn

Lỗi thường gặp

Khi làm đề tổng hợp, đừng cố nhớ 'công thức' một cách máy móc — hãy luôn quay lại hỏi ba câu: (1) điều kiện này có thật hay chỉ là giả định? (2) will/would có lẻn vào vế if/unless không? (3) nếu ngay trước một động từ là giới từ (kể cả to trong look forward to), động từ đó đã có -ing chưa?

Tóm tắt

Bốn dạng bài của đề tuyển sinh 10 — biến đổi câu, tìm lỗi sai, điền từ, đọc hiểu — đều kiểm tra đúng những gì em đã học xuyên suốt khóa học này: chọn đúng loại điều kiện theo tín hiệu có thật/không có thật, không để will/would lẻn vào vế điều kiện, và luôn dùng V-ing sau mọi giới từ, kể cả to trong look forward to.

Khóa học về chủ đề Du lịch kết thúc ở đây. Những cấu trúc em vừa luyện — câu điều kiện và gerund sau giới từ — sẽ còn xuất hiện xuyên suốt các chủ đề khác của Tiếng Anh 9, và là nền tảng trực tiếp cho phần ngữ pháp của đề tuyển sinh vào 10.