Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Pythagore và tứ giác — bài toán phối hợp
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em giải được các bài toán hình học phối hợp — dùng định lí Pythagore để tính chiều cao hoặc đường chéo của một tứ giác, và dùng dấu hiệu nhận biết tứ giác cùng Pythagore đảo để chứng minh một hình bình hành là hình chữ nhật.
Kiến thức nền cần nhớ
Em đã học định lí Pythagore thuận (bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông) và định lí đảo của nó (nếu bình phương cạnh dài nhất bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại thì tam giác đó vuông); tổng bốn góc một tứ giác bằng $360°$; hình thang cân có hai cạnh bên bằng nhau, hai góc kề một đáy bằng nhau, hai đường chéo bằng nhau; và các dấu hiệu nhận biết hình bình hành, hình chữ nhật, hình thoi — trong đó dấu hiệu 'hình bình hành có một góc vuông là hình chữ nhật' sẽ ghép trực tiếp với Pythagore đảo trong ví dụ dưới đây.
Khởi động
Rất nhiều bài toán tứ giác không cho sẵn một tam giác vuông nào cả — nhưng lại giấu một tam giác vuông bên trong, chỉ hiện ra khi em tự kẻ thêm một đường vuông góc. Bài học này luyện đúng kỹ năng đó: nhìn một hình thang, một hình bình hành, và biết ngay nên kẻ đường phụ nào để Pythagore có chỗ dùng.
Kẻ đường cao để tạo tam giác vuông
Chìa khoá của phần lớn bài toán tứ giác kết hợp Pythagore nằm ở một thao tác duy nhất: kẻ một đoạn vuông góc, dựng nên một tam giác vuông mới bên trong hình đã cho. Với hình thang, đó là đường cao hạ từ một đỉnh đáy nhỏ xuống đáy lớn. Với hình chữ nhật hay hình bình hành, đường chéo tự nó chia hình thành hai tam giác, và nếu biết hình đó có một góc vuông, tam giác tạo thành đã sẵn vuông, Pythagore áp dụng được ngay. Việc còn lại chỉ là xác định đúng độ dài các cạnh của tam giác vuông vừa lộ ra, dựa vào tính chất riêng của từng loại tứ giác — hình thang cân cho một cặp đoạn bằng nhau ở hai chân đường cao, còn hình chữ nhật hay hình bình hành cho sẵn độ dài hai cạnh kề nhau.
Quy trình giải bài toán tứ giác kết hợp Pythagore
Tín hiệu để chọn Pythagore THUẬN hay Pythagore ĐẢO nằm ở chỗ đề đã cho hay chưa cho biết tam giác nào vuông. Nếu đề đã khẳng định một góc vuông (hình chữ nhật, hình vuông, hoặc nói rõ 'vuông tại'), và hỏi một cạnh còn thiếu — đó là Pythagore thuận, tính cạnh từ hai cạnh đã biết. Nếu đề cho đủ ba cạnh của một tam giác và hỏi tam giác đó có vuông hay không, hoặc yêu cầu chứng minh một tứ giác là hình chữ nhật — đó là Pythagore đảo, kiểm tra hệ thức $a^2+b^2=c^2$ trước, rồi mới kết luận về góc.
Lời giải có hình
Chiều cao và diện tích hình thang cân
Bước 1
Vẽ hình thang cân $ABCD$ với $AB \parallel DC$, $AB=6$cm, $DC=14$cm, hai cạnh bên $AD=BC=5$cm.
dữ kiện đề bài cho — hình thang cân có hai cạnh bên bằng nhau
Ví dụ
Chứng minh hình bình hành là hình chữ nhật bằng Pythagore đảo (dạng thi)
1
Cho hình bình hành $ABCD$ có $AB=9$cm, $AD=12$cm, đường chéo $BD=15$cm. Chứng minh $ABCD$ là hình chữ nhật.
2
Xét tam giác $ABD$: $AB^2+AD^2=9^2+12^2=81+144=225$, và $BD^2=15^2=225$. Vậy $AB^2+AD^2=BD^2$.
