Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Cấu tạo hạt nhân và đồng vị
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em đọc được kí hiệu hạt nhân $^{A}_{Z}X$ để xác định số proton, số neutron và số khối của một hạt nhân, giải thích được thế nào là đồng vị, và nhận ra hai hạt nhân có phải đồng vị của nhau hay không chỉ từ kí hiệu của chúng.
Kiến thức nền cần nhớ
Từ những năm THCS em đã biết nguyên tử gồm một hạt nhân mang điện dương ở tâm và các electron mang điện âm chuyển động xung quanh; hạt nhân chiếm gần như toàn bộ khối lượng nguyên tử nhưng có kích thước nhỏ hơn nguyên tử hàng chục nghìn lần. Bài này đi sâu vào chính hạt nhân đó — nó được tạo nên từ những hạt nào, và vì sao cùng một nguyên tố hoá học lại có thể tồn tại ở nhiều "phiên bản" khối lượng khác nhau.
Khởi động
Mọi nguyên tử carbon trong tự nhiên đều có 6 proton — chính điều đó làm nên nguyên tố carbon. Nhưng nếu cân thật chính xác từng nguyên tử carbon lấy ra từ không khí, em sẽ thấy không phải nguyên tử nào cũng nặng như nhau. Vậy cái gì bên trong hạt nhân carbon có thể khác nhau, trong khi nguyên tố hoá học của chúng thì không đổi?
Kiến thức trọng tâm
Hạt nhân nguyên tử được tạo nên từ hai loại hạt, gọi chung là **nucleon**: proton (điện tích $+e$, khối lượng xấp xỉ 1u) và neutron (không mang điện, khối lượng gần bằng khối lượng proton). Để mô tả đầy đủ một hạt nhân, người ta dùng kí hiệu $^{A}_{Z}X$, trong đó $X$ là kí hiệu hoá học của nguyên tố, $Z$ — số ghi ở dưới, gọi là **số hiệu nguyên tử** — là số proton trong hạt nhân, và $A$ — số ghi ở trên, gọi là **số khối** — là tổng số nucleon, tức $A = Z + N$ với $N$ là số neutron. Từ đó suy ra ngay số neutron của một hạt nhân bất kì: $N = A - Z$.
Chính $Z$ quyết định đó là nguyên tố nào, vì $Z$ bằng đúng số electron của nguyên tử trung hoà, mà tính chất hoá học phụ thuộc gần như hoàn toàn vào lớp electron này. Hai hạt nhân của cùng một nguyên tố luôn có cùng $Z$, nhưng hoàn toàn có thể khác nhau về $A$ — nghĩa là khác nhau về số neutron $N$. Hai hạt nhân như vậy, cùng số proton $Z$ nhưng khác số khối $A$, được gọi là hai **đồng vị** của cùng một nguyên tố. Các đồng vị có tính chất hoá học gần như giống hệt nhau, nhưng khối lượng và độ bền hạt nhân của chúng có thể khác nhau rõ rệt — đây chính là chủ đề của toàn bộ khoá học này.
Quay lại câu hỏi khởi động: carbon trong tự nhiên chủ yếu tồn tại dưới dạng $^{12}_{6}C$ (chiếm khoảng 98,9% số nguyên tử carbon), nhưng vẫn có một lượng nhỏ $^{14}_{6}C$, hạt nhân có thêm 2 neutron so với $^{12}_{6}C$. Cả hai đều có $Z=6$ nên đều là carbon, nhưng nặng khác nhau — đó là lí do khi cân một mẫu carbon lớn, khối lượng trung bình của mỗi nguyên tử không phải một số nguyên tuyệt đối.
