Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Sự rơi tự do

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nhận ra sự rơi tự do là một trường hợp riêng của chuyển động thẳng biến đổi đều với vận tốc đầu bằng 0 và gia tốc bằng gia tốc rơi tự do $g$, và tính được vận tốc chạm đất hoặc độ cao rơi khi biết thời gian rơi, hoặc ngược lại.

Kiến thức nền cần nhớ

Ba bài trước đã cho em đầy đủ công cụ của chuyển động thẳng biến đổi đều: gia tốc, ba phương trình, và cách đọc đồ thị (same-grade bridge). Sự rơi tự do không phải kiến thức mới về bản chất — nó chỉ là chuyển động thẳng biến đổi đều với hai điều kiện đặc biệt: vật bắt đầu từ trạng thái đứng yên, và gia tốc luôn là $g$.
Khởi động

Một hòn đá và một tờ giấy vo tròn thật chặt được thả cùng lúc từ cùng một độ cao. Vật nào chạm đất trước? Nếu thay tờ giấy vo tròn bằng một tờ giấy để phẳng, xoè rộng, câu trả lời có còn như cũ không? Vì sao lại khác nhau như vậy?

Kiến thức trọng tâm

**Sự rơi tự do** là chuyển động của một vật chỉ chịu tác dụng của trọng lực, bỏ qua hoàn toàn lực cản của không khí. Đây là chuyển động thẳng đứng, chiều dương thường được chọn là chiều rơi xuống, với vận tốc đầu $v_0 = 0$ (vật được thả ra, không ném) và gia tốc không đổi bằng **gia tốc rơi tự do** $g \approx 9{,}8$ m/s² (một số đề lấy tròn $g=10$ m/s² để tính toán gọn hơn — mỗi đề sẽ ghi rõ giá trị $g$ cần dùng, và em phải dùng đúng giá trị đó, không được tự ý đổi). Vì $v_0 = 0$, ba phương trình chuyển động thẳng biến đổi đều ở bài trước được rút gọn lại: thay $v_0=0$, $a=g$ vào $v=v_0+at$ được **$v = gt$**; thay vào $x=x_0+v_0t+\tfrac{1}{2}at^2$ (chọn $x_0=0$ tại điểm thả, gọi $x$ là độ cao đã rơi, kí hiệu $h$) được **$h = \tfrac{1}{2}gt^2$**; thay vào $v^2-v_0^2=2a\Delta x$ được **$v^2 = 2gh$**. Ba công thức này không phải kiến thức tách biệt, mà đúng là ba phương trình quen thuộc với $v_0=0, a=g$ — nhớ được ba phương trình gốc là tự suy ra được cả ba công thức rơi tự do. Trở lại câu hỏi khởi động: trong chân không (không có lực cản không khí), mọi vật rơi tự do đều có cùng gia tốc $g$ bất kể khối lượng hay hình dạng, vì trọng lực tác dụng lên vật tỉ lệ thuận với khối lượng, nhưng gia tốc bằng lực chia khối lượng nên khối lượng triệt tiêu — hòn đá và tờ giấy vo tròn chạm đất cùng lúc. Trong không khí thực tế, lực cản không khí (phụ thuộc diện tích bề mặt và hình dạng, gần như không đáng kể với vật nặng, gọn) làm tờ giấy xoè phẳng rơi chậm hơn hẳn, vì lực cản trên diện tích lớn của nó đủ lớn để cản đáng kể so với trọng lượng nhỏ của tờ giấy — còn tờ giấy đã vo tròn chặt lại có diện tích cản nhỏ hơn nhiều nên gần giống trường hợp rơi tự do lí tưởng. Sự rơi tự do mà bài này học là mô hình lí tưởng bỏ qua lực cản, áp dụng tốt cho vật đặc, gọn, rơi trong quãng đường không quá lớn. Khi giải bài tập rơi tự do, việc chọn công thức cũng theo đúng logic bài trước: biết $t$, cần $v$ thì dùng $v=gt$; biết $t$, cần $h$ thì dùng $h=\tfrac{1}{2}gt^2$; không có $t$, cần liên hệ $v$ và $h$ thì dùng $v^2=2gh$. Nếu bài cho $h$ và hỏi $t$, phải giải ngược: $t = \sqrt{2h/g}$. Bài Phương trình chuyển động thẳng biến đổi đều đã giới thiệu cách tính quãng đường trong một giây cụ thể ở giữa quá trình bằng hiệu $x(n)-x(n-1)$ (same-grade bridge) — kỹ thuật này áp dụng nguyên vẹn cho rơi tự do, chỉ thay $x$ bằng $h=\tfrac{1}{2}gt^2$. Ví dụ, quãng đường rơi được trong giây thứ 3 (từ $t=2$ s đến $t=3$ s), lấy $g=9{,}8$ m/s², bằng $h(3)-h(2) = \tfrac{1}{2}\times9{,}8\times9 - \tfrac{1}{2}\times9{,}8\times4 = 44{,}1-19{,}6=24{,}5$ m — lớn hơn hẳn quãng đường 19,6 m của hai giây đầu cộng lại, vì vật rơi càng lâu thì càng rơi nhanh, nên mỗi giây sau luôn đi được nhiều hơn giây trước đó. Một điều thú vị và hay bị hiểu lầm là thời gian rơi không tỉ lệ thuận với độ cao: từ $h=\tfrac{1}{2}gt^2$, nếu độ cao tăng gấp đôi, thời gian chỉ tăng gấp $\sqrt{2}\approx1{,}41$ lần, không phải gấp đôi. Vật rơi từ độ cao gấp 4 lần chỉ mất thời gian gấp 2 lần (vì $\sqrt{4}=2$), chứ không mất thời gian gấp 4 lần như nhiều học sinh nhầm tưởng khi áp dụng sai quan hệ tỉ lệ bậc nhất cho một công thức có bậc hai. Cần phân biệt rơi tự do với **ném thẳng đứng xuống dưới**, khi vật được truyền thêm một vận tốc ban đầu $v_0 \neq 0$ theo phương thẳng đứng trước khi rơi (ví dụ ném một hòn đá xuống giếng thay vì chỉ thả tay). Trường hợp đó vẫn là chuyển động thẳng biến đổi đều với $a=g$, nhưng phải dùng đầy đủ $v=v_0+gt$ và $h=v_0t+\tfrac{1}{2}gt^2$ của bài Phương trình chuyển động thẳng biến đổi đều, không được áp dụng nhầm công thức rơi tự do $v=gt$, $h=\tfrac{1}{2}gt^2$ vốn chỉ đúng khi $v_0=0$. Giá trị $g$ trong thực tế thay đổi rất nhỏ theo vĩ độ và độ cao (khoảng $9{,}78$ đến $9{,}83$ m/s² trên bề mặt Trái Đất), nhưng ở mức phổ thông, đề bài luôn cho sẵn một giá trị cụ thể ($9{,}8$ hoặc $10$ m/s²) để dùng thống nhất trong suốt bài toán đó, nên em không cần lo về sự khác biệt nhỏ này khi làm bài.
Sơ đồ bốn mốc thời gian cho thấy vận tốc và độ cao đã rơi của một vật rơi tự do tăng dần theo thời gian, từ lúc thả đến giây thứ ba.1t = 0 s: vừa thảv = 0 m/s, vật chưarơi được đoạn nào.2t = 1 sv ≈ 9,8 m/s, vật đãrơi được 4,9 m.3t = 2 sv ≈ 19,6 m/s, vật đãrơi được 19,6 m.4t = 3 sv ≈ 29,4 m/s, vật đãrơi được 44,1 m.
Ví dụ
Hòn đá rơi tự do từ trạng thái đứng yên
  1. 1
    Một hòn đá được thả rơi tự do từ trạng thái đứng yên, lấy $g=9{,}8$ m/s². Tính vận tốc của hòn đá khi chạm đất và độ cao nó đã rơi, biết thời gian rơi là 3 giây.
  2. 2
    Áp dụng $v=gt$: $v = 9{,}8 \times 3 = 29{,}4$ m/s.
  3. 3
    Áp dụng $h=\tfrac{1}{2}gt^2$: $h = \tfrac{1}{2}\times9{,}8\times3^2 = 44{,}1$ m.
  4. 4
    Nếu muốn biết vận tốc tại một thời điểm bất kỳ trong quá trình rơi, chẳng hạn $t=1{,}5$ s, chỉ cần thay trực tiếp vào $v=gt$: $v=9{,}8\times1{,}5=14{,}7$ m/s, không cần đợi đến hết 3 giây mới tính được.
  5. 5

