Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Quan hệ song song, vuông góc, góc, khoảng cách và thể tích — ôn tập tổng hợp
Mục tiêu ôn tập
Chương này gộp quan hệ song song và quan hệ vuông góc trong không gian: điều kiện đường thẳng song song mặt phẳng, hai mặt phẳng song song, đường thẳng vuông góc mặt phẳng, góc giữa đường thẳng và mặt phẳng, hai mặt phẳng vuông góc, khoảng cách và thể tích khối chóp. Một bài toán hình chóp tổng hợp — đúng kiểu câu hình học trong đề kiểm tra cuối kỳ — sẽ đi qua lần lượt từng công cụ này trên cùng một hình vẽ.
Kiến thức nền em cần: đường trung bình của tam giác (song song với cạnh còn lại — đã học từ THCS, dùng lại ở đây làm bước bắc cầu); điều kiện đủ để một đường thẳng song song một mặt phẳng; điều kiện để một đường thẳng vuông góc một mặt phẳng; góc giữa đường thẳng và mặt phẳng là góc với hình chiếu vuông góc; điều kiện hai mặt phẳng vuông góc; công thức khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng qua một mặt phẳng phụ vuông góc; và công thức thể tích khối chóp $V=\dfrac13 S_{\text{đáy}}\cdot h$.
Bài toán xuyên suốt: hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình vuông cạnh $4$, và $SA\perp(ABCD)$ với $SA=3$. Bốn câu hỏi dưới đây — song song, góc, khoảng cách, thể tích — đều dùng chung một dữ kiện gốc là $SA\perp(ABCD)$, nhưng mỗi câu cần một công cụ khác hẳn nhau để khai thác dữ kiện đó.
Đáy hình chóp: hình vuông cạnh 4, với SA ⟂ (ABCD) và SA = 3 (không vẽ trên hình đáy này).
Câu 1 — song song: đường trung bình bắc cầu lên mặt đáy
Gọi $M$, $N$ lần lượt là trung điểm $SB$, $SD$. Chứng minh $MN\parallel(ABCD)$.
Chọn công cụ: đề bài không cho sẵn một đường thẳng nào trong đáy để so sánh trực tiếp với $MN$, nên việc đầu tiên là tìm ra đường thẳng đó bằng một kiến thức cũ hơn cả chương này — đường trung bình của tam giác. $M$, $N$ là trung điểm hai cạnh $SB$, $SD$ của tam giác $SBD$, nên $MN$ chính là đường trung bình ứng với cạnh $BD$.
Lời giải có hình
Trung điểm hai cạnh bên cho một đường thẳng song song với đáy
Bước 1
Xét mặt phẳng $(SBD)$ của hình chóp $S.ABCD$, chứa đường chéo đáy $BD$.
Trình bày lại bằng lời: xét tam giác $SBD$. Vì $M$, $N$ lần lượt là trung điểm $SB$, $SD$ nên $MN$ là đường trung bình của tam giác này, suy ra $MN\parallel BD$ (1). Mặt khác, $BD$ là một đường chéo của hình vuông đáy nên $BD\subset(ABCD)$ (2), trong khi $M$, $N$ nằm trên hai cạnh bên nên $MN\not\subset(ABCD)$ (3). Từ (1), (2) và (3), áp dụng điều kiện đủ để một đường thẳng song song một mặt phẳng, ta kết luận $MN\parallel(ABCD)$.
Câu 2 — góc giữa SC và mặt đáy
Tính tang của góc giữa đường thẳng $SC$ và mặt phẳng đáy $(ABCD)$.
Chọn công cụ: muốn nói về góc giữa một đường thẳng và một mặt phẳng, trước hết phải tìm hình chiếu vuông góc của đường thẳng đó trên mặt phẳng — đây là bước bắt buộc, không có hình chiếu thì không có góc để nói tới. May mắn là hình chiếu của $S$ đã cho sẵn: chính là $A$, vì giả thiết cho $SA\perp(ABCD)$.
Lời giải có hình
Góc giữa SC và mặt phẳng đáy — tam giác vuông SAC
Bước 1
$SA\perp(ABCD)$ nên hình chiếu của $S$ trên đáy chính là $A$; hình chiếu của $SC$ trên đáy do đó là $AC$.