Đồng vị không chỉ là khái niệm trên giấy. Hydro trong tự nhiên tồn tại dưới ba đồng vị quen thuộc: $^{1}_{1}H$ (phổ biến nhất, không có neutron), $^{2}_{1}H$ (đơteri, có 1 neutron) và $^{3}_{1}H$ (triti, có 2 neutron). Vì cùng $Z=1$, cả ba đều là hydro và tham gia đúng các phản ứng hoá học của hydro, nhưng đơteri và triti nặng hơn hẳn — và triti còn có thêm một điểm khác biệt lớn: nó không bền, tự phân rã theo thời gian, trong khi $^{1}_{1}H$ thì không. Một ví dụ quen thuộc khác là $^{14}_{6}C$ vừa nhắc ở trên: đồng vị này cũng không bền, và chính tính "không bền theo thời gian" của nó được dùng để xác định tuổi của các mẫu vật hữu cơ cổ — phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ. Vì sao một số đồng vị bền còn một số khác thì không, đó là câu hỏi mà khoá học sau sẽ trả lời; ở đây em chỉ cần nắm chắc: đồng vị là cùng nguyên tố, khác khối lượng.
Ví dụ
Đọc thành phần cấu tạo của hai hạt nhân carbon
1
Xác định số proton, số neutron của hai hạt nhân $^{12}_{6}C$ và $^{14}_{6}C$, và cho biết chúng có phải đồng vị của nhau không.
2
Cả hai đều ghi rõ $Z=6$ (số dưới). Hạt nhân thứ nhất có $A=12$, hạt nhân thứ hai có $A=14$.
3
Áp dụng $N=A-Z$: $N(^{12}_{6}C) = 12-6=6$. (1) $N(^{14}_{6}C)=14-6=8$. (2)
4
Từ (1) và (2), hai hạt nhân có cùng $Z=6$ (đều là carbon) nhưng khác số khối $A$ (khác số neutron $N$) — đúng điều kiện của một cặp đồng vị.
5
Vậy $^{12}_{6}C$ có 6 proton và 6 neutron, $^{14}_{6}C$ có 6 proton và 8 neutron; hai hạt nhân này là đồng vị của nhau.
Ví dụ
Bài toán hai hạt nhân uranium (dạng thi)
1
Trong lò phản ứng hạt nhân, người ta dùng hai loại hạt nhân uranium: $^{235}_{92}U$ và $^{238}_{92}U$. Xác định số neutron của mỗi hạt nhân và cho biết chúng có phải đồng vị của nhau không. Giải thích vì sao cả hai đều là nguyên tố uranium dù khối lượng khác nhau.
2
Cả hai đều có $Z=92$. $N(^{235}_{92}U)=235-92=143$. (1) $N(^{238}_{92}U)=238-92=146$. (2)
3
Từ (1) và (2), hai hạt nhân cùng $Z=92$ nhưng khác $N$ (khác $A$) — chúng là đồng vị của nhau. Vì $Z=92$ ở cả hai, số electron của nguyên tử trung hoà cũng bằng 92 ở cả hai, nên cả hai đều thể hiện đúng tính chất hoá học của nguyên tố uranium — chỉ khác nhau về khối lượng và, như sẽ thấy ở các khoá học sau, về khả năng phân hạch.
4
Vậy $^{235}_{92}U$ có 143 neutron, $^{238}_{92}U$ có 146 neutron; hai hạt nhân là đồng vị của uranium.
Ví dụ
Phân biệt đồng vị với hai hạt nhân khác nguyên tố (dạng thi)
1
Hai hạt nhân $^{23}_{11}Na$ và $^{24}_{12}Mg$ có số khối gần bằng nhau (23 và 24). Chúng có phải đồng vị của nhau không? Giải thích.
2
$^{23}_{11}Na$ có $Z=11$. $^{24}_{12}Mg$ có $Z=12$.
3
$Z$ của hai hạt nhân khác nhau ($11 \ne 12$), nên đây là hai nguyên tố khác nhau — sodium và magnesium — không phải hai đồng vị của cùng một nguyên tố.
4
Số khối $A$ gần nhau (23 và 24) không nói lên điều gì về việc hai hạt nhân có phải đồng vị của nhau hay không. Điều kiện DUY NHẤT để là đồng vị là cùng $Z$, khác $A$ — hai hạt nhân này khác cả $Z$ nên chắc chắn không phải đồng vị, dù $A$ trông rất gần nhau.
5
Vậy $^{23}_{11}Na$ và $^{24}_{12}Mg$ KHÔNG phải đồng vị của nhau; chúng là hai nguyên tố khác nhau.
