Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Cơ chế phản ứng trùng hợp
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu được điều kiện để một monomer tham gia phản ứng trùng hợp, mô
tả được ba giai đoạn của quá trình trùng hợp, viết được phương trình trùng hợp của
etilen, propilen, stiren, vinyl clorua, và tính toán được khối lượng/hiệu suất
trong bài toán trùng hợp có kèm thể tích khí ở điều kiện chuẩn.
Kiến thức nền cần nhớ
Chương 1 đã cho em biết PE, PP, PVC, PS đều có mắt xích hình thành từ một monomer
mang liên kết đôi $C=C$. Bài này giải thích chính xác **vì sao** liên kết đôi lại là
điều kiện bắt buộc, và **bằng cách nào** hàng chục nghìn phân tử etilen tí hon lại
nối được với nhau thành một sợi PE dài. Kiến thức về liên kết đôi $C=C$ kém bền hơn
liên kết đơn — do có một liên kết $\pi$ dễ bị phá vỡ — vốn đã học ở phần hóa học
hữu cơ đại cương lớp 11, nay được dùng lại để giải thích một hiện tượng ở quy mô
lớn hơn nhiều: sự hình thành hàng nghìn liên kết mới trong một chuỗi phản ứng liên
tiếp.
Khởi động
Etilen $CH_2=CH_2$ ở điều kiện thường là chất khí, không mùi, phân tử rất nhỏ. Vậy
mà chỉ cần đun nóng, tăng áp suất và có xúc tác thích hợp, hàng chục nghìn phân tử
khí này lại "khóa" vào nhau thành một sợi nhựa PE rắn chắc, dẻo dai. Điều gì đã xảy
ra ở cấp độ liên kết hóa học để biến khí thành nhựa?
Kiến thức trọng tâm
**Phản ứng trùng hợp** là quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer), giống
nhau hoặc tương tự nhau, thành phân tử lớn (polymer), mà **không tách ra một phân
tử nhỏ nào khác**. Điều kiện để một monomer tham gia trùng hợp: phân tử monomer
phải có **liên kết bội** (thường là liên kết đôi $C=C$, đôi khi liên kết ba) hoặc
là **vòng kém bền** có thể mở ra. Chính liên kết bội "dư" một cặp electron $\pi$
kém bền hơn liên kết đơn, nên dễ bị phá vỡ để hình thành hai liên kết đơn mới nối
với hai monomer bên cạnh — đó là cơ chế nối dài mạch.
Quá trình trùng hợp gồm ba giai đoạn nối tiếp nhau. **Khơi mào**: xúc tác (hoặc
nhiệt độ, ánh sáng) sinh ra một tiểu phân hoạt động (gốc tự do, ion) tấn công vào
liên kết đôi của một phân tử monomer đầu tiên, mở liên kết đó ra và tạo tâm hoạt
động mới ở đầu mạch. **Phát triển mạch**: tâm hoạt động ở đầu mạch tiếp tục tấn
công một monomer khác, mở liên kết đôi của nó và chuyển tâm hoạt động sang đầu mạch
mới — quá trình lặp lại hàng nghìn, hàng chục nghìn lần, mạch polymer dài dần ra.
**Kết thúc mạch**: hai mạch đang phát triển gặp nhau, hoặc tâm hoạt động bị triệt
tiêu, mạch ngừng phát triển và trở thành một phân tử polymer hoàn chỉnh.
Với các monomer vinyl (dạng $CH_2=CH-X$) thường gặp, phương trình trùng hợp viết
gọn theo dạng tổng quát $n\,CH_2=CH-X \xrightarrow{t^\circ, p, xt} (-CH_2-CH(X)-)_n$.
Áp dụng công thức này: etilen ($X = H$) trùng hợp tạo **PE**; propilen
($X = CH_3$) tạo **PP**; vinyl clorua ($X = Cl$) tạo **PVC**; stiren
($X = C_6H_5$) tạo **PS** (polistiren). Vì phản ứng không tách ra phân tử nhỏ nào,
khối lượng monomer đã phản ứng luôn bằng đúng khối lượng polymer tạo thành — đây
là cơ sở của mọi phép tính khối lượng/hiệu suất trong bài toán trùng hợp.
