Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Điều chế kim loại — nhiệt luyện, thuỷ luyện, điện phân
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu đúng nguyên tắc chung điều chế kim loại, chọn được phương pháp phù hợp (thuỷ luyện, nhiệt luyện, điện phân nóng chảy) theo mức độ hoạt động của từng kim loại, và tính toán được khối lượng kim loại thu được từ quặng theo hiệu suất phản ứng.
Kiến thức nền cần nhớ
Same-grade bridge: bài trước đã ôn ăn mòn kim loại — quá trình kim loại bị oxi hoá tự phát trở về dạng hợp chất bền hơn trong tự nhiên. Điều chế kim loại là quá trình **ngược lại**: khử ion kim loại $M^{n+}$ trong quặng (hợp chất) trở về dạng đơn chất M, đòi hỏi cung cấp năng lượng hoặc chất khử phù hợp.
Khởi động
CO khử được $Fe_2O_3$ thành Fe rất hiệu quả trong lò cao luyện gang. Nhưng nếu dùng CO để khử $Al_2O_3$ lấy nhôm kim loại, phản ứng gần như không xảy ra dù đun ở nhiệt độ rất cao. Vì sao cùng một chất khử lại "bó tay" trước một oxide kim loại khác?
Kiến thức trọng tâm
Nguyên tắc chung của điều chế kim loại là **khử ion kim loại $M^{n+}$ thành kim loại tự do M**. Ba phương pháp được chọn theo đúng mức độ hoạt động hoá học của kim loại cần điều chế.
**Thuỷ luyện** dùng một kim loại hoạt động mạnh hơn để đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của nó: $Fe + CuSO_4 \to FeSO_4 + Cu$. Phương pháp này áp dụng cho kim loại có tính khử trung bình đến yếu, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc thu hồi kim loại quý từ dung dịch thải công nghiệp.
**Nhiệt luyện** dùng chất khử hoá học mạnh (CO, $H_2$, C, hoặc chính kim loại Al trong phản ứng nhiệt nhôm) khử oxide kim loại ở nhiệt độ cao: $Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^\circ} 2Fe + 3CO_2$. Phương pháp này áp dụng cho kim loại có tính khử trung bình (đứng sau Al, quanh khu vực trước/sau H trong dãy hoạt động) — quan trọng nhất trong công nghiệp luyện kim loại như Fe.
**Điện phân nóng chảy** là phương pháp duy nhất áp dụng được cho kim loại hoạt động **rất mạnh** (K, Na, Ca, Mg, Al) — các oxide/hợp chất của chúng quá bền, không có chất khử hoá học thông thường nào đủ mạnh để khử được, buộc phải dùng dòng điện: $2Al_2O_3 \xrightarrow{đpnc} 4Al + 3O_2$. Đây chính là lí do CO khử được $Fe_2O_3$ (kim loại trung bình) nhưng bất lực trước $Al_2O_3$ (kim loại rất mạnh, liên kết Al-O quá bền).
Về nguyên liệu và quy mô, mỗi phương pháp phù hợp với một bối cảnh sản xuất khác nhau. Thuỷ luyện thường dùng ở quy mô nhỏ hoặc để thu hồi kim loại quý (Ag, Au) từ dung dịch thải, chi phí thấp nhưng chậm. Nhiệt luyện là phương pháp công nghiệp chủ lực để luyện Fe với sản lượng khổng lồ — riêng lò cao luyện gang có thể vận hành liên tục nhiều năm không ngừng. Điện phân nóng chảy tiêu tốn năng lượng điện rất lớn (đây là lí do các nhà máy luyện nhôm thường đặt gần nguồn thuỷ điện giá rẻ, như nhà máy alumin — nhôm tại Tân Rai, Lâm Đồng), nhưng là con đường duy nhất khả thi cho kim loại hoạt động mạnh.
Ví dụ
Viết phương trình ba phương pháp điều chế kim loại
1
Viết phương trình điều chế: (a) Cu bằng phương pháp thuỷ luyện; (b) Fe bằng phương pháp nhiệt luyện; (c) Al bằng phương pháp điện phân nóng chảy.
