Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Vận dụng thi tuyển sinh 10: bị động và so sánh nhất trong một đoạn văn

Mục tiêu

Sau bài học này, em vận dụng thành thạo cả bị động ba thì lẫn so sánh nhất kết hợp is considered/has been recognised as vào đúng ba dạng bài tuyển sinh 10: tìm lỗi sai trong câu có nhiều phần gạch chân, biến đổi câu bắt đầu bằng từ cho sẵn, và điền từ vào đoạn văn khuyết.

Kiến thức nền cần có — same-grade bridge

Ôn lại toàn bộ nội dung từ Chương 1 đến Bài 5.1: ba thì bị động, cách chọn thì theo tín hiệu, quy tắc giữ/lược bỏ tác nhân, và cách ghép so sánh nhất với is considered/has been recognised as. Bài này không thêm ngữ pháp mới, mà rèn quy trình làm bài thi.

Câu hỏi khởi động

Trang gặp đúng dạng bài trong đề thi thử của trường: một đoạn văn về Sa Pa có bốn chỗ gạch chân, đề yêu cầu tìm ra phần sai duy nhất. Cô nhận ra mình không thể chỉ đọc lướt — phải kiểm tra từng phần gạch chân theo một quy trình rõ ràng, giống hệt cách em đã luyện với từng câu đơn lẻ ở các bài trước, chỉ khác là bây giờ áp dụng cho cả một đoạn văn liền mạch.

Quy trình quét lỗi trong đoạn văn

Bước 1: đọc toàn đoạn văn một lượt để nắm ý chung, không dừng lại ở từng phần gạch chân vội. Bước 2: với mỗi phần gạch chân, kiểm tra lần lượt bốn điều — be có hợp với chủ ngữ không, động từ chính có đúng dạng V3 không, thì có khớp với tín hiệu thời gian trong câu không, và so sánh nhất (nếu có) có đúng dạng ngắn/dài không. Bước 3: với bài điền từ, luôn nhìn cả câu trước và sau chỗ trống để tìm tín hiệu thời gian, không chỉ nhìn đúng một câu chứa chỗ trống.

Bước 4: với bài tìm lỗi sai, đừng chỉ kiểm tra riêng cụm từ được gạch chân — đọc trọn câu chứa nó. Một cụm gạch chân có thể đúng ngữ pháp một mình nhưng lại sai khi đặt cạnh tín hiệu thời gian ở phần khác của câu, như hai ví dụ dưới đây sẽ cho thấy.

Sơ đồ bốn bước quét lỗi khi làm bài tìm lỗi sai hoặc điền từ trong một đoạn văn dài, áp dụng cho cả bị động lẫn so sánh nhất.1Đọc toàn đoạn vănmột lượtNắm ý chung trước khisoi từng phần gạchchân hay chỗ trống.2Kiểm tra be cóhợp chủ ngữChủ ngữ số ít cầnis/was/has been; sốnhiều cầnare/were/have been.3Kiểm tra V3 vàtín hiệu thờigianĐối chiếu động từ vớimốc quá khứ hoặcsince/for/already/sofar.4Kiểm tra so sánhnhất và tác nhânTính từ ngắn/dài đúngdạng chưa; by-tácnhân giữ hay lược bỏhợp lý chưa.
Luôn đọc trọn câu chứa lỗi trước khi kết luận, đừng dừng ở đúng cụm từ gạch chân.
Ví dụ
Tìm lỗi sai trong câu có bốn phần gạch chân
  1. 1

    Sa Pa (A) is considered one of the most attractive (B) hill stations in Vietnam, and it (C) was visited by hundreds of thousands of tourists (D) since the new highway opened in 2014. Bẫy: ba phần đầu (A, B, C) đều đúng ngữ pháp riêng lẻ, học sinh dễ bỏ qua phần D vì nó nằm cuối câu và có vẻ chỉ là thông tin thêm.

  2. 2

    Phần (C) "was visited" là quá khứ đơn, nhưng phần (D) "since the new highway opened in 2014" chứa since — tín hiệu bắt buộc dùng hiện tại hoàn thành. Hai tín hiệu trái ngược nhau trong cùng một mệnh đề chính là lỗi.

  3. 3

    Sửa (C) từ "was visited" thành "has been visited" để khớp với since ở phần (D).

  4. 4

    Sa Pa is considered one of the most attractive hill stations in Vietnam, and it has been visited by hundreds of thousands of tourists since the new highway opened in 2014.

  5. 5

    Lỗi sai trong đề thi thật hay nằm ở phần CUỐI câu, nơi tín hiệu thời gian dễ bị đọc lướt qua nhất — luôn đọc trọn câu trước khi kết luận phần nào đúng hay sai.

Ví dụ
Biến đổi câu kết hợp hai cấu trúc trong một câu ghép
  1. 1
    People have called Trang An one of the most complete karst landscapes on Earth since scientists first studied it. Bắt đầu câu mới bằng: Trang An... Bẫy: câu ghép hai vế, học sinh dễ chỉ chuyển đúng vế đầu (has been called) mà quên xử lý vế sau còn nguyên chủ động (since scientists first studied it) — vế đó KHÔNG cần đổi sang bị động vì scientists là chủ thể thật của hành động studied.
  2. 2

    Vế 1: tân ngữ Trang An thành chủ ngữ mới, call chuyển V3 called, có been, since + mốc theo sau vẫn giữ. Vế 2: "since scientists first studied it" là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, giữ nguyên dạng chủ động vì scientists là người thực hiện hành động nghiên cứu.

  3. 3

    "Trang An has been called... since it was first studied by scientists" đổi cả vế sau sang bị động một cách không cần thiết, làm câu nặng nề hơn bản gốc. "Trang An was called..." sai thì vì có since ở vế sau.

  4. 4

    Trang An has been called one of the most complete karst landscapes on Earth since scientists first studied it.

  5. 5

    Không phải mọi vế của một câu ghép đều cần đổi sang bị động — chỉ đổi vế mà đề yêu cầu, và luôn kiểm tra xem vế còn lại có cần giữ nguyên dạng chủ động hay không.

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy của câu ghép và đoạn văn dài

Trong một câu ghép hoặc một đoạn văn dài, lỗi thường trốn ở chỗ hai mệnh đề có tín hiệu thời gian khác nhau nhưng bị chia cùng một thì — ví dụ vế đầu có mốc quá khứ xác định, vế sau lại có since/today. Đừng chia cả câu theo một thì duy nhất; kiểm tra tín hiệu của TỪNG mệnh đề.

Tóm tắt và cầu nối

Tóm lại: làm bài thi tuyển sinh 10 về chủ đề này là áp dụng đúng thứ tự quy trình đã luyện — đọc tín hiệu thời gian của từng mệnh đề, kiểm tra be và V3, kiểm tra so sánh nhất, và quyết định giữ hay lược bỏ tác nhân. Chương cuối em sẽ đọc một bài mô tả kỳ quan hoàn chỉnh và tự viết một đoạn văn giới thiệu kỳ quan của riêng mình.