Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu bị động thì hiện tại hoàn thành: kỳ quan được công nhận đến tận bây giờ

Mục tiêu

Sau bài học này, em dựng đúng câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành (S + has/have been + V3) để nói về một sự công nhận hay ảnh hưởng bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đúng cho đến bây giờ, phân biệt được nó với bị động quá khứ đơn nhờ các tín hiệu since/for/already/so far, và làm đúng dạng bài biến đổi câu, tìm lỗi sai theo phong cách tuyển sinh 10.

Kiến thức nền cần có — same-grade bridge

Ôn lại hiện tại hoàn thành chủ động (have/has + V3) cùng các từ tín hiệu đã học: since (mốc bắt đầu), for (khoảng thời gian), already, recently, so far, yet. Bài này ghép thêm been vào công thức: have/has + been + V3.

Câu hỏi khởi động

Trang đọc được câu: "Trang An has been recognised as a UNESCO World Heritage Site since 2014." Cô để ý danh hiệu này không chỉ được trao MỘT LẦN năm 2014 rồi thôi — nó vẫn còn giá trị, Trang An vẫn đang giữ danh hiệu đó cho đến tận hôm nay. Nếu chỉ nói "Trang An was recognised... in 2014", câu chỉ nhắc sự kiện đã xảy ra chứ không nói rõ danh hiệu còn kéo dài đến hiện tại. Đây là lúc cần has/have been + V3.

Cấu tạo và cách dùng

Công thức: S(mới) + has/have been + V3 (+ by + tác nhân) (+ since/for...). Has/have chia theo chủ ngữ mới — has với số ít, have với số nhiều — rồi luôn có been đứng giữa trước V3; thiếu been là lỗi sai phổ biến nhất của thì này.

Dùng bị động hiện tại hoàn thành khi sự việc bắt đầu trong quá khứ nhưng kết quả hay tình trạng của nó còn đúng ở hiện tại — thường đi cùng since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian, already, recently, so far. So sánh: "Trang An was recognised as a World Heritage Site in 2014" chỉ nêu sự kiện tại một thời điểm; "Trang An has been recognised as a World Heritage Site since 2014" nhấn mạnh danh hiệu đó vẫn còn nguyên giá trị đến bây giờ. Chọn sai thì ở đây không chỉ sai ngữ pháp mà còn sai cả ý nghĩa muốn truyền tải.

Dạng phủ định thêm not sau has/have, trước been: "The southern section hasn't been fully restored yet." Dạng nghi vấn đảo has/have lên trước chủ ngữ: "Has Trang An been recognised by any other international organisation besides UNESCO?" Been luôn đứng nguyên vị trí, ngay trước V3, trong cả ba dạng câu.

Sơ đồ bốn phần của câu bị động thì hiện tại hoàn thành, nhấn mạnh vị trí bắt buộc của been trước V3 và mốc thời gian since/for đi kèm.Chủ ngữ mớiTrang Anhas/have beenhas beenV3recognisedsince/for + thờigiansince 2014
Thiếu been là lỗi sai phổ biến nhất khi dựng thì này.
Ví dụ
Chuyển câu chủ động sang bị động hiện tại hoàn thành
  1. 1

    People have recognised Trang An as a UNESCO World Heritage Site since 2014. Bẫy: quên chèn been, viết nhầm "has recognised" thay vì "has been recognised".

  2. 2

    Tân ngữ Trang An thành chủ ngữ mới, số ít nên dùng has; recognise chuyển V3 recognised; been bắt buộc đứng giữa has và recognised; since 2014 giữ nguyên vì đó chính là tín hiệu hiện tại hoàn thành.

  3. 3

    "Trang An has recognised..." sai vì thiếu been, đọc như Trang An tự đi công nhận ai đó — vô lý về nghĩa. "Trang An was recognised... since 2014" sai vì since không đi với quá khứ đơn. "Trang An have been recognised..." sai vì has/have phải chia theo chủ ngữ số ít Trang An.

  4. 4

    Trang An has been recognised as a UNESCO World Heritage Site since 2014.

  5. 5

    Since + mốc thời gian luôn đi với has/have been + V3, không bao giờ đi với was/were. Biến thể gần: for + khoảng thời gian (for more than ten years).

Ví dụ
Biến đổi câu bắt đầu bằng từ cho sẵn, chú ý tín hiệu already
  1. 1

    Millions of visitors have already explored the boat tour through Trang An's caves. Bắt đầu câu mới bằng: The boat tour... Bẫy: already thường bị đặt sai vị trí, hoặc học sinh quên chuyển explore thành explored (V3).

  2. 2

    Tân ngữ "the boat tour through Trang An's caves" thành chủ ngữ mới, danh từ chính "the boat tour" số ít nên dùng has; explore chuyển V3 explored; already đứng giữa has và been.

  3. 3

    "...have already been explored..." sai vì has/have phải chia theo danh từ chính số ít the boat tour, không theo caves. "...has already explored..." sai vì thiếu been. "...was already explored..." sai thì vì already là tín hiệu hiện tại hoàn thành, không phải quá khứ đơn.

  4. 4

    The boat tour through Trang An's caves has already been explored by millions of visitors.

  5. 5

    Already/recently/so far luôn chèn giữa has/have và been, không phải giữa been và V3. Biến thể: yet thường đứng cuối câu phủ định/nghi vấn thay vì giữa câu.

Luyện tập có hướng dẫn

Ba bẫy thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất với bị động hiện tại hoàn thành: (1) quên been, viết "has recognised" thay vì "has been recognised"; (2) dùng was/were khi câu có since/for/already/so far/yet — các từ này không bao giờ đi với quá khứ đơn; (3) chia has/have theo danh từ gần nhất trong một cụm chủ ngữ dài thay vì theo danh từ chính. Một mẹo nhỏ: nếu em còn phân vân, hãy thử đọc to câu vừa viết — thiếu been thường nghe cộc và thiếu một nhịp so với câu đúng.

Tóm tắt và cầu nối

Tóm lại: bị động hiện tại hoàn thành nói về một sự công nhận hay ảnh hưởng bắt đầu trong quá khứ và còn đúng đến hiện tại, luôn có been trước V3, và đi cùng since/for/already/recently/so far/yet chứ không phải mốc thời gian quá khứ xác định. Bài sau em sẽ luyện tự nhận ra nên dùng thì nào trong ba thì đã học, chỉ dựa vào tín hiệu của chính câu chủ động.