Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Polymer và vật liệu polymer

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được phản ứng trùng hợp và trùng ngưng, gọi đúng tên monomer/mắt xích, phân loại vật liệu polymer thành chất dẻo — cao su — tơ, và tính được khối lượng polymer theo hiệu suất phản ứng.

Kiến thức nền cần nhớ

Same-grade bridge: Course 5 — Polymer và vật liệu polymer đã giới thiệu khái niệm monomer, mắt xích và hệ số polymer hoá n. Bài ôn tập này gộp cả hai chương của Course 5 lại, tập trung vào điểm hay bị nhầm nhất: phân biệt trùng hợp với trùng ngưng, vì hai cơ chế này quyết định cách tính toán khối lượng sản phẩm hoàn toàn khác nhau.

Khởi động

Túi nilon (làm từ PE) có thể mềm ra, uốn cong khi hơ gần lửa, còn ổ cắm điện (làm từ nhựa bakelite) thì cháy đen chứ không hề mềm ra. Vì sao hai loại nhựa lại phản ứng với nhiệt độ khác nhau đến vậy?

Kiến thức trọng tâm

**Trùng hợp** là quá trình nối nhiều phân tử monomer có liên kết đôi (hoặc vòng kém bền) giống nhau thành mạch dài, **không giải phóng phân tử nhỏ nào khác**. Ví dụ: $nCH_2=CH_2 \xrightarrow{t^\circ, p, xt} (-CH_2-CH_2-)_n$ tạo polyethylene (PE). Vì không tách phân tử nhỏ, khối lượng polymer tạo thành (ở hiệu suất 100%) luôn **bằng đúng** khối lượng monomer đã phản ứng — một điểm mấu chốt khi tính toán. **Trùng ngưng** là quá trình nối các monomer có ít nhất hai nhóm chức có khả năng phản ứng, **đồng thời giải phóng những phân tử nhỏ** như $H_2O$. Ví dụ nylon-6,6 hình thành từ hexamethylenediamine và adipic acid, mỗi lần nối hai monomer lại giải phóng một phân tử $H_2O$ — vì vậy khối lượng polymer trùng ngưng luôn **nhỏ hơn** tổng khối lượng các monomer ban đầu. Về phân loại vật liệu polymer: **chất dẻo** có tính dẻo, dễ gia công định hình (PE, PP, PVC, PS là nhựa nhiệt dẻo — mềm ra khi đun nóng, định hình lại được nhiều lần; nhựa phenol-formaldehyde là nhựa nhiệt rắn — chỉ định hình được một lần, không mềm lại khi đun nóng). **Cao su** gồm cao su thiên nhiên (polyisopren, khai thác từ mủ cây cao su) và cao su tổng hợp (buna, buna-S); khi **lưu hoá** — đun nóng cao su với lưu huỳnh — các mạch polyisopren được nối chéo bằng cầu $-S-S-$, làm tăng mạnh độ đàn hồi và độ bền cơ học so với cao su chưa lưu hoá. **Tơ** chia ba nguồn gốc: tơ thiên nhiên (tơ tằm, có sẵn trong tự nhiên), tơ tổng hợp (nylon-6,6, tơ capron — tổng hợp hoàn toàn từ trùng ngưng/trùng hợp), và tơ nhân tạo hay tơ bán tổng hợp (tơ visco — chế biến hoá học từ cellulose có sẵn, không phải tổng hợp từ đầu).
Phân loại một số vật liệu polymer quen thuộc thành ba nhóm: chất dẻo, cao su và tơChất dẻoPEPPPVCPSCao suCao su thiênnhiênCao su bunaCao su buna-SNylon-6,6Tơ viscoTơ tằm
Về mặt ứng dụng, hệ số polymer hoá $n$ (số mắt xích lặp lại) không phải một con số cố định cho mỗi loại polymer, mà thay đổi theo điều kiện tổng hợp — $n$ càng lớn, mạch polymer càng dài, vật liệu thường càng bền cơ học nhưng khó gia công hơn. Khi đề bài cho khối lượng phân tử trung bình của một mẫu polymer, việc đầu tiên luôn là xác định khối lượng của một mắt xích rồi chia ra để tìm hệ số $n$ trung bình — kĩ năng này áp dụng chung cho cả PE, PVC lẫn cao su hay tơ tổng hợp, bất kể polymer đó hình thành từ trùng hợp hay trùng ngưng.
Ví dụ
Viết phương trình trùng hợp và trùng ngưng
  1. 1
    Viết phương trình (a) trùng hợp ethylene tạo PE; (b) trùng ngưng hexamethylenediamine $H_2N(CH_2)_6NH_2$ với adipic acid $HOOC(CH_2)_4COOH$ tạo nylon-6,6.
  2. 2
    $nCH_2=CH_2 \xrightarrow{t^\circ, p, xt} (-CH_2-CH_2-)_n$. Không có phân tử nhỏ nào tách ra.
  3. 3
    $nH_2N(CH_2)_6NH_2 + nHOOC(CH_2)_4COOH \xrightarrow{t^\circ} (-NH(CH_2)_6NHCO(CH_2)_4CO-)_n + 2nH_2O$. Mỗi cặp monomer nối nhau giải phóng $H_2O$.
  4. 4

