Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện tập theo cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT 2025

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em luyện đúng ba định dạng câu hỏi của đề thi tốt nghiệp THPT 2025 — trắc nghiệm 4 lựa chọn, đúng/sai 4 ý, trả lời ngắn — áp dụng riêng cho chủ đề xác suất có điều kiện và công thức Bayes vừa học trong khoá này.

Nhắc lại ba định dạng câu hỏi

Đề thi tốt nghiệp THPT môn Toán từ 2025 gồm ba phần. Phần I là trắc nghiệm 4 lựa chọn, chỉ một đáp án đúng. Phần II là đúng/sai, mỗi câu có 4 ý nhỏ, chấm điểm theo SỐ Ý ĐÚNG chứ không phải cả câu đúng hay sai. Phần III là trả lời ngắn, chấm theo đúng GIÁ TRỊ SỐ — không có lựa chọn sẵn, và chỉ làm tròn kết quả CUỐI CÙNG theo đúng yêu cầu đề, tuyệt đối không làm tròn giữa chừng phép tính vì sai số sẽ dồn lại qua nhiều bước.
Phần II là định dạng mới và dễ mất điểm nhất, vì nó chống lại thói quen “đúng cả câu hoặc sai cả câu” mà Phần I quen thuộc tạo ra. Với chủ đề xác suất có điều kiện, một câu Phần II thường trộn một ý tính toán đúng, một ý đảo ngược chiều điều kiện (bẫy quen thuộc của cả khoá học này), và một ý phát biểu định tính về công thức — phải đánh giá riêng từng ý, không được suy luận cả câu từ một ý duy nhất mà mình chắc chắn.

Phần I — Trắc nghiệm

Ví dụ
Phần I: nhận diện đúng chiều điều kiện
  1. 1

    Vẫn bảng 40 học sinh (25 đã ôn: 21 đậu, 4 rớt; 15 chưa ôn: 6 đậu, 9 rớt). Xác suất một học sinh CHƯA ôn bài, biết bạn đó đậu, là bao nhiêu?

  2. 2
    Cụm “biết bạn đó đậu” là điều kiện đã biết, nên đây là $P(\text{chưa ôn} \mid \text{đậu})$ — không phải $P(\text{đậu} \mid \text{chưa ôn})$.
  3. 3
    Tổng số bạn đậu là $21 + 6 = 27$. Trong đó 6 bạn chưa ôn bài. $$P(\text{chưa ôn} \mid \text{đậu}) = \frac{6}{27} = \frac{2}{9} \approx 0{,}222$$
  4. 4
    Vậy xác suất cần tìm là $\frac{2}{9} \approx 0{,}222$, tức khoảng $22{,}2\%$ — khác hẳn $P(\text{đậu} \mid \text{chưa ôn}) = \frac{6}{15} = 0{,}4$ nếu tính nhầm chiều.
Ví dụ
Phần I: một câu thứ hai — kiểm tra độc lập nhanh
  1. 1

    Khảo sát 200 học sinh (Nam 140: 84 thích bóng đá, 56 không; Nữ 60: 36 thích, 24 không). Chọn khẳng định ĐÚNG.

  2. 2
    $P(\text{nam}) \times P(\text{thích}) = 0{,}7 \times 0{,}6 = 0{,}42 = P(\text{nam} \cap \text{thích})$.
  3. 3

    Vậy khẳng định đúng là “hai biến cố nam và thích bóng đá độc lập” — kiểm tra chỉ mất một phép nhân và một phép so sánh, không cần dựng lại toàn bộ bảng.

Phần II — Đúng/sai

Ví dụ
Phần II: đánh giá từng ý một cách độc lập
  1. 1
    Vẫn hai hộp bi (hộp 1: 7 đỏ 3 xanh, hộp 2: 2 đỏ 8 xanh, chọn hộp 50/50). Xét bốn phát biểu: (a) $P(\text{đỏ}) = 0{,}45$; (b) $P(\text{hộp 1} \mid \text{đỏ}) = P(\text{đỏ} \mid \text{hộp 1})$; (c) Nếu biết bi rút ra là bi đỏ thì xác suất nó đến từ hộp 1 cao hơn từ hộp 2; (d) $P(\text{xanh} \mid \text{hộp 2}) = 0{,}8$. Đánh giá từng ý.
  2. 2
    (a) ĐÚNG — đã tính $P(\text{đỏ}) = \frac{9}{20} = 0{,}45$ ở chương 3. (b) SAI — $P(\text{hộp 1} \mid \text{đỏ}) \approx 0{,}778$ trong khi $P(\text{đỏ} \mid \text{hộp 1}) = 0{,}7$, hai số khác nhau. (c) ĐÚNG — $P(\text{hộp 1} \mid \text{đỏ}) \approx 0{,}778 > P(\text{hộp 2} \mid \text{đỏ}) \approx 0{,}222$. (d) ĐÚNG — hộp 2 có 8 bi xanh trên 10 bi, $P(\text{xanh} \mid \text{hộp 2}) = \frac{8}{10} = 0{,}8$.
  3. 3
    Vậy trong bốn ý, có ĐÚNG 3 ý (a, c, d) và SAI 1 ý (b). Theo quy chế Phần II, điểm câu này được chấm theo đúng số ý trả lời chính xác (3 trong 4 ý), không phải chấm cả câu đúng hoàn toàn hay sai hoàn toàn. Đây cũng là lý do nên đánh giá cả bốn ý dù đã chắc chắn về một vài ý đầu — bỏ qua ý (b) chỉ vì ba ý kia đều đúng sẽ mất điểm oan, và ngược lại, phát hiện đúng ý (b) sai không có nghĩa cả ba ý còn lại cũng sai theo.

