Điều chế và ứng dụng alcohol
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em so sánh được hai phương pháp điều chế ethanol — lên men và hydrate hoá ethylene — theo nguyên liệu và điều kiện, tính được khối lượng ethanol thu được từ phản ứng lên men có hiệu suất cho trước, và giải thích được vì sao methanol độc hơn ethanol dù cấu tạo hoá học gần giống nhau.
Kiến thức nền cần nhớ
Ở Course 5 (Đại cương hữu cơ), em đã học các phương pháp tách và tinh chế hợp chất hữu cơ, trong đó chưng cất (distillation) tách các chất lỏng theo nhiệt độ sôi khác nhau. Ethanol thu được từ lên men luôn lẫn nước và tạp chất, nên bước chưng cất ở cuối quy trình dưới đây chính là ứng dụng trực tiếp của kiến thức đó.
Xăng sinh học E5 bán ở các trạm xăng chứa 5% ethanol. Lượng ethanol khổng lồ đó không thể lấy từ lên men rượu gạo truyền thống — vậy công nghiệp sản xuất ethanol quy mô lớn bằng cách nào, và cách đó khác gì với cách lên men mà em đã biết?
Kiến thức trọng tâm
Ví dụ minh hoạ
- 1Từ 900 gam glucose (C$_6$H$_{12}$O$_6$), lên men với hiệu suất phản ứng 80%, thu được bao nhiêu gam ethanol?
- 2M(C$_6$H$_{12}$O$_6$) = 180 g/mol. Ta có n(glucose) = 900 / 180 = 5 mol.
- 3PTHH: C$_6$H$_{12}$O$_6$ $\xrightarrow{\text{men rượu}}$ 2C$_2$H$_5$OH + 2CO$_2$. Theo PT, 1 mol glucose tạo 2 mol ethanol, nên n(ethanol) lí thuyết = 5 × 2 = 10 mol.
- 4
Vì hiệu suất chỉ đạt 80%, lượng ethanol thực tế thu được bằng 80% lượng lí thuyết: n(ethanol) thực tế = 10 × 0,8 = 8 mol.
- 5
m(ethanol) = 8 × 46 = 368 gam. Vậy khối lượng ethanol thu được là 368 gam.
- 1
Lập bảng so sánh phương pháp lên men và phương pháp hydrate hoá ethylene theo nguyên liệu, điều kiện phản ứng và quy mô ứng dụng.
- 2
Lên men dùng nguyên liệu tái tạo (tinh bột, đường từ nông nghiệp); hydrate hoá dùng ethylene, thường có nguồn gốc từ dầu mỏ — nguyên liệu hoá thạch.
- 3
Lên men xảy ra ở nhiệt độ thường, nhờ enzyme sinh học, không cần xúc tác hoá học. Hydrate hoá cần xúc tác acid, nhiệt độ và áp suất cao — điều kiện công nghiệp nghiêm ngặt hơn.
- 4
Lên men phù hợp sản xuất đồ uống có cồn và quy mô nhỏ, thủ công, phụ thuộc mùa vụ. Hydrate hoá ethylene cho hiệu suất cao, ổn định quanh năm, phù hợp sản xuất ethanol công nghiệp quy mô lớn làm dung môi hay nguyên liệu hoá chất.
- 1
Trong y học, khi cấp cứu ban đầu cho người bị ngộ độc rượu chứa methanol, bác sĩ có thể cho uống hoặc truyền một lượng ethanol y tế. Giải thích vì sao biện pháp có vẻ nghịch lý này lại có tác dụng.
- 2
Cùng một loại enzyme (alcohol dehydrogenase) trong gan oxi hoá cả ethanol lẫn methanol, nhưng enzyme này có ái lực với ethanol cao hơn methanol.
- 3
Khi có mặt đồng thời cả hai chất, enzyme ưu tiên oxi hoá ethanol trước, làm chậm đáng kể tốc độ chuyển hoá methanol thành formaldehyde rồi thành formic acid — chất trực tiếp gây độc cho thần kinh thị giác.
- 4
Truyền ethanol không loại bỏ methanol khỏi cơ thể, nhưng tranh thủ được thời gian để đào thải hoặc lọc máu loại bỏ methanol trước khi nó kịp chuyển hoá thành chất độc. Đây là ví dụ thực tế cho thấy hiểu cơ chế phản ứng hoá học có thể cứu sống người bệnh.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Ethanol sản xuất bằng hai con đường: lên men (sinh học, từ tinh bột/đường) và hydrate hoá ethylene (công nghiệp, từ dầu mỏ). Methanol độc hơn ethanol vì bị oxi hoá trong gan thành formic acid gây hại thần kinh thị giác. Bài toán hiệu suất: lượng thực tế = lượng lí thuyết × hiệu suất.
Cầu nối
Chương sau chuyển sang phenol — hợp chất cũng mang nhóm –OH nhưng gắn trực tiếp trên vòng benzene, mang tính chất hoá học khác hẳn alcohol mà em vừa học.