2
$Fe + CuSO_4 \to FeSO_4 + Cu$. Fe hoạt động mạnh hơn Cu nên đẩy được Cu ra khỏi dung dịch muối.
3
$Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^\circ} 2Fe + 3CO_2$. CO đóng vai trò chất khử ở nhiệt độ cao trong lò cao.
4
$2Al_2O_3 \xrightarrow{đpnc} 4Al + 3O_2$ (hoà tan $Al_2O_3$ trong criolite nóng chảy để hạ nhiệt độ nóng chảy hỗn hợp).
5
Ba phương pháp áp dụng cho ba mức độ hoạt động khác nhau: yếu-trung bình (thuỷ luyện), trung bình (nhiệt luyện), rất mạnh (điện phân nóng chảy) — chọn đúng phương pháp theo đúng kim loại là kĩ năng cốt lõi của bài này.
Ví dụ
Tính khối lượng Fe từ quặng theo hiệu suất
1
Nhiệt luyện 32 tấn quặng chứa 80% $Fe_2O_3$ về khối lượng (phần còn lại là tạp chất trơ) bằng CO dư, hiệu suất phản ứng khử đạt 85%. Tính khối lượng Fe thu được.
2
$m(Fe_2O_3) = 32 \times 0{,}8 = 25{,}6$ tấn.
3
$Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^\circ} 2Fe + 3CO_2$. Tỉ lệ khối lượng mol: $M(Fe_2O_3) = 160$, $2M(Fe) = 112$, nên cứ 160 phần khối lượng $Fe_2O_3$ cho 112 phần khối lượng Fe.
Vậy khối lượng Fe thu được là 15,232 tấn. Bước dễ bỏ sót nhất trong dạng bài này là quên trừ phần tạp chất trơ (20% khối lượng quặng) trước khi tính theo phương trình — nhầm cả 32 tấn quặng là $Fe_2O_3$ nguyên chất sẽ cho kết quả sai hoàn toàn.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp: quên trừ phần tạp chất trơ trong quặng trước khi lập tỉ lệ mol/khối lượng theo phương trình phản ứng. Một lỗi khác: chọn nhầm phương pháp điều chế cho một kim loại — ví dụ định dùng CO khử $Al_2O_3$ hoặc dùng điện phân nóng chảy cho Cu (lãng phí, trong khi thuỷ luyện hoặc nhiệt luyện đã đủ hiệu quả và rẻ hơn nhiều).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Nguyên tắc chung: khử ion kim loại thành kim loại tự do. Thuỷ luyện: kim loại mạnh đẩy kim loại yếu khỏi dung dịch muối. Nhiệt luyện: chất khử (CO, H₂, C, Al) khử oxide ở nhiệt độ cao, dùng cho kim loại trung bình. Điện phân nóng chảy: bắt buộc cho kim loại rất mạnh (K, Na, Ca, Mg, Al).
Chương tiếp theo áp dụng cả ba phương pháp vừa học vào từng nhóm kim loại cụ thể — bắt đầu bằng kim loại kiềm, kiềm thổ và nhôm, những kim loại hoạt động mạnh nhất trong chương trình.
Same-grade bridge: bài trước đã ôn ăn mòn kim loại — quá trình kim loại bị oxi hoá tự phát trở về dạng hợp chất bền hơn trong tự nhiên. Điều chế kim loại là quá trình ngược lại: khử ion kim loại Mn+ trong quặng (hợp chất) trở về dạng đơn chất M, đòi hỏi cung cấp năng lượng hoặc chất khử phù hợp.
CO khử được Fe2O3 thành Fe rất hiệu quả trong lò cao luyện gang. Nhưng nếu dùng CO để khử Al2O3 lấy nhôm kim loại, phản ứng gần như không xảy ra dù đun ở nhiệt độ rất cao. Vì sao cùng một chất khử lại "bó tay" trước một oxide kim loại khác?
Nguyên tắc chung của điều chế kim loại là khử ion kim loại Mn+ thành kim loại tự do M. Ba phương pháp được chọn theo đúng mức độ hoạt động hoá học của kim loại cần điều chế.
