Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tốc độ góc và chu kì

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em định nghĩa được tốc độ góc và chu kì của một vật chuyển động tròn đều, tính đúng hai đại lượng này từ góc quét và thời gian, và chuyển đổi qua lại giữa chu kì và tốc độ góc bằng công thức $T = 2\pi/\omega$.

Kiến thức nền cần nhớ

Ở môn Toán lớp 10, em đã biết một vòng tròn đầy đủ ứng với góc $2\pi$ rad, và radian là đơn vị đo góc dùng song song với độ (same-grade bridge — Toán 10 định nghĩa radian, Vật lí 10 dùng lại đơn vị này cho chuyển động quay). Bài này mô tả chuyển động tròn đều — một vật chuyển động trên một đường tròn với tốc độ không đổi — bằng cách theo dõi góc mà bán kính nối vật với tâm quét được theo thời gian, thay vì theo dõi quãng đường thẳng như các chương động học trước.
Khởi động

Kim giây trên một chiếc đồng hồ treo tường quay đều quanh trục của nó. Trong 15 giây, kim giây quét được một góc bằng bao nhiêu phần của cả vòng tròn? Và nó quay nhanh cỡ nào, tính theo radian trên giây? Em thử đoán trước, rồi kiểm tra lại ở cuối bài.

Kiến thức trọng tâm

Xét một vật chuyển động tròn đều: quỹ đạo là một đường tròn bán kính $r$, và tốc độ của vật trên quỹ đạo đó không đổi theo thời gian. Gọi $\Delta\theta$ là góc mà bán kính nối tâm $O$ với vật quét được trong khoảng thời gian $\Delta t$. **Tốc độ góc** của vật, kí hiệu $\omega$, được định nghĩa bằng: $$\omega = \dfrac{\Delta\theta}{\Delta t}$$ Đơn vị của $\omega$ trong hệ SI là rad/s. Vì chuyển động là đều, góc quét trong những khoảng thời gian bằng nhau luôn bằng nhau, nên $\omega$ là một hằng số không đổi theo thời gian — đây chính là điểm khác với chuyển động tròn không đều, nơi $\omega$ thay đổi liên tục.
Vì nhiều đề bài vẫn quen cho góc theo độ, em cần thành thạo phép đổi giữa độ và radian trước khi thay số: $360°$ ứng với $2\pi$ rad, nên muốn đổi từ độ sang radian, nhân số đo độ với $\pi/180$; muốn đổi ngược lại, nhân số đo radian với $180/\pi$. Ví dụ, một vật quét được góc $90°$ tương ứng với $90\times \pi/180 = \pi/2$ rad, đúng bằng một phần tư vòng tròn — một cách kiểm tra nhanh là nhớ các mốc quen thuộc: $90°=\pi/2$ rad, $180°=\pi$ rad, $270°=3\pi/2$ rad, và trọn vòng $360°=2\pi$ rad. Nếu quên đổi đơn vị và thay thẳng số đo độ vào công thức $\omega=\Delta\theta/\Delta t$, kết quả sẽ sai lệch theo đúng thừa số $\pi/180$, một lỗi rất khó phát hiện nếu không có thói quen kiểm tra đơn vị trước khi tính.
Đồ thị góc quét θ theo thời gian t của một vật quay đều là một đường thẳng qua gốc toạ độ.t (s)θ (rad)0.511.522.533.51234567t=0t=1st=2st=3sθ(t)
Độ dốc của đường thẳng chính là tốc độ góc: $\omega = \Delta\theta/\Delta t = 2$ rad/s, không đổi trong suốt chuyển động.
Thời gian để vật đi hết đúng một vòng tròn (quét đúng góc $2\pi$ rad) gọi là **chu kì**, kí hiệu $T$, đơn vị giây (s). Vì trong một chu kì vật quét đúng $2\pi$ rad, áp dụng ngay định nghĩa tốc độ góc cho khoảng thời gian này: $$\omega = \dfrac{2\pi}{T} \quad\Longrightarrow\quad T = \dfrac{2\pi}{\omega}$$ Hai công thức trên chỉ là một, viết theo hai chiều: biết $T$ thì suy ra $\omega$, biết $\omega$ thì suy ra $T$. Điểm cần nhớ là quan hệ giữa chúng luôn qua thừa số $2\pi$, không phải một hằng số tuỳ ý nào khác — vì $2\pi$ rad chính là góc của cả một vòng tròn. Một điều đáng chú ý: với một vật rắn quay đều (chẳng hạn cả một bánh xe, không chỉ một điểm trên nó), mọi điểm trên vật — dù gần tâm hay xa tâm — đều quét cùng một góc trong cùng một khoảng thời gian, vì cả vật quay như một khối cứng duy nhất. Do đó $\omega$ và $T$ là như nhau cho mọi điểm trên vật, bất kể điểm đó cách trục quay gần hay xa. Đại lượng nào KHÁC nhau giữa các điểm sẽ được xét ở bài sau.
