Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Look forward to + V-ing và bẫy 'to' là giới từ

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em nhận diện được khi nào to là một giới từ (theo sau bởi V-ing) chứ không phải dấu hiệu của to-infinitive, dùng đúng look forward to + V-ing, và áp dụng đúng quy tắc này cho các cụm tương tự như be used to và object to.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã nắm quy tắc: sau giới từ luôn là V-ing. Em cũng đã quen với to-infinitive (to + V nguyên mẫu) trong những cấu trúc như want to go, plan to visit. Bài này chỉ ra một trường hợp chữ to trông giống hệt to-infinitive nhưng lại đóng vai trò giới từ.

Câu hỏi khởi động

Minh viết trong tin nhắn cho bạn: 'I'm really looking forward to visiting Hoi An next month.' Rất nhiều học sinh viết nhầm thành 'looking forward to visit' vì nhìn thấy to là phản xạ nghĩ ngay đến to-infinitive. Nhưng câu đúng lại dùng visiting, có -ing. Vì sao?

To là giới từ, không phải to-infinitive

Trong cụm look forward to, chữ to không phải dấu hiệu của to-infinitive — nó là một giới từ, đóng vai trò y hệt in, on, of ở bài trước. Vì vậy, quy tắc 'giới từ + V-ing' áp dụng đúng ở đây: look forward to + V-ing, không phải look forward to + V nguyên mẫu. Cách phân biệt: nếu to đứng sau một cụm cố định vốn luôn cần một danh từ theo sau (be used to a place, object to an idea), thì đó là to-giới từ, và khi thay danh từ bằng một hành động, hành động đó phải chuyển thành V-ing.

Một vài cụm khác có to là giới từ, không phải to-infinitive: be used to (quen với việc gì), object to (phản đối việc gì), in addition to (thêm vào việc gì), when it comes to (khi nói đến việc gì). Tất cả đều theo sau bởi V-ing khi diễn tả một hành động, giống hệt look forward to.

Phân biệt với used to + V nguyên mẫu
Đừng nhầm be used to (quen với việc gì, to là giới từ, cần V-ing) với used to + V nguyên mẫu (một thói quen trong quá khứ, không còn đúng ở hiện tại, ví dụ: 'Nam used to travel by coach before his family bought a car'). Hai cấu trúc trông giống nhau nhưng khác hẳn: used to + V nguyên mẫu kể một thói quen đã qua, còn be used to + V-ing nói về việc đã quen với một điều ở hiện tại. Bài này chỉ tập trung vào be used to (to là giới từ); used to + V nguyên mẫu là một cấu trúc khác, không cùng nhóm.
Sơ đồ hai phần của look forward to, nhấn mạnh to trong cụm này là giới từ chứ không phải to-infinitive.look forward toto là GIỚI TỪ ở đây+ V-ingvisiting, không phải tovisit
So sánh với want to visit: to ở đó là to-infinitive, theo sau bởi động từ nguyên mẫu, không phải V-ing.
Ví dụ
Look forward to + V-ing trong ngữ cảnh thật
  1. 1

    Lan wants to tell her pen pal she is excited about the upcoming school trip to Ninh Binh. Viết câu hoàn chỉnh dùng look forward to. Bẫy ở đây là viết 'look forward to visit' vì nhìn to là nghĩ ngay đến to-infinitive như want to visit.

  2. 2

    To trong look forward to là giới từ, không phải to-infinitive — áp dụng đúng quy tắc giới từ + V-ing đã học ở bài trước: 'look forward to visiting'.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Lan is looking forward to visiting Ninh Binh with her class; (b) Lan is looking forward to visit Ninh Binh with her class; (c) Lan is looking forward visiting Ninh Binh with her class; (d) Lan is looking forward to visited Ninh Binh with her class — loại (b) vì dùng to-infinitive, nhầm to-giới-từ thành to-infinitive; loại (c) vì thiếu hẳn giới từ to trong cụm cố định look forward to; loại (d) vì dùng quá khứ phân từ thay vì V-ing.
  4. 4

    Lan is looking forward to visiting Ninh Binh with her class.

  5. 5

    Mẹo: thử thay hành động bằng một danh từ đơn giản, ví dụ 'look forward to the trip' — nếu danh từ điền được ngay sau to mà không cần đổi gì, đó chắc chắn là to-giới-từ, nên hành động theo sau phải là V-ing.

Ví dụ
Phân biệt to-infinitive và to-giới từ trong cùng một đoạn
  1. 1

    Phong wrote: 'I want to try local food, and I'm used to eat spicy dishes already.' Một chữ trong câu này bị sai.

  2. 2

    Want to try đúng, vì đây là to-infinitive thật sự sau want. Nhưng be used to lại là một cụm cố định với to-giới-từ (quen với việc gì), nên phải theo sau bởi V-ing, không phải động từ nguyên mẫu: 'used to eat' sai, phải là 'used to eating'.

  3. 3

    Đổi eat thành eating: 'I'm used to eating spicy dishes already.'

  4. 4

    I want to try local food, and I'm used to eating spicy dishes already.

  5. 5

    Đừng đánh đồng mọi chữ to trong câu là to-infinitive. Với be used to, object to, look forward to, in addition to — to luôn là giới từ, cần V-ing theo sau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy lớn nhất: thấy to là mặc định nối với động từ nguyên mẫu. Với look forward to, be used to, object to, in addition to, when it comes to — to luôn là giới từ, và động từ theo sau luôn phải thêm -ing. Cách kiểm tra nhanh: thử thay hành động bằng một danh từ; nếu điền vừa mà không cần sửa gì, to ở đó là giới từ.

Tóm tắt

Không phải mọi chữ to đều là to-infinitive. Trong look forward to, be used to, object to, in addition to, to đóng vai trò giới từ, nên theo sau nó luôn là V-ing, đúng quy tắc giới từ + gerund em đã học ở bài trước.

Bài tiếp theo, em sẽ dùng cả câu điều kiện lẫn gerund sau giới từ vào một kỹ năng mới: đọc hiểu một bài quảng bá du lịch để tìm ra các kỹ thuật thuyết phục người đọc.