Sai lầm thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến nhất là đọc ngược $A$ và $Z$ — tưởng số ghi phía trên là số proton. Luôn nhớ: số DƯỚI là $Z$ (số proton, quyết định nguyên tố), số TRÊN là $A$ (số khối, tổng nucleon). Một lỗi khác là nghĩ "cùng $A$ thì là đồng vị" — sai, điều kiện đúng là cùng $Z$, khác $A$.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Kí hiệu $^{A}_{Z}X$: $Z$ (số dưới) là số proton, quyết định nguyên tố; $A$ (số trên) là số khối, bằng tổng nucleon; $N=A-Z$ là số neutron. Hai hạt nhân cùng $Z$, khác $A$ là đồng vị của nhau.
Bài tiếp theo sẽ trả lời một câu hỏi bất ngờ: nếu đem cân tổng khối lượng các proton và neutron rời rạc rồi so với khối lượng thực đo của hạt nhân chúng tạo thành, hai con số đó có bằng nhau không?
Sau bài này, em đọc được kí hiệu hạt nhân ZAX để xác định số proton, số neutron và số khối của một hạt nhân, giải thích được thế nào là đồng vị, và nhận ra hai hạt nhân có phải đồng vị của nhau hay không chỉ từ kí hiệu của chúng.
Từ những năm THCS em đã biết nguyên tử gồm một hạt nhân mang điện dương ở tâm và các electron mang điện âm chuyển động xung quanh; hạt nhân chiếm gần như toàn bộ khối lượng nguyên tử nhưng có kích thước nhỏ hơn nguyên tử hàng chục nghìn lần. Bài này đi sâu vào chính hạt nhân đó — nó được tạo nên từ những hạt nào, và vì sao cùng một nguyên tố hoá học lại có thể tồn tại ở nhiều "phiên bản" khối lượng khác nhau.
Hạt nhân nguyên tử được tạo nên từ hai loại hạt, gọi chung là nucleon: proton (điện tích +e, khối lượng xấp xỉ 1u) và neutron (không mang điện, khối lượng gần bằng khối lượng proton). Để mô tả đầy đủ một hạt nhân, người ta dùng kí hiệu ZAX, trong đó X là kí hiệu hoá học của nguyên tố, Z — số ghi ở dưới, gọi là số hiệu nguyên tử — là số proton trong hạt nhân, và A — số ghi ở trên, gọi là số khối — là tổng số nucleon, tức A=Z+N với N là số neutron. Từ đó suy ra ngay số neutron của một hạt nhân bất kì: N=A−Z.
Chính Z quyết định đó là nguyên tố nào, vì Z bằng đúng số electron của nguyên tử trung hoà, mà tính chất hoá học phụ thuộc gần như hoàn toàn vào lớp electron này. Hai hạt nhân của cùng một nguyên tố luôn có cùng Z, nhưng hoàn toàn có thể khác nhau về A — nghĩa là khác nhau về số neutron N. Hai hạt nhân như vậy, cùng số proton Z nhưng khác số khối A, được gọi là hai đồng vị của cùng một nguyên tố. Các đồng vị có tính chất hoá học gần như giống hệt nhau, nhưng khối lượng và độ bền hạt nhân của chúng có thể khác nhau rõ rệt — đây chính là chủ đề của toàn bộ khoá học này.
Quay lại câu hỏi khởi động: carbon trong tự nhiên chủ yếu tồn tại dưới dạng 612C (chiếm khoảng 98,9% số nguyên tử carbon), nhưng vẫn có một lượng nhỏ 614C, hạt nhân có thêm 2 neutron so với 612C. Cả hai đều có Z=6 nên đều là carbon, nhưng nặng khác nhau — đó là lí do khi cân một mẫu carbon lớn, khối lượng trung bình của mỗi nguyên tử không phải một số nguyên tuyệt đối.