Điều kiện phản ứng (nhiệt độ, áp suất, xúc tác) không chỉ quyết định phản ứng có
xảy ra hay không, mà còn ảnh hưởng tới **cấu trúc mạch** của polymer tạo thành —
liên hệ ngược lại kiến thức Chương 1. Cùng là PE, nhưng khi trùng hợp etilen ở áp
suất cao, mạch polymer hình thành nhiều nhánh phụ ngắn hơn, tạo ra loại PE mềm,
dẻo, gọi tắt là PE tỉ trọng thấp (dùng làm túi nilon, màng bọc thực phẩm); còn khi
trùng hợp ở áp suất thấp với xúc tác đặc biệt, mạch polymer gần như thẳng hoàn
toàn, sắp xếp khít nhau hơn, tạo ra loại PE tỉ trọng cao, cứng và chịu lực tốt hơn
(dùng làm can nhựa, ống nước cứng). Đây là minh chứng rõ ràng cho việc điều kiện
phản ứng trùng hợp không chỉ là "công thức nấu ăn" mà thực sự định hình tính chất
vật liệu cuối cùng.
Ví dụ
Viết phương trình trùng hợp etilen tạo PE
1
Viết phương trình hóa học của phản ứng trùng hợp etilen tạo polietilen (PE), ghi rõ điều kiện phản ứng.
2
Etilen $CH_2=CH_2$ có một liên kết đôi $C=C$ — thỏa điều kiện tham gia trùng hợp.
Vậy phản ứng trùng hợp etilen cần nhiệt độ, áp suất và xúc tác thích hợp, sản phẩm là PE với mắt xích $-CH_2-CH_2-$.
Ví dụ
Tính khối lượng PE thu được từ thể tích khí etilen ở đkc
1
Trùng hợp $247{,}9\ m^3$ khí etilen ở điều kiện chuẩn (25 °C, 1 bar, $V_m = 24{,}79$ lít/mol), hiệu suất phản ứng đạt 75%. Tính khối lượng PE thu được.
2
Đổi $247{,}9\ m^3 = 247\,900$ lít. Ta có $n_{C_2H_4} = \dfrac{247\,900}{24{,}79} = 10\,000$ mol.
3
$m_{C_2H_4} = 10\,000 \times 28 = 280\,000$ g $= 280$ kg.
4
Vì phản ứng trùng hợp không tách ra phân tử nhỏ nào, khối lượng PE lý thuyết (nếu hiệu suất 100%) bằng đúng khối lượng etilen đã phản ứng hết. Với hiệu suất 75%, chỉ 75% lượng etilen đưa vào thực sự chuyển hóa thành PE: $m_{PE} = 280 \times 75\% = 210$ kg.
5
Vậy khối lượng PE thu được là $m_{PE} = 210$ kg.
Sai lầm thường gặp
Nhiều học sinh cho rằng phản ứng trùng hợp cũng tách ra phân tử nhỏ giống phản ứng
este hóa hay xà phòng hóa đã học ở Course 1 — đây là nhầm lẫn với phản ứng trùng
ngưng (học ở Chương 3). Hãy nhớ: trùng hợp KHÔNG tách phân tử nhỏ, nên khối lượng
polymer luôn bằng đúng khối lượng monomer đã phản ứng (chưa nhân hiệu suất).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Trùng hợp: monomer có liên kết bội/vòng kém bền, ba giai đoạn khơi mào — phát
triển mạch — kết thúc mạch, KHÔNG tách phân tử nhỏ nên khối lượng polymer bằng
khối lượng monomer đã phản ứng.
Bài tiếp theo mở rộng trùng hợp sang trường hợp có hai loại monomer khác nhau
cùng tham gia — đồng trùng hợp — chính là cách tạo ra các loại cao su tổng hợp phổ
biến như buna-S, buna-N.
Chương 1 đã cho em biết PE, PP, PVC, PS đều có mắt xích hình thành từ một monomer
mang liên kết đôi C=C. Bài này giải thích chính xác vì sao liên kết đôi lại là
điều kiện bắt buộc, và bằng cách nào hàng chục nghìn phân tử etilen tí hon lại
nối được với nhau thành một sợi PE dài. Kiến thức về liên kết đôi C=C kém bền hơn
liên kết đơn — do có một liên kết π dễ bị phá vỡ — vốn đã học ở phần hóa học
hữu cơ đại cương lớp 11, nay được dùng lại để giải thích một hiện tượng ở quy mô
lớn hơn nhiều: sự hình thành hàng nghìn liên kết mới trong một chuỗi phản ứng liên
tiếp.
Etilen CH2=CH2 ở điều kiện thường là chất khí, không mùi, phân tử rất nhỏ. Vậy
mà chỉ cần đun nóng, tăng áp suất và có xúc tác thích hợp, hàng chục nghìn phân tử
khí này lại "khóa" vào nhau thành một sợi nhựa PE rắn chắc, dẻo dai. Điều gì đã xảy
ra ở cấp độ liên kết hóa học để biến khí thành nhựa?