    Ta thấy rõ khác biệt cốt lõi: phản ứng (a) bảo toàn khối lượng monomer trong polymer, còn phản ứng (b) luôn mất bớt khối lượng bằng đúng khối lượng nước tách ra — đây là căn cứ để giải mọi bài toán khối lượng liên quan polymer.

Ví dụ
Tính khối lượng PE theo hiệu suất trùng hợp
  1. 1

    Trùng hợp 28 tấn ethylene với hiệu suất phản ứng 90%. Tính khối lượng PE thu được.

  2. 2

    Vì trùng hợp không giải phóng phân tử nhỏ nào, khối lượng PE tạo thành ở hiệu suất 100% đúng bằng khối lượng ethylene đã phản ứng.

  3. 3
    Với hiệu suất 100%: $m(\text{PE}) = m(\text{ethylene}) = 28$ tấn.
  4. 4
    $m(\text{PE thực tế}) = 28 \times 0{,}9 = 25{,}2$ tấn.
  5. 5
    Vậy khối lượng PE thu được là 25,2 tấn. Nếu đây là bài toán trùng ngưng thay vì trùng hợp, phải trừ thêm khối lượng phân tử nhỏ tách ra (thường là $H_2O$) trước khi nhân hiệu suất — nhầm giữa hai cơ chế là lỗi tính sai kết quả phổ biến nhất.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp: áp dụng công thức bảo toàn khối lượng "monomer = polymer" cho CẢ trùng ngưng, quên trừ khối lượng $H_2O$ (hoặc phân tử nhỏ khác) tách ra ở mỗi liên kết mới hình thành. Chỉ có trùng hợp mới bảo toàn khối lượng tuyệt đối giữa monomer và polymer. Một lỗi khác: nhầm tơ nhân tạo (chế biến từ nguyên liệu thiên nhiên có sẵn như cellulose) với tơ tổng hợp (tổng hợp hoàn toàn từ các monomer nhỏ) — hai khái niệm nghe gần giống nhau nhưng bản chất nguồn gốc khác hẳn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Trùng hợp: monomer có liên kết đôi, không mất khối lượng, tạo PE/PP/PVC/cao su buna. Trùng ngưng: monomer đa chức, mất khối lượng phân tử nhỏ (thường $H_2O$), tạo nylon-6,6/tơ lapsan. Vật liệu polymer chia ba: chất dẻo (nhiệt dẻo/nhiệt rắn), cao su (lưu hoá tăng độ bền), tơ (thiên nhiên/tổng hợp/nhân tạo).
Mẹo nhận diện nhanh: nếu đề bài cho một monomer có liên kết đôi C=C và hỏi về polymer, gần như chắc chắn đó là bài toán trùng hợp (bảo toàn khối lượng). Nếu đề cho hai loại monomer khác nhau, mỗi loại mang hai nhóm chức (như diamine và diacid), đó là dấu hiệu của trùng ngưng — phải trừ khối lượng nước tách ra trước khi so sánh khối lượng polymer với monomer ban đầu.

Chương tiếp theo rời khỏi hoá hữu cơ, chuyển sang điện hoá học — nơi phản ứng oxi hoá khử được khai thác để tạo ra dòng điện (pin) hoặc dùng dòng điện để thúc đẩy phản ứng không tự xảy ra (điện phân), một mạch kiến thức hoàn toàn khác nhưng cũng thường xuyên xuất hiện trong đề thi.