3
Trong tam giác $ABD$, cạnh $BD$ dài nhất mà bình phương của nó bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại, nên tam giác $ABD$ vuông tại $A$, tức góc $\widehat{DAB}=90°$.
4
$ABCD$ đã là hình bình hành (theo đề), lại có một góc vuông tại $A$. Theo dấu hiệu nhận biết, hình bình hành có một góc vuông là hình chữ nhật.
5
Vậy $ABCD$ là hình chữ nhật.
Ví dụ
Chiều rộng và diện tích mảnh vườn hình chữ nhật (dạng thi)
1
Một mảnh vườn hình chữ nhật $ABCD$ có chiều dài $AB=15$m và đường chéo $AC=17$m. Tính chiều rộng $BC$ và diện tích mảnh vườn.
2
Vì $ABCD$ là hình chữ nhật, tam giác $ABC$ vuông tại $B$, với cạnh huyền là đường chéo $AC$.
Thay lại vào hệ thức Pythagore: $15^2+8^2=225+64=289=17^2$, đúng bằng $AC^2$ đã cho — xác nhận $BC=8$m không sai.
6
Vậy chiều rộng mảnh vườn là $8$m, diện tích mảnh vườn là $120$m².
Bẫy thường gặp
Lỗi hay gặp nhất: xác định sai cạnh nào là 'cạnh huyền' khi áp dụng Pythagore đảo — luôn phải là cạnh dài nhất trong ba cạnh của tam giác đang xét. Lỗi thứ hai, riêng với hình thang cân: nhầm công thức $DH=\dfrac{DC-AB}{2}$ (đúng) với $DH=\dfrac{DC+AB}{2}$, khiến toàn bộ bước Pythagore sau đó sai theo. Lỗi thứ ba, với hình chữ nhật: nhầm đường chéo với một cạnh khi áp dụng Pythagore — đường chéo luôn đóng vai trò cạnh huyền, không bao giờ là một cạnh góc vuông.
Gặp một bài tứ giác chưa có sẵn tam giác vuông, luôn hỏi: kẻ thêm đường nào (đường cao, đường chéo) sẽ tạo ra một tam giác vuông chứa đại lượng cần tìm? Tính các cạnh góc vuông bằng tính chất riêng của tứ giác đó, rồi mới áp dụng Pythagore. Sau khi tính xong, luôn thay ngược kết quả vào hệ thức Pythagore ban đầu để kiểm tra — một phép bình phương và cộng trừ đơn giản đủ để phát hiện phần lớn lỗi tính toán trước khi nộp bài.
Bài học sau tiếp tục mạch hình học, chuyển sang định lí Thalès, tam giác đồng dạng và tính chất đường phân giác — ba công cụ thường phối hợp với chính Pythagore vừa ôn, đặc biệt trong các bài toán đo gián tiếp, nơi một tỉ số đồng dạng cho ra một chiều dài, rồi chiều dài đó lại trở thành dữ kiện cho một bước Pythagore tiếp theo.
Em đã học định lí Pythagore thuận (bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông) và định lí đảo của nó (nếu bình phương cạnh dài nhất bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại thì tam giác đó vuông); tổng bốn góc một tứ giác bằng 360°; hình thang cân có hai cạnh bên bằng nhau, hai góc kề một đáy bằng nhau, hai đường chéo bằng nhau; và các dấu hiệu nhận biết hình bình hành, hình chữ nhật, hình thoi — trong đó dấu hiệu 'hình bình hành có một góc vuông là hình chữ nhật' sẽ ghép trực tiếp với Pythagore đảo trong ví dụ dưới đây.