Phần III — Trả lời ngắn

Ví dụ
Phần III: một bài toán Bayes hoàn chỉnh, làm tròn đúng yêu cầu
  1. 1
    Một xưởng lắp ráp nhận linh kiện từ hai nhà cung cấp: nhà cung cấp A cung cấp 70% linh kiện với tỉ lệ lỗi $3\%$; nhà cung cấp B cung cấp 30% linh kiện với tỉ lệ lỗi $8\%$. Một linh kiện ngẫu nhiên được kiểm tra và phát hiện LỖI. Tính xác suất linh kiện đó đến từ nhà cung cấp B (làm tròn kết quả đến hàng phần trăm).
  2. 2
    $$P(\text{lỗi}) = 0{,}7 \times 0{,}03 + 0{,}3 \times 0{,}08 = 0{,}021 + 0{,}024 = 0{,}045$$
  3. 3
    $P(B \cap \text{lỗi}) = 0{,}024$. $$P(B \mid \text{lỗi}) = \frac{0{,}024}{0{,}045} = \frac{8}{15} \approx 0{,}5333$$
  4. 4
    Làm tròn đến hàng phần trăm theo đúng yêu cầu đề (giữ nguyên giá trị chưa làm tròn suốt các bước tính, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng): $P(B \mid \text{lỗi}) \approx 0{,}53$. Đáng chú ý: nhà cung cấp B chỉ chiếm 30% linh kiện nhưng tỉ lệ lỗi của B ($8\%$) cao hơn hẳn A ($3\%$), nên khi ĐÃ THẤY một linh kiện lỗi, khả năng nó đến từ B ($53\%$) lại cao hơn cả tỉ lệ sản lượng B đóng góp ($30\%$) — một minh chứng nữa cho việc không thể đọc chéo hai chiều điều kiện.
Ví dụ
Phần III: quay lại ví dụ ba nhà cung cấp bóng đèn
  1. 1
    Vẫn ba nhà cung cấp bóng đèn ở Chương 3 (NCC1: 50% sản lượng, hỏng $1\%$; NCC2: 30%, hỏng $2\%$; NCC3: 20%, hỏng $4\%$; đã tính $P(\text{hỏng}) = 0{,}019$). Biết một bóng đèn ngẫu nhiên bị hỏng, tính xác suất nó đến từ NCC3 (làm tròn đến hàng phần nghìn).
  2. 2
    $P(\text{NCC3} \cap \text{hỏng}) = 0{,}2 \times 0{,}04 = 0{,}008$. $$P(\text{NCC3} \mid \text{hỏng}) = \frac{0{,}008}{0{,}019} = \frac{8}{19} \approx 0{,}4211$$
  3. 3
    Làm tròn đến hàng phần nghìn: $P(\text{NCC3} \mid \text{hỏng}) \approx 0{,}421$. Với ba nguyên nhân thay vì hai, cách làm không đổi — vẫn là tỉ số giữa một nhánh lá và tổng tất cả các nhánh lá dẫn tới “hỏng” — chỉ có nhiều số hạng hơn ở mẫu số, và mẫu số đó đã được tính sẵn từ Chương 3.
Bốn thanh so sánh xác suất có điều kiện theo hai chiều trên hai ví dụ Phần III vừa luyệnP(lỗi | B)8 %P(B | lỗi)53.3 %P(hỏng | NCC3)4 %P(NCC3 | hỏng)42.1 %
Cả hai ví dụ Phần III đều xác nhận lại quy luật của bài Ôn tập trước: P(A|B) và P(B|A) là hai con số khác nhau
Quy ước làm tròn cho Phần III

Với Phần III, luôn giữ nguyên các số ở dạng phân số hoặc số thập phân đầy đủ suốt quá trình tính — chỉ làm tròn ở bước công bố kết quả cuối cùng, đúng số chữ số đề yêu cầu. Làm tròn quá sớm ở một bước trung gian có thể khiến đáp án lệch hẳn khỏi giá trị chấm điểm của đề.

Ba định dạng câu hỏi khác nhau về hình thức, nhưng cùng kiểm tra một năng lực: xác định đúng chiều điều kiện trước khi tính, và không nhầm $P(A\mid B)$ với $P(B\mid A)$. Phần II đòi hỏi đánh giá độc lập từng ý; Phần III đòi hỏi làm tròn đúng lúc, đúng mức.
Đến đây, khoá học Xác suất có điều kiện và công thức Bayes đã hoàn tất: từ định nghĩa $P(A\mid B)$, kiểm tra độc lập, xác suất toàn phần, công thức Bayes, đến việc phân biệt và luyện tổng hợp hai chiều điều kiện theo đúng cấu trúc đề thi 2025.