Thuỷ luyện dùng một kim loại hoạt động mạnh hơn để đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của nó: Fe+CuSO4→FeSO4+Cu. Phương pháp này áp dụng cho kim loại có tính khử trung bình đến yếu, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc thu hồi kim loại quý từ dung dịch thải công nghiệp.
Nhiệt luyện dùng chất khử hoá học mạnh (CO, H2, C, hoặc chính kim loại Al trong phản ứng nhiệt nhôm) khử oxide kim loại ở nhiệt độ cao: Fe2O3+3COt∘2Fe+3CO2. Phương pháp này áp dụng cho kim loại có tính khử trung bình (đứng sau Al, quanh khu vực trước/sau H trong dãy hoạt động) — quan trọng nhất trong công nghiệp luyện kim loại như Fe.
Điện phân nóng chảy là phương pháp duy nhất áp dụng được cho kim loại hoạt động rất mạnh (K, Na, Ca, Mg, Al) — các oxide/hợp chất của chúng quá bền, không có chất khử hoá học thông thường nào đủ mạnh để khử được, buộc phải dùng dòng điện: 2Al2O3đpnc4Al+3O2. Đây chính là lí do CO khử được Fe2O3 (kim loại trung bình) nhưng bất lực trước Al2O3 (kim loại rất mạnh, liên kết Al-O quá bền).
Về nguyên liệu và quy mô, mỗi phương pháp phù hợp với một bối cảnh sản xuất khác nhau. Thuỷ luyện thường dùng ở quy mô nhỏ hoặc để thu hồi kim loại quý (Ag, Au) từ dung dịch thải, chi phí thấp nhưng chậm. Nhiệt luyện là phương pháp công nghiệp chủ lực để luyện Fe với sản lượng khổng lồ — riêng lò cao luyện gang có thể vận hành liên tục nhiều năm không ngừng. Điện phân nóng chảy tiêu tốn năng lượng điện rất lớn (đây là lí do các nhà máy luyện nhôm thường đặt gần nguồn thuỷ điện giá rẻ, như nhà máy alumin — nhôm tại Tân Rai, Lâm Đồng), nhưng là con đường duy nhất khả thi cho kim loại hoạt động mạnh.
Fe+CuSO4→FeSO4+Cu. Fe hoạt động mạnh hơn Cu nên đẩy được Cu ra khỏi dung dịch muối.
Fe2O3+3COt∘2Fe+3CO2. CO đóng vai trò chất khử ở nhiệt độ cao trong lò cao.
2Al2O3đpnc4Al+3O2 (hoà tan Al2O3 trong criolite nóng chảy để hạ nhiệt độ nóng chảy hỗn hợp).
Nhiệt luyện 32 tấn quặng chứa 80% Fe2O3 về khối lượng (phần còn lại là tạp chất trơ) bằng CO dư, hiệu suất phản ứng khử đạt 85%. Tính khối lượng Fe thu được.
m(Fe2O3)=32×0,8=25,6 tấn.
Fe2O3+3COt∘2Fe+3CO2. Tỉ lệ khối lượng mol: M(Fe2O3)=160, 2M(Fe)=112, nên cứ 160 phần khối lượng Fe2O3 cho 112 phần khối lượng Fe.
m(Fe)lıˊthuye^ˊt=25,6×160112=17,92 tấn.
m(Fe)thựcte^ˊ=17,92×0,85=15,232 tấn.
Vậy khối lượng Fe thu được là 15,232 tấn. Bước dễ bỏ sót nhất trong dạng bài này là quên trừ phần tạp chất trơ (20% khối lượng quặng) trước khi tính theo phương trình — nhầm cả 32 tấn quặng là Fe2O3 nguyên chất sẽ cho kết quả sai hoàn toàn.
Sai lầm thường gặp: quên trừ phần tạp chất trơ trong quặng trước khi lập tỉ lệ mol/khối lượng theo phương trình phản ứng. Một lỗi khác: chọn nhầm phương pháp điều chế cho một kim loại — ví dụ định dùng CO khử Al2O3 hoặc dùng điện phân nóng chảy cho Cu (lãng phí, trong khi thuỷ luyện hoặc nhiệt luyện đã đủ hiệu quả và rẻ hơn nhiều).