Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Vận dụng động năng trong bài tập thực tế

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em vận dụng thành thạo công thức $W_đ = \frac{1}{2}mv^2$ để giải các bài toán thực tế nhiều bước, đổi đơn vị tốc độ giữa km/h và m/s một cách chính xác, và giải thích được các hiện tượng an toàn giao thông bằng ngôn ngữ động năng.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước đã cho công thức $W_đ = \frac{1}{2}mv^2$. Bài này chỉ dùng lại đúng công thức đó, nhưng đưa vào những tình huống thực tế hơn — đề thường cho tốc độ bằng km/h, nên em cần nhớ cách đổi: $1$ km/h $= \frac{1}{3,6}$ m/s, tức là muốn đổi km/h sang m/s thì chia cho 3,6.
Khởi động

Biển báo giao thông ở khu vực gần trường học thường ghi tốc độ tối đa 30 km/h thay vì 60 km/h như đường lớn. Vì sao chỉ giảm một nửa tốc độ mà mức độ an toàn lại tăng lên rất nhiều, chứ không chỉ tăng gấp đôi?

Kiến thức trọng tâm

Khi giải bài toán động năng ở mức vận dụng, việc đầu tiên luôn là kiểm tra đơn vị: khối lượng phải là kilôgam, tốc độ phải là mét trên giây. Đề thi thường cho tốc độ bằng km/h để kiểm tra xem học sinh có nhớ đổi đơn vị hay không — đây là bước dễ sai nhất trong cả bài toán. Sau khi đổi đơn vị đúng, ta áp dụng công thức $W_đ = \frac{1}{2}mv^2$ như bình thường. Với các bài so sánh nhiều xe hoặc nhiều tình huống, nên tính riêng động năng của từng trường hợp rồi lập tỉ số hoặc hiệu số để trả lời đúng câu hỏi của đề — không dừng lại ở việc tính ra một con số Joule rồi thôi, mà phải diễn giải con số đó có ý nghĩa gì (xe nào nguy hiểm hơn, dừng khó hơn). Một mẹo kiểm tra nhanh: nếu đề chỉ đổi tốc độ mà giữ nguyên khối lượng, ta có thể lập tỉ số $\left(\dfrac{v_2}{v_1}\right)^2$ để suy ra ngay tỉ số động năng mà không cần tính lại từ đầu — cách này giúp tiết kiệm thời gian và tránh sai số làm tròn khi đổi đơn vị nhiều lần. Một điểm cần lưu ý khi so sánh nhiều xe: nếu hai xe có tốc độ khác nhau VÀ khối lượng khác nhau, không thể kết luận vội bằng cảm tính. Phải tính động năng của từng xe theo đúng công thức rồi mới so sánh — một chiếc xe máy nhẹ chạy rất nhanh đôi khi vẫn có động năng nhỏ hơn một chiếc ô tô nặng chạy chậm hơn nhiều, vì khối lượng lớn có thể bù lại cho tốc độ thấp. Đây cũng là lí do vì sao các quy định giới hạn tốc độ thường khác nhau cho từng loại phương tiện: xe tải, xe buýt vốn có khối lượng lớn nên tại cùng tốc độ, động năng của chúng đã lớn hơn xe con rất nhiều.
Biểu đồ so sánh động năng của một xe máy 120 kg ở hai tốc độ khác nhau, và của một ô tô 1500 kg cùng chạy 60 km/hXe máy, 30 km/h2083.3 JXe máy, 60 km/h8333.3 JÔ tô, 60 km/h69444.4 J
Tốc độ tăng gấp đôi (30 lên 60 km/h) làm động năng tăng gấp 4 lần; cùng tốc độ nhưng khối lượng lớn hơn (ô tô) cũng làm động năng lớn hơn hẳn.

Ví dụ chuẩn

Ví dụ
Đổi đơn vị rồi tính động năng của một chiếc xe
  1. 1

    Một chiếc ô tô có khối lượng 1000 kg đang chạy với tốc độ 36 km/h. Tính động năng của ô tô.

  2. 2
    Đổi $v = 36$ km/h sang m/s: $v = \dfrac{36}{3,6} = 10$ m/s.
  3. 3
    Áp dụng $W_đ = \frac{1}{2}mv^2$ với $m = 1000$ kg, $v = 10$ m/s.
  4. 4
    $W_đ = \frac{1}{2} \times 1000 \times 10^2 = 50\,000$ J.
  5. 5

    Vậy động năng của ô tô khi chạy với tốc độ 36 km/h (tức 10 m/s) là 50 000 J.

Ví dụ dạng thi

Ví dụ
Giải thích quy định tốc độ khu vực trường học bằng động năng
  1. 1

    Một chiếc xe máy 120 kg (kể cả người lái) chạy ở khu vực gần trường học. Tính và so sánh động năng của xe khi chạy với tốc độ tối đa cho phép 30 km/h và khi chạy với tốc độ 60 km/h (như trên đường lớn), từ đó giải thích vì sao quy định giảm tốc độ ở khu vực trường học giúp giảm đáng kể mức độ nguy hiểm khi có va chạm.

  2. 2
    $v_1 = 30$ km/h $= \dfrac{30}{3,6} \approx 8,33$ m/s. $v_2 = 60$ km/h $= \dfrac{60}{3,6} \approx 16,67$ m/s.
  3. 3
    Ở 30 km/h: $W_{đ1} = \frac{1}{2} \times 120 \times 8,33^2 \approx 4166$ J. Ở 60 km/h: $W_{đ2} = \frac{1}{2} \times 120 \times 16,67^2 \approx 16\,667$ J. (1)
  4. 4
    Từ (1), $\dfrac{W_{đ2}}{W_{đ1}} \approx \dfrac{16\,667}{4166} \approx 4$ lần — đúng bằng bình phương tỉ lệ tốc độ ($60/30 = 2$, và $2^2 = 4$).
  5. 5

    Vậy khi tốc độ giảm chỉ còn một nửa (từ 60 xuống 30 km/h), động năng của xe giảm còn một phần tư — mức độ nguy hiểm khi va chạm giảm rất mạnh, nên quy định tốc độ thấp ở khu vực trường học là hợp lí và cần thiết.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp: quên đổi km/h sang m/s trước khi thay vào công thức, dẫn đến kết quả sai gấp $3,6^2 \approx 13$ lần. Một sai lầm khác là đổi nhầm chiều — nhân với 3,6 thay vì chia cho 3,6 khi đổi từ km/h sang m/s.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Khi bài toán cho tốc độ bằng km/h, luôn đổi sang m/s trước ($v_{m/s} = v_{km/h} \div 3,6$) rồi mới áp dụng $W_đ = \frac{1}{2}mv^2$. Vì động năng tỉ lệ bình phương tốc độ, giảm tốc độ dù chỉ một nửa cũng làm giảm mạnh mức độ nguy hiểm khi va chạm.

Cầu nối

Ta đã học riêng hai dạng năng lượng: thế năng (do vị trí, do biến dạng) và động năng (do chuyển động). Chương tiếp theo gộp cả hai lại thành cơ năng, và học định luật chi phối sự chuyển hoá giữa chúng.