Phản ứng trùng hợp là quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer), giống
nhau hoặc tương tự nhau, thành phân tử lớn (polymer), mà không tách ra một phân
tử nhỏ nào khác. Điều kiện để một monomer tham gia trùng hợp: phân tử monomer
phải có liên kết bội (thường là liên kết đôi C=C, đôi khi liên kết ba) hoặc
là vòng kém bền có thể mở ra. Chính liên kết bội "dư" một cặp electron π
kém bền hơn liên kết đơn, nên dễ bị phá vỡ để hình thành hai liên kết đơn mới nối
với hai monomer bên cạnh — đó là cơ chế nối dài mạch.
Quá trình trùng hợp gồm ba giai đoạn nối tiếp nhau. Khơi mào: xúc tác (hoặc
nhiệt độ, ánh sáng) sinh ra một tiểu phân hoạt động (gốc tự do, ion) tấn công vào
liên kết đôi của một phân tử monomer đầu tiên, mở liên kết đó ra và tạo tâm hoạt
động mới ở đầu mạch. Phát triển mạch: tâm hoạt động ở đầu mạch tiếp tục tấn
công một monomer khác, mở liên kết đôi của nó và chuyển tâm hoạt động sang đầu mạch
mới — quá trình lặp lại hàng nghìn, hàng chục nghìn lần, mạch polymer dài dần ra.
Kết thúc mạch: hai mạch đang phát triển gặp nhau, hoặc tâm hoạt động bị triệt
tiêu, mạch ngừng phát triển và trở thành một phân tử polymer hoàn chỉnh.
Với các monomer vinyl (dạng CH2=CH−X) thường gặp, phương trình trùng hợp viết
gọn theo dạng tổng quát nCH2=CH−Xt∘,p,xt(−CH2−CH(X)−)n.
Áp dụng công thức này: etilen (X=H) trùng hợp tạo PE; propilen
(X=CH3) tạo PP; vinyl clorua (X=Cl) tạo PVC; stiren
(X=C6H5) tạo PS (polistiren). Vì phản ứng không tách ra phân tử nhỏ nào,
khối lượng monomer đã phản ứng luôn bằng đúng khối lượng polymer tạo thành — đây
là cơ sở của mọi phép tính khối lượng/hiệu suất trong bài toán trùng hợp.
Điều kiện phản ứng (nhiệt độ, áp suất, xúc tác) không chỉ quyết định phản ứng có
xảy ra hay không, mà còn ảnh hưởng tới cấu trúc mạch của polymer tạo thành —
liên hệ ngược lại kiến thức Chương 1. Cùng là PE, nhưng khi trùng hợp etilen ở áp
suất cao, mạch polymer hình thành nhiều nhánh phụ ngắn hơn, tạo ra loại PE mềm,
dẻo, gọi tắt là PE tỉ trọng thấp (dùng làm túi nilon, màng bọc thực phẩm); còn khi
trùng hợp ở áp suất thấp với xúc tác đặc biệt, mạch polymer gần như thẳng hoàn
toàn, sắp xếp khít nhau hơn, tạo ra loại PE tỉ trọng cao, cứng và chịu lực tốt hơn
(dùng làm can nhựa, ống nước cứng). Đây là minh chứng rõ ràng cho việc điều kiện
phản ứng trùng hợp không chỉ là "công thức nấu ăn" mà thực sự định hình tính chất
vật liệu cuối cùng.
Etilen CH2=CH2 có một liên kết đôi C=C — thỏa điều kiện tham gia trùng hợp.
Vậy phản ứng trùng hợp etilen cần nhiệt độ, áp suất và xúc tác thích hợp, sản phẩm là PE với mắt xích −CH2−CH2−.
Trùng hợp 247,9m3 khí etilen ở điều kiện chuẩn (25 °C, 1 bar, Vm=24,79 lít/mol), hiệu suất phản ứng đạt 75%. Tính khối lượng PE thu được.
Đổi 247,9m3=247900 lít. Ta có nC2H4=24,79247900=10000 mol.
mC2H4=10000×28=280000 g =280 kg.
Vì phản ứng trùng hợp không tách ra phân tử nhỏ nào, khối lượng PE lý thuyết (nếu hiệu suất 100%) bằng đúng khối lượng etilen đã phản ứng hết. Với hiệu suất 75%, chỉ 75% lượng etilen đưa vào thực sự chuyển hóa thành PE: mPE=280×75%=210 kg.