Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhận ra khi nào đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ xác định có thể lược bỏ, khi nào bắt buộc phải giữ lại, bằng cách kiểm tra từ đứng ngay sau đại từ quan hệ.

Kiến thức cần nhớ từ Chương 1

Chương 1 đã phân biệt hai vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề xác định: chủ ngữ (theo sau là một động từ) và tân ngữ (theo sau là chủ ngữ khác rồi mới đến động từ). Bài này dùng chính sự phân biệt đó để quyết định việc lược bỏ.

Câu hỏi khởi động

So sánh hai cách nói cùng một ý: 'The volunteer who/that Nam admires works at the recycling centre.' và 'The volunteer Nam admires works at the recycling centre.' Câu thứ hai không hề có who, which hay that, nhưng vẫn đúng ngữ pháp và giữ nguyên nghĩa. Vì sao câu này được phép bỏ đại từ quan hệ?

Quy tắc lược bỏ

Đại từ quan hệ làm CHỦ NGỮ của mệnh đề quan hệ không bao giờ được lược bỏ, vì thiếu nó, mệnh đề sẽ mất hẳn chủ ngữ, không còn là một mệnh đề hoàn chỉnh. Đại từ quan hệ làm TÂN NGỮ có thể lược bỏ, vì mệnh đề vẫn còn đủ chủ ngữ và động từ sau khi bỏ nó đi.

Cách kiểm tra nhanh: nhìn vào từ đứng ngay sau đại từ quan hệ. Có một động từ ngay sau, đại từ quan hệ đang làm chủ ngữ, giữ nguyên. Có một danh từ hoặc đại từ nhân xưng rồi mới đến động từ, đại từ quan hệ đang làm tân ngữ, có thể bỏ. Quy tắc này chỉ áp dụng cho mệnh đề quan hệ xác định; mệnh đề không xác định (với dấu phẩy) không bao giờ được lược bỏ đại từ quan hệ, em sẽ học kỹ ở Chương 3.
Bảng phân loại các cụm đại từ quan hệ theo vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ, quyết định việc có được lược bỏ hay không: theo sau là động từ thì giữ, theo sau là chủ ngữ khác thì bỏ được.Chủ ngữ, khôngbỏ đượcwhich flowswho cleansthat polluteswhich wasdestroyedwho organizedTân ngữ, lượcbỏ đượcwhich Namadmiresthat we metwho Lan invitedwhich the shopsoldthat villagersbuilt
Nhìn từ ngay sau đại từ quan hệ: động từ nghĩa là chủ ngữ, danh từ hoặc đại từ nhân xưng nghĩa là tân ngữ.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
  1. 1

    Kết hợp: 'The plastic bags were collected last week.' + 'Volunteers found the plastic bags along the riverbank.' rồi viết gọn nhất có thể. Bẫy: giữ nguyên that/which dù đại từ quan hệ có thể bỏ.

  2. 2

    Danh từ lặp lại là plastic bags, và ở câu hai nó là tân ngữ của found (chủ ngữ là volunteers). Ngay sau which/that sẽ là volunteers, một danh từ, nên đại từ quan hệ đang làm tân ngữ.

  3. 3

    Giữ nguyên which/that vẫn đúng ngữ pháp nhưng không phải bản gọn nhất. Bỏ hẳn cả which lẫn that đều được vì cả hai cùng làm tân ngữ ở đây.

  4. 4

    The plastic bags volunteers found along the riverbank were collected last week.

  5. 5

    Ghi nhớ: đại từ quan hệ tân ngữ có thể bỏ hẳn, câu vẫn đủ nghĩa. Biến thể: The report Nam wrote about air pollution won a school prize.

Ví dụ
Không lược bỏ được đại từ quan hệ làm chủ ngữ, kể cả ở câu bị động
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'The forest that was destroyed by illegal logging is now being replanted.' Bẫy: thấy động từ ở dạng bị động (was destroyed) liền nghĩ that đang làm tân ngữ vì khu rừng bị phá, nên thử bỏ that, viết sai 'The forest was destroyed by illegal logging is now being replanted.'

  2. 2

    Ngay sau that là was, một động từ, không phải một danh từ hay đại từ. Vậy that đang làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ (was destroyed), dù bản thân động từ đó ở thể bị động. Vai trò chủ ngữ/tân ngữ xét trong nội bộ mệnh đề quan hệ, không phụ thuộc vào câu đó chủ động hay bị động.

  3. 3

    Bỏ that ở đây tạo ra một câu có hai động từ chính (was destroyed và is being replanted) mà không rõ mệnh đề nào phụ thuộc mệnh đề nào, sai ngữ pháp.

  4. 4

    The forest that was destroyed by illegal logging is now being replanted (giữ nguyên that, không lược bỏ).

  5. 5

    Ghi nhớ: kiểm tra từ ngay sau đại từ quan hệ, không kiểm tra thể chủ động/bị động. Biến thể: The lake which was polluted by factory waste is now much cleaner.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: bỏ đại từ quan hệ khi nó đang làm chủ ngữ, khiến mệnh đề mất hẳn chủ ngữ. Luôn kiểm tra từ ngay sau đại từ quan hệ trước khi quyết định bỏ nó, đừng chỉ nhìn vào việc câu chủ động hay bị động.

Quy tắc lược bỏ áp dụng như nhau ở mọi thì, mọi cấu trúc. Đại từ quan hệ làm tân ngữ vẫn có thể bỏ dù mệnh đề ở thì hiện tại, quá khứ, hay tương lai, dù chủ động hay bị động, miễn là từ ngay sau nó vẫn là một danh từ hoặc đại từ nhân xưng, không phải một động từ. Ngược lại, một mệnh đề quan hệ ở thì tương lai với đại từ quan hệ làm chủ ngữ ('the plan that will reduce pollution') vẫn không được lược bỏ, dù thì khác với các ví dụ trước, vì bản chất vai trò chủ ngữ không đổi theo thì.

Trong bài thi, dạng câu như b, c, d ở trên chính là bẫy hay gặp nhất của kỹ năng lược bỏ: đề cố tình bỏ đại từ quan hệ ở vị trí chủ ngữ để xem học sinh có phát hiện câu bị thiếu động từ chia đúng hay không. Luôn đọc lại toàn câu sau khi lược bỏ, hỏi xem mệnh đề quan hệ còn đủ cả chủ ngữ lẫn động từ hay không.

Tổng kết

Chỉ lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định, nhận ra bằng cách kiểm tra: ngay sau đại từ quan hệ là một danh từ/đại từ nhân xưng, không phải một động từ. Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ, dù mệnh đề ở thể chủ động hay bị động, luôn phải giữ lại.

Bài tiếp theo học where và when, hai đại từ quan hệ thay cho giới từ cộng which khi câu nói về một nơi chốn hoặc một thời điểm, một cách viết ngắn gọn và tự nhiên hơn.