Trình bày lại bằng lời: vì $SA\perp(ABCD)$ nên hình chiếu vuông góc của $S$ trên đáy là $A$, do đó hình chiếu của đoạn $SC$ trên đáy là đoạn $AC$. Theo định nghĩa, góc giữa $SC$ và $(ABCD)$ chính là góc $\widehat{SCA}$ giữa $SC$ và hình chiếu $AC$ của nó, và tam giác $SAC$ vuông tại $A$ (vì $SA\perp(ABCD)$ nên $SA$ vuông góc với mọi đường thẳng của đáy, trong đó có $AC$). Đáy là hình vuông cạnh $4$ nên đường chéo $AC=4\sqrt2$. Trong tam giác vuông $SAC$, hệ thức lượng cho $\tan\widehat{SCA}=\dfrac{SA}{AC}=\dfrac{3}{4\sqrt2}=\dfrac{3\sqrt2}{8}$. Vậy tang của góc giữa $SC$ và $(ABCD)$ bằng $\dfrac{3\sqrt2}{8}$.
Câu 3 — khoảng cách từ A đến (SCD)
Tính khoảng cách từ điểm $A$ đến mặt phẳng $(SCD)$.
Chọn công cụ: $A$ không nằm trong $(SCD)$ và không có sẵn đoạn vuông góc nào nối thẳng từ $A$ đến mặt phẳng đó, nên không thể đo khoảng cách ngay. Công cụ đúng ở đây là kỹ thuật hai bước: trước hết chứng minh một mặt phẳng chứa $A$ vuông góc với $(SCD)$, sau đó trong mặt phẳng đó, kẻ đường vuông góc với giao tuyến — đoạn vừa kẻ chính là khoảng cách cần tìm.
Lời giải có hình
Khoảng cách từ A đến (SCD) — chân đường cao H trên SD
Bước 1
$CD\perp AD$ (đáy là hình vuông) và $CD\perp SA$ (vì $SA\perp(ABCD)$), nên $CD\perp(SAD)$.
một đường thẳng vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau trong một mặt phẳng thì vuông góc với mặt phẳng đó
Trình bày lại bằng lời: ta có $CD\perp AD$ (vì đáy là hình vuông) và $CD\perp SA$ (vì $SA\perp(ABCD)$), suy ra $CD\perp(SAD)$ (1) — vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau $AD$, $SA$ trong $(SAD)$. Vì $CD\subset(SCD)$, từ (1) suy ra $(SCD)\perp(SAD)$ theo giao tuyến $SD$ (2). Trong mặt phẳng $(SAD)$, kẻ $AH\perp SD$ tại $H$; kết hợp với (2), $AH\perp(SCD)$, tức $d(A,(SCD))=AH$. Xét tam giác vuông $SAD$ (vuông tại $A$): $SD=\sqrt{SA^2+AD^2}=\sqrt{3^2+4^2}=5$. Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông (tích hai cạnh góc vuông bằng tích cạnh huyền và đường cao tương ứng): $AH=\dfrac{SA\cdot AD}{SD}=\dfrac{3\times4}{5}=2{,}4$. Vậy $d(A,(SCD))=2{,}4$ (đơn vị độ dài).
Thiếu bước chứng minh hai mặt phẳng vuông góc
Lỗi hay gặp nhất ở dạng khoảng cách này là kẻ $AH\perp SD$ mà quên chứng minh trước $(SCD)\perp(SAD)$ — nếu bỏ qua bước đó, không có căn cứ để khẳng định $AH$ (nằm trong $(SAD)$) cũng vuông góc với cả mặt phẳng $(SCD)$, chứ không chỉ vuông góc với riêng $SD$.
Câu 4 — thể tích khối chóp
Ví dụ
Tính thể tích khối chóp $S.ABCD$
1
Đề đã cho trực tiếp diện tích đáy (hình vuông cạnh 4) và chiều cao ($SA=3$, vuông góc đáy) — công cụ đúng là áp dụng thẳng công thức thể tích khối chóp, không cần dựng thêm đường phụ nào.
2
$S_{ABCD}=4^2=16$ (đơn vị diện tích).
3
$V=\dfrac13\,S_{\text{đáy}}\cdot h=\dfrac13\times16\times3=16$ (đơn vị thể tích).
Tổng kết
Bốn câu trên cùng xuất phát từ một dữ kiện gốc — $SA\perp(ABCD)$ — nhưng mỗi câu khai thác nó theo một hướng khác: đường trung bình để bắc cầu tới quan hệ song song, hình chiếu để định nghĩa góc, mặt phẳng phụ vuông góc để dựng đường cao tính khoảng cách, và công thức trực tiếp để tính thể tích. Một hình vẽ tốt, đúng tỉ lệ và ghi rõ giả thiết vuông góc ngay từ đầu, giúp nhìn ra ngay câu nào cần công cụ nào.