    Vậy hòn đá chạm đất với vận tốc 29,4 m/s, sau khi đã rơi được 44,1 m.

Ví dụ
Quả bóng rơi từ toà nhà cao 20 m (dạng đề thi)
  1. 1
    Một quả bóng được thả rơi tự do từ độ cao 20 m so với mặt đất, lấy $g=9{,}8$ m/s². Tính thời gian rơi và vận tốc của quả bóng ngay trước khi chạm đất.
  2. 2
    Từ $h=\tfrac{1}{2}gt^2$, giải ngược: $t = \sqrt{2h/g} = \sqrt{2\times20/9{,}8} = \sqrt{4{,}08} \approx 2{,}02$ s. (1)
  3. 3
    Thay (1) vào $v=gt$: $v \approx 9{,}8 \times 2{,}02 \approx 19{,}8$ m/s. (2)
  4. 4
    Dùng công thức không cần $t$ để kiểm tra (2): $v = \sqrt{2gh} = \sqrt{2\times9{,}8\times20} = \sqrt{392} \approx 19{,}8$ m/s, khớp với (2), nên kết quả nhất quán.
  5. 5

    Vậy quả bóng rơi trong khoảng 2,02 giây và chạm đất với vận tốc khoảng 19,8 m/s.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là nghĩ "vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ" một cách tuyệt đối — điều này chỉ đúng khi lực cản không khí đáng kể so với trọng lượng (như tờ giấy xoè phẳng), còn với mô hình rơi tự do lí tưởng (bỏ qua lực cản), mọi vật đều rơi với cùng gia tốc $g$ bất kể khối lượng. Sai lầm khác: dùng lẫn lộn hai giá trị $g=9{,}8$ và $g=10$ trong cùng một bài, hoặc quên đề đã cho giá trị $g$ nào mà áp một giá trị mặc định.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Rơi tự do là CĐTBĐĐ với $v_0=0$ và $a=g$: $v=gt$, $h=\tfrac{1}{2}gt^2$, $v^2=2gh$. Trong chân không, gia tốc rơi tự do không phụ thuộc khối lượng hay hình dạng vật.

Bài tiếp theo giữ nguyên chuyển động rơi theo phương thẳng đứng này, nhưng thêm một vận tốc ban đầu theo phương ngang — mở đầu chuyển động ném ngang.