Chìa khoá của phần lớn bài toán tứ giác kết hợp Pythagore nằm ở một thao tác duy nhất: kẻ một đoạn vuông góc, dựng nên một tam giác vuông mới bên trong hình đã cho. Với hình thang, đó là đường cao hạ từ một đỉnh đáy nhỏ xuống đáy lớn. Với hình chữ nhật hay hình bình hành, đường chéo tự nó chia hình thành hai tam giác, và nếu biết hình đó có một góc vuông, tam giác tạo thành đã sẵn vuông, Pythagore áp dụng được ngay. Việc còn lại chỉ là xác định đúng độ dài các cạnh của tam giác vuông vừa lộ ra, dựa vào tính chất riêng của từng loại tứ giác — hình thang cân cho một cặp đoạn bằng nhau ở hai chân đường cao, còn hình chữ nhật hay hình bình hành cho sẵn độ dài hai cạnh kề nhau.
Tín hiệu để chọn Pythagore THUẬN hay Pythagore ĐẢO nằm ở chỗ đề đã cho hay chưa cho biết tam giác nào vuông. Nếu đề đã khẳng định một góc vuông (hình chữ nhật, hình vuông, hoặc nói rõ 'vuông tại'), và hỏi một cạnh còn thiếu — đó là Pythagore thuận, tính cạnh từ hai cạnh đã biết. Nếu đề cho đủ ba cạnh của một tam giác và hỏi tam giác đó có vuông hay không, hoặc yêu cầu chứng minh một tứ giác là hình chữ nhật — đó là Pythagore đảo, kiểm tra hệ thức a2+b2=c2 trước, rồi mới kết luận về góc.
Vẽ hình thang cân ABCD với AB∥DC, AB=6cm, DC=14cm, hai cạnh bên AD=BC=5cm.
Cho hình bình hành ABCD có AB=9cm, AD=12cm, đường chéo BD=15cm. Chứng minh ABCD là hình chữ nhật.
Xét tam giác ABD: AB2+AD2=92+122=81+144=225, và BD2=152=225. Vậy AB2+AD2=BD2.
Trong tam giác ABD, cạnh BD dài nhất mà bình phương của nó bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại, nên tam giác ABD vuông tại A, tức góc DAB=90°.
ABCD đã là hình bình hành (theo đề), lại có một góc vuông tại A. Theo dấu hiệu nhận biết, hình bình hành có một góc vuông là hình chữ nhật.
Vậy ABCD là hình chữ nhật.
Một mảnh vườn hình chữ nhật ABCD có chiều dài AB=15m và đường chéo AC=17m. Tính chiều rộng BC và diện tích mảnh vườn.
Vì ABCD là hình chữ nhật, tam giác ABC vuông tại B, với cạnh huyền là đường chéo AC.
BC=AC2−AB2=172−152=289−225=64=8m.
S=AB×BC=15×8=120m².
Thay lại vào hệ thức Pythagore: 152+82=225+64=289=172, đúng bằng AC2 đã cho — xác nhận BC=8m không sai.
Vậy chiều rộng mảnh vườn là 8m, diện tích mảnh vườn là 120m².
Lỗi hay gặp nhất: xác định sai cạnh nào là 'cạnh huyền' khi áp dụng Pythagore đảo — luôn phải là cạnh dài nhất trong ba cạnh của tam giác đang xét. Lỗi thứ hai, riêng với hình thang cân: nhầm công thức DH=2DC−AB (đúng) với DH=2DC+AB, khiến toàn bộ bước Pythagore sau đó sai theo. Lỗi thứ ba, với hình chữ nhật: nhầm đường chéo với một cạnh khi áp dụng Pythagore — đường chéo luôn đóng vai trò cạnh huyền, không bao giờ là một cạnh góc vuông.
Gặp một bài tứ giác chưa có sẵn tam giác vuông, luôn hỏi: kẻ thêm đường nào (đường cao, đường chéo) sẽ tạo ra một tam giác vuông chứa đại lượng cần tìm? Tính các cạnh góc vuông bằng tính chất riêng của tứ giác đó, rồi mới áp dụng Pythagore. Sau khi tính xong, luôn thay ngược kết quả vào hệ thức Pythagore ban đầu để kiểm tra — một phép bình phương và cộng trừ đơn giản đủ để phát hiện phần lớn lỗi tính toán trước khi nộp bài.