Có một trình tự đáng nhớ ẩn trong bốn câu này: quan hệ song song (Câu 1) không cần đến giả thiết $SA\perp(ABCD)$ chút nào — nó chỉ cần đường trung bình. Nhưng Câu 2, 3, 4 đều bắt đầu từ đúng một chỗ: $SA\perp(ABCD)$ khẳng định $SA$ vuông góc với MỌI đường thẳng của đáy, không chỉ một đường cụ thể. Chính tính chất 'vuông góc với mọi đường' đó cho phép Câu 2 dùng $SA\perp AC$, Câu 3 dùng $SA\perp AD$, và Câu 4 dùng thẳng $SA$ làm chiều cao. Nhận ra một giả thiết được dùng lại theo nhiều cách khác nhau chính là điều phân biệt một bài hình không gian được giải trọn vẹn với một bài chỉ giải được từng câu rời rạc.
Chương cuối cùng của khóa học chuyển sang một mạch hoàn toàn khác: thống kê của mẫu số liệu ghép nhóm và xác suất của biến cố — nơi công cụ không còn là hình vẽ mà là bảng tần số và các quy tắc cộng, nhân xác suất.
Chương này gộp quan hệ song song và quan hệ vuông góc trong không gian: điều kiện đường thẳng song song mặt phẳng, hai mặt phẳng song song, đường thẳng vuông góc mặt phẳng, góc giữa đường thẳng và mặt phẳng, hai mặt phẳng vuông góc, khoảng cách và thể tích khối chóp. Một bài toán hình chóp tổng hợp — đúng kiểu câu hình học trong đề kiểm tra cuối kỳ — sẽ đi qua lần lượt từng công cụ này trên cùng một hình vẽ.
Kiến thức nền em cần: đường trung bình của tam giác (song song với cạnh còn lại — đã học từ THCS, dùng lại ở đây làm bước bắc cầu); điều kiện đủ để một đường thẳng song song một mặt phẳng; điều kiện để một đường thẳng vuông góc một mặt phẳng; góc giữa đường thẳng và mặt phẳng là góc với hình chiếu vuông góc; điều kiện hai mặt phẳng vuông góc; công thức khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng qua một mặt phẳng phụ vuông góc; và công thức thể tích khối chóp V=31Sđaˊy⋅h.
Bài toán xuyên suốt: hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông cạnh 4, và SA⊥(ABCD) với SA=3. Bốn câu hỏi dưới đây — song song, góc, khoảng cách, thể tích — đều dùng chung một dữ kiện gốc là SA⊥(ABCD), nhưng mỗi câu cần một công cụ khác hẳn nhau để khai thác dữ kiện đó.
Gọi M, N lần lượt là trung điểm SB, SD. Chứng minh MN∥(ABCD).
Chọn công cụ: đề bài không cho sẵn một đường thẳng nào trong đáy để so sánh trực tiếp với MN, nên việc đầu tiên là tìm ra đường thẳng đó bằng một kiến thức cũ hơn cả chương này — đường trung bình của tam giác. M, N là trung điểm hai cạnh SB, SD của tam giác SBD, nên MN chính là đường trung bình ứng với cạnh BD.
Xét mặt phẳng (SBD) của hình chóp S.ABCD, chứa đường chéo đáy BD.
Trình bày lại bằng lời: xét tam giác SBD. Vì M, N lần lượt là trung điểm SB, SD nên MN là đường trung bình của tam giác này, suy ra MN∥BD (1). Mặt khác, BD là một đường chéo của hình vuông đáy nên BD⊂(ABCD) (2), trong khi M, N nằm trên hai cạnh bên nên MN⊂(ABCD) (3). Từ (1), (2) và (3), áp dụng điều kiện đủ để một đường thẳng song song một mặt phẳng, ta kết luận MN∥(ABCD).
Tính tang của góc giữa đường thẳng SC và mặt phẳng đáy (ABCD).
Chọn công cụ: muốn nói về góc giữa một đường thẳng và một mặt phẳng, trước hết phải tìm hình chiếu vuông góc của đường thẳng đó trên mặt phẳng — đây là bước bắt buộc, không có hình chiếu thì không có góc để nói tới. May mắn là hình chiếu của S đã cho sẵn: chính là A, vì giả thiết cho SA⊥(ABCD).
SA⊥(ABCD) nên hình chiếu của S trên đáy chính là A; hình chiếu của SC trên đáy do đó là AC.