Đồng vị không chỉ là khái niệm trên giấy. Hydro trong tự nhiên tồn tại dưới ba đồng vị quen thuộc: 11H (phổ biến nhất, không có neutron), 12H (đơteri, có 1 neutron) và 13H (triti, có 2 neutron). Vì cùng Z=1, cả ba đều là hydro và tham gia đúng các phản ứng hoá học của hydro, nhưng đơteri và triti nặng hơn hẳn — và triti còn có thêm một điểm khác biệt lớn: nó không bền, tự phân rã theo thời gian, trong khi 11H thì không. Một ví dụ quen thuộc khác là 614C vừa nhắc ở trên: đồng vị này cũng không bền, và chính tính "không bền theo thời gian" của nó được dùng để xác định tuổi của các mẫu vật hữu cơ cổ — phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ. Vì sao một số đồng vị bền còn một số khác thì không, đó là câu hỏi mà khoá học sau sẽ trả lời; ở đây em chỉ cần nắm chắc: đồng vị là cùng nguyên tố, khác khối lượng.
Xác định số proton, số neutron của hai hạt nhân 612C và 614C, và cho biết chúng có phải đồng vị của nhau không.
Cả hai đều ghi rõ Z=6 (số dưới). Hạt nhân thứ nhất có A=12, hạt nhân thứ hai có A=14.
Áp dụng N=A−Z: N(612C)=12−6=6. (1) N(614C)=14−6=8. (2)
Từ (1) và (2), hai hạt nhân có cùng Z=6 (đều là carbon) nhưng khác số khối A (khác số neutron N) — đúng điều kiện của một cặp đồng vị.
Vậy 612C có 6 proton và 6 neutron, 614C có 6 proton và 8 neutron; hai hạt nhân này là đồng vị của nhau.
Trong lò phản ứng hạt nhân, người ta dùng hai loại hạt nhân uranium: 92235U và 92238U. Xác định số neutron của mỗi hạt nhân và cho biết chúng có phải đồng vị của nhau không. Giải thích vì sao cả hai đều là nguyên tố uranium dù khối lượng khác nhau.
Cả hai đều có Z=92. N(92235U)=235−92=143. (1) N(92238U)=238−92=146. (2)
Từ (1) và (2), hai hạt nhân cùng Z=92 nhưng khác N (khác A) — chúng là đồng vị của nhau. Vì Z=92 ở cả hai, số electron của nguyên tử trung hoà cũng bằng 92 ở cả hai, nên cả hai đều thể hiện đúng tính chất hoá học của nguyên tố uranium — chỉ khác nhau về khối lượng và, như sẽ thấy ở các khoá học sau, về khả năng phân hạch.
Vậy 92235U có 143 neutron, 92238U có 146 neutron; hai hạt nhân là đồng vị của uranium.
Hai hạt nhân 1123Na và 1224Mg có số khối gần bằng nhau (23 và 24). Chúng có phải đồng vị của nhau không? Giải thích.
1123Na có Z=11. 1224Mg có Z=12.
Z của hai hạt nhân khác nhau (11=12), nên đây là hai nguyên tố khác nhau — sodium và magnesium — không phải hai đồng vị của cùng một nguyên tố.
Số khối A gần nhau (23 và 24) không nói lên điều gì về việc hai hạt nhân có phải đồng vị của nhau hay không. Điều kiện DUY NHẤT để là đồng vị là cùng Z, khác A — hai hạt nhân này khác cả Z nên chắc chắn không phải đồng vị, dù A trông rất gần nhau.
Vậy 1123Na và 1224Mg KHÔNG phải đồng vị của nhau; chúng là hai nguyên tố khác nhau.
Nhầm lẫn phổ biến nhất là đọc ngược A và Z — tưởng số ghi phía trên là số proton. Luôn nhớ: số DƯỚI là Z (số proton, quyết định nguyên tố), số TRÊN là A (số khối, tổng nucleon). Một lỗi khác là nghĩ "cùng A thì là đồng vị" — sai, điều kiện đúng là cùng Z, khác A.
Kí hiệu ZAX: Z (số dưới) là số proton, quyết định nguyên tố; A (số trên) là số khối, bằng tổng nucleon; N=A−Z là số neutron. Hai hạt nhân cùng Z, khác A là đồng vị của nhau.