Một cách hình dung khác cho tốc độ góc: hãy tưởng tượng em đang đứng ở tâm một chiếc đu quay và quan sát một chiếc kim đồng hồ tưởng tượng gắn liền với bán kính nối em tới một cabin. Trong chuyển động tròn đều, kim tưởng tượng đó quét những góc bằng nhau sau những khoảng thời gian bằng nhau — đúng $10°$ sau mỗi giây chẳng hạn — bất kể cabin đang ở phía nào của vòng quay. Ngược lại, nếu đu quay đang tăng tốc hoặc giảm tốc (chuyển động tròn không đều), góc quét được trong mỗi giây sẽ khác nhau ở từng thời điểm, và $\omega$ lúc đó không còn là một hằng số mà phải xét tại từng thời điểm cụ thể — đó là lí do chương này chỉ giới hạn ở trường hợp "đều", để $\omega$ luôn có đúng một giá trị không đổi trong suốt bài toán.
Ví dụ
Chu kì và tốc độ góc của một bánh xe đạp
  1. 1
    Một bánh xe đạp quay đều, hoàn thành đúng một vòng quay trong $0{,}5$ s. Tính chu kì và tốc độ góc của bánh xe.
  2. 2
    Theo định nghĩa, chu kì là thời gian để vật quay hết đúng một vòng. Đề bài cho trực tiếp thời gian này, nên $T = 0{,}5$ s. (1)
  3. 3
    Trong một chu kì, bánh xe quét đúng góc $\Delta\theta = 2\pi$ rad trong thời gian $\Delta t = T$. Từ (1), áp dụng định nghĩa tốc độ góc: $\omega = \Delta\theta/\Delta t = 2\pi/0{,}5 = 4\pi$ rad/s $\approx 12{,}57$ rad/s.
  4. 4
    Thay ngược lại vào $T=2\pi/\omega$: $T = 2\pi/4\pi = 0{,}5$ s, đúng bằng giá trị đề cho — kết quả nhất quán.
  5. 5
    Áp dụng phép đổi vừa học, $\omega\approx 12{,}57$ rad/s tương ứng $12{,}57\times (180/\pi)\approx 720°$/s — đúng bằng $2\times 360°$, khớp với việc bánh xe quay $2$ vòng mỗi giây (vì $T=0{,}5$ s nghĩa là $2$ vòng trong $1$ s). Đây là một cách kiểm tra chéo khác cho cùng kết quả.
  6. 6
    Vậy bánh xe đạp có chu kì $T = 0{,}5$ s và tốc độ góc $\omega = 4\pi$ rad/s $\approx 12{,}57$ rad/s. Tần số quay của bánh xe này sẽ được tính ở bài học sau.
Ví dụ
Tốc độ góc của kim giây đồng hồ (dạng đề thi)
  1. 1
    Kim giây của một chiếc đồng hồ treo tường quay đều quanh trục của nó, mỗi vòng mất đúng $60$ s. Tính tốc độ góc của kim giây, và góc mà kim giây quét được sau $15$ s.
  2. 2
    Chu kì quay của kim giây chính là thời gian nó quay hết một vòng: $T = 60$ s.
  3. 3
    $\omega = 2\pi/T = 2\pi/60 = \pi/30$ rad/s $\approx 0{,}105$ rad/s. (1)
  4. 4
    Áp dụng định nghĩa $\omega = \Delta\theta/\Delta t$ với $\Delta t = 15$ s, dùng kết quả (1): $\Delta\theta = \omega \times \Delta t = (\pi/30)\times 15 = \pi/2$ rad.
  5. 5
    Góc $\pi/2$ rad đúng bằng một phần tư vòng tròn ($2\pi/4$), khớp với thực tế: $15$ s bằng đúng một phần tư của $60$ s, nên kim giây phải quét đúng một phần tư vòng — kết quả hợp lí.
  6. 6
    Góc $\pi/2$ rad đổi sang độ: $\pi/2 \times (180/\pi) = 90°$ — đúng một phần tư của $360°$, thêm một lần xác nhận kết quả bằng đơn vị quen thuộc hơn.
  7. 7
    Vậy tốc độ góc của kim giây là $\pi/30$ rad/s $\approx 0{,}105$ rad/s, và sau $15$ s nó quét được góc $\pi/2$ rad (tức $90°$), bằng một phần tư vòng tròn.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp nhất là nhầm đơn vị của tốc độ góc — dùng độ/giây thay vì rad/giây, do quen với đơn vị độ trong hình học. Trước khi thay vào công thức $\omega = \Delta\theta/\Delta t$, luôn đổi góc về radian: một vòng tròn là $2\pi$ rad, không phải $360$ (một con số không đơn vị) rồi cộng thẳng vào phép tính có đơn vị giây. Một sai lầm khác là lẫn lộn tốc độ góc $\omega$ (như nhau ở mọi điểm trên cùng một vật rắn quay) với tốc độ dài $v$ (khác nhau tuỳ điểm) — hai đại lượng này sẽ được phân biệt kỹ ở bài sau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Tốc độ góc $\omega = \Delta\theta/\Delta t$ (rad/s) không đổi trong suốt chuyển động tròn đều, và liên hệ với chu kì qua $T = 2\pi/\omega$. Mọi điểm trên cùng một vật rắn quay đều có cùng $\omega$ và cùng $T$, bất kể cách trục gần hay xa.

Bài tiếp theo đặt tên cho số vòng quay trong một giây — tần số — và trả lời câu hỏi: nếu hai điểm trên cùng một vật quay có cùng tốc độ góc, tốc độ dài của chúng có bằng nhau không?