Trình bày lại bằng lời: vì SA⊥(ABCD) nên hình chiếu vuông góc của S trên đáy là A, do đó hình chiếu của đoạn SC trên đáy là đoạn AC. Theo định nghĩa, góc giữa SC và (ABCD) chính là góc SCA giữa SC và hình chiếu AC của nó, và tam giác SAC vuông tại A (vì SA⊥(ABCD) nên SA vuông góc với mọi đường thẳng của đáy, trong đó có AC). Đáy là hình vuông cạnh 4 nên đường chéo AC=42. Trong tam giác vuông SAC, hệ thức lượng cho tanSCA=ACSA=423=832. Vậy tang của góc giữa SC và (ABCD) bằng 832.
Tính khoảng cách từ điểm A đến mặt phẳng (SCD).
Chọn công cụ: A không nằm trong (SCD) và không có sẵn đoạn vuông góc nào nối thẳng từ A đến mặt phẳng đó, nên không thể đo khoảng cách ngay. Công cụ đúng ở đây là kỹ thuật hai bước: trước hết chứng minh một mặt phẳng chứa A vuông góc với (SCD), sau đó trong mặt phẳng đó, kẻ đường vuông góc với giao tuyến — đoạn vừa kẻ chính là khoảng cách cần tìm.
CD⊥AD (đáy là hình vuông) và CD⊥SA (vì SA⊥(ABCD)), nên CD⊥(SAD).
Trình bày lại bằng lời: ta có CD⊥AD (vì đáy là hình vuông) và CD⊥SA (vì SA⊥(ABCD)), suy ra CD⊥(SAD) (1) — vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau AD, SA trong (SAD). Vì CD⊂(SCD), từ (1) suy ra (SCD)⊥(SAD) theo giao tuyến SD (2). Trong mặt phẳng (SAD), kẻ AH⊥SD tại H; kết hợp với (2), AH⊥(SCD), tức d(A,(SCD))=AH. Xét tam giác vuông SAD (vuông tại A): SD=SA2+AD2=32+42=5. Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông (tích hai cạnh góc vuông bằng tích cạnh huyền và đường cao tương ứng): AH=SDSA⋅AD=53×4=2,4. Vậy d(A,(SCD))=2,4 (đơn vị độ dài).
Lỗi hay gặp nhất ở dạng khoảng cách này là kẻ AH⊥SD mà quên chứng minh trước (SCD)⊥(SAD) — nếu bỏ qua bước đó, không có căn cứ để khẳng định AH (nằm trong (SAD)) cũng vuông góc với cả mặt phẳng (SCD), chứ không chỉ vuông góc với riêng SD.
Tính thể tích khối chóp S.ABCD
Đề đã cho trực tiếp diện tích đáy (hình vuông cạnh 4) và chiều cao (SA=3, vuông góc đáy) — công cụ đúng là áp dụng thẳng công thức thể tích khối chóp, không cần dựng thêm đường phụ nào.
SABCD=42=16 (đơn vị diện tích).
V=31Sđaˊy⋅h=31×16×3=16 (đơn vị thể tích).
Bốn câu trên cùng xuất phát từ một dữ kiện gốc — SA⊥(ABCD) — nhưng mỗi câu khai thác nó theo một hướng khác: đường trung bình để bắc cầu tới quan hệ song song, hình chiếu để định nghĩa góc, mặt phẳng phụ vuông góc để dựng đường cao tính khoảng cách, và công thức trực tiếp để tính thể tích. Một hình vẽ tốt, đúng tỉ lệ và ghi rõ giả thiết vuông góc ngay từ đầu, giúp nhìn ra ngay câu nào cần công cụ nào.
Có một trình tự đáng nhớ ẩn trong bốn câu này: quan hệ song song (Câu 1) không cần đến giả thiết SA⊥(ABCD) chút nào — nó chỉ cần đường trung bình. Nhưng Câu 2, 3, 4 đều bắt đầu từ đúng một chỗ: SA⊥(ABCD) khẳng định SA vuông góc với MỌI đường thẳng của đáy, không chỉ một đường cụ thể. Chính tính chất 'vuông góc với mọi đường' đó cho phép Câu 2 dùng SA⊥AC, Câu 3 dùng SA⊥AD, và Câu 4 dùng thẳng SA làm chiều cao. Nhận ra một giả thiết được dùng lại theo nhiều cách khác nhau chính là điều phân biệt một bài hình không gian được giải trọn vẹn với một bài chỉ giải được từng câu rời rạc.